| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-89.2 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2mg |
2 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.3 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2mg |
2.0018 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.4 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 5mg |
5.0019 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.5 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 10mg |
9.997 mg
[✔ phù hợp] |
0.0027mg | |
| TB-89.6 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 20mg |
20.0052 mg
[✔ phù hợp] |
0.0033mg | |
| TB-89.7 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 20mg |
20.0044 mg
[✔ phù hợp] |
0.0033mg | |
| TB-89.8 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 50mg |
50.0035 mg
[✔ phù hợp] |
0.004mg | |
| TB-89.9 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 100mg |
100.0112 mg
[✔ phù hợp] |
0.0053mg | |
| TB-89.10 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 200mg |
200.0114 mg
[✔ phù hợp] |
0.0067mg | |
| TB-89.11 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 200mg |
200.0054 mg
[✔ phù hợp] |
0.0067mg | |
| TB-89.12 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 500mg |
500.012 mg
[✔ phù hợp] |
0.0083mg | |
| TB-89.13 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 1g |
1.0000141 g
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-89.14 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2g |
2.0000079 g
[✔ phù hợp] |
0.013mg | |
| TB-89.15 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2g |
2.0000235 g
[✔ phù hợp] |
0.013mg | |
| TB-89.16 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 5g |
5.0000219 g
[✔ phù hợp] |
0.017mg | |
| TB-89.17 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 10g |
9.999996 g
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-89.18 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 20g |
20.000021 g
[✔ phù hợp] |
0.027mg | |
| TB-89.19 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 20g |
20.000034 g
[✔ phù hợp] |
0.027mg | |
| TB-89.20 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 50g |
50.000026 g
[✔ phù hợp] |
0.033mg | |
| TB-89.21 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 100g |
99.99998 g
[✔ phù hợp] |
0.053mg | |
| TB-89.22 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 200g |
200.00016 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-89.23 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 200g |
200.00013 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-89.24 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 500g |
500.00035 g
[✔ phù hợp] |
0.27mg | |
| TB-89.25 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 1000g |
1.00000071 kg
[✔ phù hợp] |
0.53mg | |
| TB-89.26 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2000g |
2.0000015 kg
[✔ phù hợp] |
1mg | |
| TB-89.27 | V02.CN5.3197.21 (VMI) | 2000g |
1.9999995 kg
[✔ phù hợp] |
1mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-89 Bộ quả cân chuẩn E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |