PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10281140000078 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 05/03/2026

Bởi Nguyễn Minh Luân, duyệt ngày 13/03/2026 bởi MAI THỊ THANH HỒNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-78
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh
Memory Hilogger
MODEL:
LR8402-20
SN:
170318567
HÃNG/ NƯỚC SX:
HIOKI
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.2 ÷ 24.0°C [SHC: 0.066666666666666]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
59.4 ÷ 57.7%RH [SHC: -0.83166666666666]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị và tự ghi nhiệt độ
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: -200 ÷ 1372ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,01; 0,05]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.47 -20.47 -20.47 -20.46 -20.45 -20.44
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.39 4.35 4.32 4.39 4.36 4.32
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.47 19.45 19.43 19.41 19.39 19.38
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.50 24.48 24.48 24.47 24.46 24.45
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.48 29.48 29.48 29.47 29.58 29.59
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.61 36.61 36.52 36.51 36.61 36.60
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.68 43.57 43.68 43.57 43.67 43.58
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.68 69.68 69.66 69.66 69.65 69.65
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.74 89.74 89.73 89.72 89.72 89.79
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.73 104.73 104.72 104.72 104.80 104.79
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.50 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.65 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.55 229.60 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.70 249.60 249.70 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-78-A1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,46 -0,461 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,36 -0,638 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,42 -0,582 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,47 -0,531 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,51 -0,491 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,58 -0,420 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,63 -0,371 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,66 -0,338 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,74 -0,259 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,75 -0,247 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,63 -0,373 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,57 -0,433 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,61 -0,389 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,55 -0,450 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,58 -0,417 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,63 -0,370 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.49 -20.49 -20.48 -20.48 -20.47 -20.46
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.46 4.42 4.38 4.45 4.42 4.37
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.51 19.49 19.47 19.44 19.44 19.42
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.52 24.50 24.50 24.49 24.49 24.47
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.50 29.50 29.50 29.50 29.60 29.59
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.65 36.63 36.54 36.52 36.63 36.63
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.70 43.60 43.70 43.60 43.70 43.59
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.75 69.74 69.73 69.73 69.71 69.70
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.82 89.81 89.80 89.79 89.79 89.87
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.80 104.80 104.79 104.79 104.87 104.86
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.85 119.85 119.80 119.80 119.80 119.80
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.75 149.75 149.75 149.80 149.80 149.80
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.90 179.85 179.85 179.85 179.85 179.90
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.90 229.85 229.90 229.90 229.85 229.85
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 250.00 249.95 250.00 249.90 249.95 249.90

KẾT QUẢ »

TB-78-A2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,48 -0,481 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,42 -0,578 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,46 -0,542 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,50 -0,501 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,53 -0,471 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,60 -0,400 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,65 -0,351 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,73 -0,268 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,81 -0,189 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,82 -0,177 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,82 -0,183 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,78 -0,223 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,87 -0,129 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,80 -0,200 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,88 -0,117 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,95 -0,050 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.39 -20.39 -20.39 -20.37 -20.36 -20.36
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.56 4.52 4.49 4.56 4.52 4.48
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.58 19.55 19.53 19.52 19.50 19.48
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.58 24.56 24.56 24.54 24.54 24.53
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.54 29.54 29.54 29.53 29.63 29.64
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.65 36.68 36.58 36.58 36.66 36.66
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.72 43.63 43.73 43.63 43.73 43.63
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.73 69.73 69.72 69.71 69.71 69.69
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.78 89.77 89.77 89.76 89.76 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.74 104.74 104.73 104.72 104.81 104.79
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.50 149.50 149.50 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.50
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.60 249.50 249.55 249.50 249.50 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-A3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,38 -0,381 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,52 -0,478 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,53 -0,472 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,55 -0,451 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,57 -0,431 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,64 -0,360 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,68 -0,321 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,72 -0,278 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,78 -0,219 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,76 -0,237 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,64 -0,363 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,53 -0,473 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,54 -0,459 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,45 -0,550 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,50 -0,497 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,53 -0,470 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.40 -20.40 -20.40 -20.39 -20.38 -20.37
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.51 4.46 4.43 4.50 4.45 4.43
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.52 19.50 19.48 19.47 19.45 19.43
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.52 24.51 24.51 24.49 24.49 24.48
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.50 29.50 29.50 29.50 29.60 29.60
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.62 36.64 36.53 36.53 36.64 36.62
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.68 43.58 43.68 43.59 43.68 43.58
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.75 69.75 69.74 69.73 69.72 69.71
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.83 89.83 89.82 89.81 89.81 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.80 104.79 104.79 104.78 104.86 104.87
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.75 119.75 119.75 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.70 149.70 149.65
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.70 179.75 179.70 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.65 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75 229.70
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.85 249.75 249.85 249.75 249.75 249.75

KẾT QUẢ »

TB-78-A4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,39 -0,391 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,46 -0,538 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,48 -0,522 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,50 -0,501 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,53 -0,471 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,60 -0,400 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,63 -0,371 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,73 -0,268 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,83 -0,169 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,82 -0,177 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,73 -0,273 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,64 -0,363 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,72 -0,279 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,69 -0,310 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,74 -0,257 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,78 -0,220 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.53 -20.54 -20.53 -20.52 -20.51 -20.51
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.48 4.44 4.40 4.46 4.43 4.40
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.48 19.47 19.45 19.43 19.41 19.39
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.48 24.47 24.46 24.45 24.45 24.43
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.45 29.45 29.45 29.45 29.56 29.56
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.59 36.58 36.48 36.48 36.57 36.59
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.66 43.55 43.67 43.56 43.66 43.56
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.69 69.68 69.67 69.66 69.66 69.65
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.76 89.74 89.74 89.73 89.72 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.76 104.75 104.75 104.74 104.82 104.82
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.75 119.75 119.70 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.55 149.60 149.60 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.60 179.65 179.65 179.60 179.65 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.55 199.55 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.65 249.55 249.60 249.55 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-78-A5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,52 -0,521 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,44 -0,558 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,44 -0,562 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,46 -0,541 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,49 -0,511 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,61 -0,391 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,67 -0,328 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,75 -0,249 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,77 -0,227 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,72 -0,283 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,62 -0,383 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,63 -0,369 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,57 -0,430 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,58 -0,417 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,58 -0,420 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.59 -20.60 -20.59 -20.59 -20.58 -20.57
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.47 4.45 4.37 4.45 4.42 4.37
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.45 19.42 19.41 19.38 19.37 19.35
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.43 24.42 24.42 24.40 24.40 24.38
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.40 29.40 29.40 29.39 29.50 29.49
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.51 36.53 36.43 36.43 36.52 36.52
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.58 43.49 43.58 43.49 43.59 43.50
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.63 69.62 69.61 69.61 69.60 69.58
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.67 89.67 89.66 89.65 89.64 89.73
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.67 104.67 104.66 104.65 104.73 104.73
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.70 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.50 149.50 149.50 149.60 149.60 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.60 179.55 179.55 179.60 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.60 249.55 249.60 249.55 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-78-A6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,59 -0,591 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,42 -0,578 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,40 -0,602 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,43 -0,571 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,54 -0,461 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,61 -0,388 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,67 -0,329 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,69 -0,307 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,66 -0,343 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,54 -0,463 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,57 -0,429 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,55 -0,447 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,57 -0,430 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.70 -20.70 -20.69 -20.68 -20.67 -20.66
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.37 4.34 4.30 4.37 4.33 4.29
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.38 19.36 19.34 19.32 19.30 19.28
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.37 24.36 24.35 24.35 24.34 24.33
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.35 29.35 29.36 29.35 29.45 29.45
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.50 36.49 36.38 36.40 36.48 36.49
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.57 43.47 43.57 43.47 43.58 43.47
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.67 69.66 69.64 69.64 69.64 69.62
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.76 89.75 89.74 89.73 89.73 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.73 104.73 104.73 104.72 104.80 104.80
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.80 119.80 119.80 119.80 119.75 119.75
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.65 149.70 149.65 149.75 149.75 149.70
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.80 179.80 179.80 179.80
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.95 249.85 249.90 249.85 249.85 249.85

KẾT QUẢ »

TB-78-A7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,68 -0,681 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,33 -0,668 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,33 -0,672 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,35 -0,651 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,39 -0,611 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,52 -0,481 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,65 -0,348 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,75 -0,249 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,75 -0,247 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,78 -0,223 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,70 -0,303 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,80 -0,199 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,75 -0,250 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,80 -0,197 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,88 -0,120 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.68 -20.69 -20.68 -20.67 -20.66 -20.66
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.38 4.35 4.31 4.38 4.34 4.30
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.38 19.36 19.34 19.31 19.30 19.28
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.36 24.35 24.35 24.33 24.33 24.32
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.34 29.34 29.34 29.34 29.44 29.44
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.47 36.47 36.38 36.37 36.47 36.48
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.55 43.45 43.55 43.46 43.56 43.46
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.64 69.63 69.61 69.61 69.60 69.59
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.71 89.71 89.70 89.68 89.68 89.77
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.69 104.69 104.69 104.67 104.76 104.76
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.70 119.70 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.50 149.55 149.50 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.65 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.70 249.60 249.70 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-78-A8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,67 -0,671 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,34 -0,658 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,33 -0,672 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,34 -0,661 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,37 -0,631 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,51 -0,491 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,61 -0,388 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,71 -0,289 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,71 -0,287 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,68 -0,323 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,56 -0,443 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,60 -0,399 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,55 -0,450 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,61 -0,387 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,63 -0,370 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.70 -20.70 -20.68 -20.68 -20.68 -20.66
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.40 4.37 4.32 4.40 4.35 4.31
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.39 19.36 19.35 19.33 19.30 19.29
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.37 24.36 24.35 24.34 24.34 24.33
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.35 29.34 29.35 29.34 29.44 29.44
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.48 36.47 36.37 36.37 36.47 36.49
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.56 43.45 43.55 43.46 43.57 43.47
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.63 69.61 69.60 69.60 69.59 69.59
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.70 89.69 89.68 89.68 89.67 89.76
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.70 104.71 104.71 104.70 104.78 104.77
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.90 119.90 119.85 119.85 119.85 119.85
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.80 149.90 149.85 149.85
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.95 179.95 179.95 179.90 179.95 179.95
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.95 199.95 199.95 199.95 199.90 199.90
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 230.00 230.00 230.00 230.00 230.00 230.00
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 250.15 250.10 250.15 250.10 250.05 250.05

KẾT QUẢ »

TB-78-A9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,68 -0,681 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,36 -0,638 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,34 -0,662 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,35 -0,651 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,38 -0,621 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,51 -0,491 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,60 -0,398 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,70 -0,299 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,73 -0,267 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,87 -0,133 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,83 -0,173 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,94 -0,059 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,93 -0,070 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 230,00 +0,003 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 250,10 +0,100 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.66 -20.65 -20.65 -20.64 -20.64 -20.63
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.41 4.49 4.45 4.42 4.51 4.47
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.33 19.32 19.40 19.39 19.37 19.35
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.31 24.31 24.31 24.29 24.29 24.38
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.32 29.32 29.32 29.33 29.32 29.32
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.32 36.35 36.35 36.34 36.34 36.36
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.40 43.41 43.39 43.41 43.41 43.41
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.50 69.50 69.48 69.48 69.48 69.47
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.53 89.53 89.52 89.52 89.51 89.50
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.52 104.59 104.59 104.58 104.58 104.57
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.25 199.25 199.25 199.25 199.25 199.25
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.25 229.20 229.25 229.25 229.25 229.25
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.30 249.30 249.30 249.30 249.30 249.30

KẾT QUẢ »

TB-78-B1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,65 -0,651 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,46 -0,538 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,36 -0,642 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,32 -0,681 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,32 -0,681 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,34 -0,660 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,49 -0,508 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,52 -0,479 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,57 -0,427 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,40 -0,603 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,30 -0,703 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,30 -0,699 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,25 -0,750 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,24 -0,757 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,30 -0,700 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.39 -20.39 -20.38 -20.37 -20.36 -20.36
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.57 4.65 4.61 4.58 4.66 4.63
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.54 19.52 19.60 19.58 19.56 19.54
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.53 24.52 24.52 24.51 24.51 24.61
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.54 29.55 29.55 29.55 29.55 29.54
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.57 36.56 36.55 36.56 36.55 36.58
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.59 43.60 43.59 43.60 43.60 43.61
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.49 69.48 69.48 69.47 69.46 69.45
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.49 89.48 89.48 89.48 89.47 89.46
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.45 104.53 104.53 104.52 104.52 104.51
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.30 119.30 119.30 119.30 119.30 119.30
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.15 149.20 149.20 149.20 149.20 149.15
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.10 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.05 199.10 199.05 199.05 199.05 199.05
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.05 229.00 229.05 229.05 229.05 229.05
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.15 249.10 249.10 249.10 249.10 249.10

KẾT QUẢ »

TB-78-B2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,38 -0,381 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,62 -0,378 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,56 -0,442 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,53 -0,471 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,55 -0,451 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,60 -0,401 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,47 -0,528 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,48 -0,519 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,51 -0,487 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,30 -0,703 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,18 -0,823 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,14 -0,859 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,06 -0,940 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,04 -0,957 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,11 -0,890 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.91 -20.90 -20.90 -20.89 -20.89 -20.89
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.31 4.38 4.35 4.32 4.39 4.36
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.19 19.17 19.25 19.23 19.21 19.20
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.15 24.13 24.13 24.12 24.11 24.21
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.15 29.15 29.14 29.15 29.14 29.14
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.17 36.16 36.16 36.16 36.16 36.16
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.24 43.25 43.24 43.25 43.25 43.24
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.34 69.34 69.33 69.32 69.32 69.31
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.36 89.36 89.36 89.35 89.35 89.35
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.36 104.44 104.43 104.42 104.42 104.42
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.30 119.35 119.25 119.25 119.30 119.30
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.50 149.55 149.50 149.55 149.55 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.65 179.65 179.60 179.65 179.65 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.65 199.60 199.60 199.60 199.65 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-78-B3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,90 -0,901 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,35 -0,648 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,21 -0,792 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,14 -0,861 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,15 -0,851 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,16 -0,840 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,25 -0,751 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,33 -0,668 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,42 -0,577 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,29 -0,713 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,54 -0,463 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,63 -0,369 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,62 -0,380 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,75 -0,247 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,80 -0,200 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.60 -20.60 -20.59 -20.59 -20.58 -20.57
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.42 4.50 4.46 4.43 4.51 4.48
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.38 19.36 19.44 19.43 19.41 19.39
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.37 24.36 24.36 24.35 24.35 24.44
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.39 29.40 29.40 29.40 29.40 29.39
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.42 36.42 36.42 36.42 36.42 36.44
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.48 43.48 43.48 43.48 43.49 43.48
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.54 69.53 69.52 69.52 69.51 69.49
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.56 89.55 89.55 89.54 89.54 89.54
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.54 104.62 104.63 104.61 104.61 104.61
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.70 149.75 149.75 149.75 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.80 179.85 179.80 179.80
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.95 249.95 249.95 250.00 249.95 249.95

KẾT QUẢ »

TB-78-B4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,59 -0,591 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,47 -0,528 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,40 -0,602 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,37 -0,631 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,40 -0,601 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,48 -0,521 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,52 -0,478 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,55 -0,449 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,60 -0,397 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,45 -0,553 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,74 -0,263 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,81 -0,189 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,80 -0,200 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,90 -0,097 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,96 -0,040 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.63 -20.62 -20.61 -20.61 -20.60 -20.60
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.39 4.46 4.44 4.40 4.47 4.44
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.36 19.34 19.43 19.40 19.39 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.35 24.34 24.34 24.33 24.33 24.43
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.38 29.38 29.39 29.38 29.39 29.37
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.43 36.42 36.40 36.40 36.42 36.43
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.47 43.47 43.47 43.48 43.48 43.48
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.54 69.53 69.53 69.52 69.52 69.50
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.58 89.57 89.57 89.56 89.55 89.55
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.57 104.65 104.64 104.64 104.63 104.63
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.50 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.70 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.75 179.70 179.75 179.75 179.75 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.95 249.95 249.95 249.95 249.95 249.95

KẾT QUẢ »

TB-78-B5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,61 -0,611 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,43 -0,568 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,38 -0,622 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,35 -0,651 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,38 -0,621 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,48 -0,521 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,52 -0,478 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,56 -0,439 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,63 -0,367 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,46 -0,543 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,66 -0,343 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,73 -0,269 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,70 -0,300 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,80 -0,197 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,95 -0,050 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.54 -20.53 -20.53 -20.52 -20.52 -20.52
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.42 4.50 4.46 4.43 4.51 4.47
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.38 19.36 19.44 19.43 19.41 19.39
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.37 24.36 24.36 24.35 24.34 24.45
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.39 29.39 29.41 29.40 29.40 29.39
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.41 36.43 36.42 36.41 36.42 36.42
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.47 43.48 43.48 43.48 43.49 43.49
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.50 69.49 69.48 69.48 69.46 69.45
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.51 89.51 89.50 89.50 89.49 89.48
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.50 104.58 104.58 104.57 104.56 104.56
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.35 179.30 179.35 179.35 179.35 179.30
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.30 199.30 199.25 199.25 199.30 199.30
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.25 229.25 229.25 229.25 229.25 229.25
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.30 249.30 249.30 249.30 249.30 249.35

KẾT QUẢ »

TB-78-B6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,53 -0,531 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,47 -0,528 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,40 -0,602 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,37 -0,631 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,40 -0,601 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,48 -0,521 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,48 -0,518 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,50 -0,499 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,56 -0,437 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,40 -0,603 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,30 -0,703 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,33 -0,669 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,28 -0,720 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,25 -0,747 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,31 -0,690 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.62 -20.62 -20.61 -20.60 -20.60 -20.59
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.39 4.46 4.43 4.40 4.47 4.44
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.34 19.32 19.40 19.39 19.37 19.36
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.33 24.32 24.32 24.31 24.31 24.41
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.35 29.35 29.36 29.36 29.35 29.36
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.38 36.39 36.36 36.38 36.39 36.39
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.44 43.44 43.44 43.44 43.44 43.44
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.49 69.48 69.47 69.47 69.47 69.45
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.52 89.51 89.51 89.50 89.50 89.49
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.50 104.58 104.57 104.56 104.56 104.56
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.40 119.35 119.35 119.35 119.35 119.35
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.40 179.40 179.40 179.40 179.45 179.40
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.45 249.45 249.45 249.45 249.45 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-B7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,61 -0,611 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,43 -0,568 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,36 -0,642 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,33 -0,671 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,36 -0,641 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,38 -0,620 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,44 -0,561 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,47 -0,528 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,51 -0,489 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,56 -0,437 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,36 -0,643 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,40 -0,603 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,41 -0,589 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,35 -0,650 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,40 -0,597 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,46 -0,540 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.56 -20.55 -20.54 -20.53 -20.53 -20.53
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.42 4.50 4.45 4.43 4.50 4.47
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.39 19.38 19.46 19.46 19.43 19.41
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.41 24.40 24.40 24.38 24.38 24.48
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.44 29.44 29.44 29.44 29.44 29.44
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.46 36.46 36.46 36.47 36.48 36.46
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.53 43.52 43.53 43.53 43.54 43.54
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.57 69.57 69.56 69.56 69.55 69.54
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.61 89.60 89.60 89.59 89.59 89.57
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.62 104.70 104.70 104.68 104.69 104.68
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.45 149.45 149.45 149.40
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.45 179.50 179.50 179.45
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.40 199.40 199.40 199.40 199.40 199.40
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.45 229.45 229.45 229.45 229.45 229.45
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-B8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,54 -0,541 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,46 -0,538 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,42 -0,582 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,44 -0,561 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,53 -0,471 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,56 -0,438 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,59 -0,409 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,68 -0,317 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,50 -0,503 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,44 -0,563 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,47 -0,529 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,40 -0,600 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,45 -0,547 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.999 -20.001 -19.997 -19.995 -20.000
Mẫu, ºC -20.50 -20.50 -20.49 -20.49 -20.48 -20.48
5 Chuẩn, ºC 4.999 4.997 4.997 4.998 4.996 5.002
Mẫu, ºC 4.44 4.51 4.48 4.45 4.52 4.50
20 Chuẩn, ºC 20.004 19.999 20.005 20.000 19.999 20.003
Mẫu, ºC 19.40 19.40 19.47 19.46 19.44 19.43
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.996 25.001 25.000 25.005 24.998
Mẫu, ºC 24.42 24.42 24.41 24.40 24.39 24.50
30 Chuẩn, ºC 30.000 30.002 30.001 30.005 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.45 29.45 29.45 29.46 29.44 29.45
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.999 36.999 36.999 37.002
Mẫu, ºC 36.47 36.48 36.47 36.47 36.48 36.48
44 Chuẩn, ºC 44.000 44.004 43.999 44.005 44.000 43.996
Mẫu, ºC 43.53 43.53 43.55 43.54 43.53 43.55
70 Chuẩn, ºC 69.995 70.001 69.998 69.996 69.996 70.000
Mẫu, ºC 69.58 69.58 69.57 69.56 69.56 69.55
90 Chuẩn, ºC 89.997 89.997 90.004 90.001 89.996 90.001
Mẫu, ºC 89.61 89.60 89.59 89.60 89.59 89.58
105 Chuẩn, ºC 105.000 105.002 104.992 104.998 104.992 104.997
Mẫu, ºC 104.60 104.68 104.68 104.67 104.67 104.66
120 Chuẩn, ºC 120.005 120.008 119.996 119.992 120.006 120.008
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.004 150.000 150.006 149.998 150.002 150.006
Mẫu, ºC 149.45 149.50 149.50 149.50 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 179.992 180.010 180.003 179.993 179.998 179.995
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.45 179.50 179.50 179.45
200 Chuẩn, ºC 200.002 200.014 200.013 199.998 199.984 199.987
Mẫu, ºC 199.40 199.40 199.40 199.40 199.40 199.40
230 Chuẩn, ºC 229.987 229.994 230.012 229.983 230.006 229.999
Mẫu, ºC 229.45 229.40 229.45 229.45 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.019 249.983 250.021 250.014 249.981
Mẫu, ºC 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-B9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,49 -0,491 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,998 4,48 -0,518 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,002 19,43 -0,572 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,001 24,42 -0,581 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,001 29,45 -0,551 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,48 -0,520 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,001 43,54 -0,461 0,080
CMC = 0.08
70ºC 69,998 69,57 -0,428 0,080
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,60 -0,399 0,080
CMC = 0.08
105ºC 104,997 104,66 -0,337 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,003 119,50 -0,503 0,13
CMC = 0.08
150ºC 150,003 149,49 -0,513 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,999 179,47 -0,529 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,000 199,40 -0,600 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,997 229,43 -0,567 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.42 -20.42 -20.41 -20.39 -20.48 -20.49
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.32 4.30 4.27 4.36 4.34 4.32
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.43 19.41 19.39 19.37 19.36 19.35
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.48 24.48 24.47 24.46 24.46 24.45
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.55 29.54 29.54 29.54 29.54 29.54
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.52 36.52 36.52 36.51 36.51 36.51
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.50 43.50 43.49 43.59 43.58 43.58
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.74 69.66 69.65 69.66 69.66 69.67
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.74 89.74 89.74 89.74 89.75 89.75
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.76 104.76 104.78 104.78 104.79 104.79
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.55 149.60 149.55 149.60 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.50 179.50 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.55 199.55 199.55 199.50 199.50 199.55
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.55 229.60 229.60 229.60 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.80 249.75 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-78-C1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,44 -0,441 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,39 -0,609 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,47 -0,532 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,54 -0,459 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,52 -0,479 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,67 -0,331 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,74 -0,260 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,78 -0,223 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,59 -0,407 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,55 -0,446 0,14
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,53 -0,473 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,53 -0,472 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,58 -0,420 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,79 -0,210 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.45 -20.44 -20.44 -20.43 -20.51 -20.51
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.34 4.32 4.31 4.39 4.37 4.35
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.46 19.44 19.43 19.41 19.40 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.51 24.51 24.49 24.48 24.48 24.47
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.56 29.56 29.56 29.55 29.55 29.55
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.54 36.54 36.54 36.53 36.53 36.53
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.54 43.53 43.53 43.63 43.62 43.62
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.79 69.71 69.71 69.71 69.72 69.72
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.82 89.82 89.82 89.82 89.83 89.83
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.84 104.85 104.86 104.86 104.87 104.87
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.75 119.75 119.75 119.75 119.75 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.80 149.80 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.85 179.85 179.85 179.85 179.85 179.85
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.85 199.85 199.85 199.85 199.85 199.85
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.90 229.95 229.90 229.90 229.90 229.90
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 250.00 250.00 250.00 250.00 250.05 250.00

KẾT QUẢ »

TB-78-C2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,46 -0,461 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,42 -0,579 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,49 -0,512 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,56 -0,439 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,54 -0,459 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,58 -0,420 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,73 -0,271 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,82 -0,180 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,86 -0,143 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,74 -0,257 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,78 -0,216 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,85 -0,153 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,85 -0,152 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,91 -0,090 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 250,01 +0,010 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.34 -20.32 -20.32 -20.30 -20.40 -20.39
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.45 4.43 4.42 4.50 4.48 4.46
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.54 19.52 19.51 19.48 19.46 19.45
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.57 24.56 24.55 24.54 24.53 24.53
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.60 29.60 29.60 29.60 29.60 29.60
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.57 36.57 36.58 36.56 36.56 36.57
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.54 43.54 43.53 43.63 43.62 43.62
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.74 69.65 69.65 69.65 69.66 69.66
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.71 89.71 89.71 89.71 89.71 89.71
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.70 104.70 104.71 104.72 104.72 104.72
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.50 179.50 179.50 179.50 179.50 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50 199.45
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.55 249.50 249.55 249.55 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-78-C3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,35 -0,351 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,49 -0,509 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,55 -0,452 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,60 -0,399 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,57 -0,429 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,58 -0,420 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,67 -0,331 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,71 -0,290 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,71 -0,293 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,54 -0,457 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,53 -0,466 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,51 -0,493 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,49 -0,512 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,54 -0,460 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.40 -20.39 -20.39 -20.37 -20.46 -20.46
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.37 4.35 4.32 4.42 4.40 4.37
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.49 19.47 19.46 19.43 19.42 19.40
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.54 24.53 24.52 24.51 24.51 24.50
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.59 29.59 29.59 29.59 29.59 29.58
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.57 36.58 36.58 36.57 36.57 36.57
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.56 43.56 43.55 43.65 43.65 43.64
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.84 69.76 69.76 69.76 69.76 69.77
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.88 89.88 89.88 89.88 89.89 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.91 104.91 104.92 104.93 104.93 104.93
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.75 119.75 119.75 119.75 119.75 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.80 149.85 149.85 149.85 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.85 179.85 179.85 179.85 179.85 179.85
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.90 199.90 199.90 199.90 199.85 199.85
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.95 250.00 250.00 250.00 250.00 250.00

KẾT QUẢ »

TB-78-C4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,41 -0,411 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,45 -0,549 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,52 -0,482 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,59 -0,409 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,57 -0,429 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,60 -0,400 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,78 -0,221 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,88 -0,120 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,92 -0,083 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,74 -0,257 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,81 -0,186 0,14
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,85 -0,153 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,88 -0,122 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,90 -0,100 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,99 -0,010 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.45 -20.44 -20.43 -20.41 -20.52 -20.50
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.39 4.37 4.34 4.43 4.42 4.39
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.47 19.45 19.43 19.41 19.40 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.49 24.48 24.48 24.47 24.46 24.45
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.52 29.52 29.52 29.51 29.51 29.51
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.48 36.48 36.48 36.48 36.48 36.48
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.46 43.46 43.45 43.55 43.55 43.54
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.67 69.58 69.58 69.59 69.59 69.60
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.66 89.66 89.65 89.66 89.67 89.66
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.64 104.64 104.66 104.65 104.66 104.66
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45 119.35
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.35 149.35
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.40 179.40 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.45 249.45 249.45 249.45 249.45 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-C5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,46 -0,461 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,39 -0,610 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,42 -0,579 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,47 -0,532 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,52 -0,479 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,48 -0,519 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,60 -0,401 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,66 -0,340 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,65 -0,353 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,43 -0,567 0,14
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,38 -0,616 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,40 -0,603 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,35 -0,652 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,40 -0,600 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,46 -0,540 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.51 -20.51 -20.50 -20.49 -20.58 -20.58
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.32 4.30 4.28 4.36 4.35 4.32
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.41 19.39 19.37 19.36 19.33 19.32
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.43 24.43 24.42 24.41 24.41 24.39
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.46 29.45 29.45 29.44 29.45 29.45
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.43 36.43 36.43 36.42 36.42 36.42
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.42 43.42 43.41 43.51 43.50 43.49
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.63 69.54 69.54 69.56 69.55 69.56
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.64 89.63 89.63 89.64 89.64 89.64
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.64 104.64 104.64 104.65 104.66 104.66
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.50 199.55 199.55 199.55 199.50 199.50
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-78-C6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,53 -0,531 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,42 -0,582 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,45 -0,549 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,43 -0,569 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,56 -0,441 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,64 -0,360 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,65 -0,353 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,54 -0,457 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,53 -0,466 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,55 -0,453 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,53 -0,472 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,56 -0,440 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,60 -0,400 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.64 -20.62 -20.61 -20.60 -20.70 -20.68
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.26 4.24 4.22 4.30 4.29 4.26
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.37 19.35 19.33 19.30 19.29 19.27
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.39 24.38 24.38 24.36 24.36 24.35
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.42 29.42 29.42 29.42 29.41 29.41
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.40 36.40 36.40 36.40 36.39 36.40
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.40 43.38 43.38 43.47 43.47 43.46
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.62 69.53 69.53 69.54 69.54 69.55
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.63 89.63 89.63 89.63 89.63 89.64
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.65 104.65 104.66 104.67 104.67 104.67
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.70 229.70 229.75 229.70
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-78-C7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,64 -0,641 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,26 -0,740 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,32 -0,679 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,42 -0,579 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,40 -0,599 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,43 -0,570 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,55 -0,451 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,63 -0,370 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,66 -0,343 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,54 -0,457 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,57 -0,426 0,14
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,60 -0,403 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,65 -0,352 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,73 -0,270 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,77 -0,230 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.58 -20.57 -20.56 -20.54 -20.64 -20.64
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.30 4.27 4.25 4.34 4.32 4.29
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.37 19.35 19.34 19.32 19.29 19.28
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.39 24.38 24.37 24.37 24.37 24.35
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.41 29.41 29.41 29.41 29.41 29.40
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.38 36.38 36.38 36.37 36.38 36.37
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.37 43.36 43.36 43.45 43.44 43.44
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.57 69.48 69.48 69.49 69.49 69.50
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.57 89.57 89.56 89.57 89.57 89.57
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.57 104.57 104.58 104.58 104.59 104.59
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.65 179.65 179.60 179.65 179.65 179.65
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75

KẾT QUẢ »

TB-78-C8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,59 -0,591 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,30 -0,700 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,33 -0,669 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,41 -0,589 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,38 -0,619 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,40 -0,600 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,50 -0,501 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,57 -0,430 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,58 -0,423 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,54 -0,457 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,58 -0,416 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,64 -0,363 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,65 -0,352 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,70 -0,300 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,75 -0,250 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.57 -20.55 -20.54 -20.53 -20.63 -20.62
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.31 4.29 4.28 4.36 4.35 4.32
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.39 19.36 19.35 19.32 19.30 19.29
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.39 24.38 24.38 24.36 24.36 24.35
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.40 29.40 29.40 29.40 29.40 29.40
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.37 36.37 36.36 36.36 36.35 36.36
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.35 43.35 43.34 43.44 43.43 43.43
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.53 69.44 69.44 69.45 69.45 69.45
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.51 89.51 89.51 89.51 89.52 89.51
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.50 104.50 104.51 104.51 104.51 104.52
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.40 119.35 119.40 119.40 119.40 119.35
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.35 149.30 149.25 149.25
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.25 199.25 199.25 199.25 199.25 199.25
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.25 229.20 229.25 229.25 229.25 229.25
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.30 249.30 249.30 249.30 249.30 249.30

KẾT QUẢ »

TB-78-C9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,57 -0,571 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,34 -0,659 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,40 -0,599 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,39 -0,610 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,46 -0,541 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,51 -0,490 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,51 -0,493 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,38 -0,617 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,29 -0,706 0,14
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,30 -0,703 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,25 -0,752 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,24 -0,760 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,30 -0,700 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.62 -20.64 -20.62 -20.62 -20.61 -20.61
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.32 4.29 4.28 4.26 4.25 4.34
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.36 19.35 19.33 19.32 19.28 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.36 24.36 24.36 24.35 24.34 24.33
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.36 29.36 29.36 29.36 29.37 29.36
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.41 36.41 36.40 36.40 36.40 36.40
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.46 43.44 43.44 43.44 43.44 43.43
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.55 69.55 69.55 69.56 69.56 69.56
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.59 89.60 89.60 89.60 89.60 89.60
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.58 104.58 104.59 104.59 104.60 104.61
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.35 149.35 149.35 149.35 149.35 149.35
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.35 179.40 179.35 179.35
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50 249.50

KẾT QUẢ »

TB-78-D1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,62 -0,621 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,29 -0,710 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,34 -0,659 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,35 -0,652 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,40 -0,599 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,56 -0,441 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,60 -0,400 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,59 -0,413 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,45 -0,547 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,35 -0,646 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,39 -0,613 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,45 -0,552 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.52 -20.52 -20.51 -20.51 -20.50 -20.50
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.30 4.28 4.27 4.26 4.24 4.34
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.36 19.34 19.33 19.31 19.29 19.38
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.37 24.36 24.35 24.35 24.34 24.33
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.38 29.38 29.38 29.38 29.38 29.38
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.43 36.43 36.43 36.42 36.43 36.42
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.49 43.48 43.47 43.47 43.46 43.45
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.63 69.64 69.64 69.65 69.64 69.65
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.72 89.72 89.72 89.73 89.73 89.73
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.70 104.70 104.71 104.72 104.72 104.73
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.45 179.50 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45 199.45
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.45 249.40 249.45 249.45 249.45 249.45

KẾT QUẢ »

TB-78-D2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,51 -0,511 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,28 -0,720 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,34 -0,659 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,35 -0,652 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,38 -0,619 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,43 -0,569 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,64 -0,361 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,73 -0,270 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,71 -0,293 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,50 -0,497 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,40 -0,596 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,43 -0,573 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,45 -0,552 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,50 -0,500 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,44 -0,560 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.94 -20.96 -20.94 -20.94 -20.94 -20.93
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.13 4.11 4.10 4.08 4.07 4.16
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.20 19.18 19.16 19.14 19.12 19.21
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.19 24.17 24.17 24.17 24.16 24.16
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.16 29.17 29.15 29.16 29.16 29.17
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.21 36.20 36.20 36.20 36.21 36.21
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.29 43.28 43.28 43.27 43.27 43.26
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.40 69.40 69.40 69.41 69.40 69.42
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.46 89.45 89.45 89.46 89.46 89.46
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.45 104.45 104.46 104.46 104.47 104.48
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.45 179.45 179.45 179.45
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.60 199.55 199.60 199.55 199.60 199.55
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.65 229.65
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.65 249.65 249.65 249.65 249.65 249.65

KẾT QUẢ »

TB-78-D3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,94 -0,941 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,11 -0,890 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,17 -0,829 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,17 -0,832 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,16 -0,839 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,21 -0,789 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,28 -0,720 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,46 -0,543 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,45 -0,547 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,40 -0,596 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,48 -0,523 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,58 -0,422 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,62 -0,380 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,65 -0,350 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.58 -20.57 -20.56 -20.57 -20.57 -20.56
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.34 4.32 4.30 4.29 4.28 4.36
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.37 19.36 19.34 19.32 19.30 19.40
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.39 24.37 24.37 24.36 24.36 24.35
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.38 29.39 29.38 29.38 29.38 29.38
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.43 36.42 36.42 36.42 36.42 36.42
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.47 43.47 43.46 43.46 43.45 43.44
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.57 69.56 69.57 69.57 69.57 69.57
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.60 89.61 89.61 89.61 89.61 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.59 104.59 104.60 104.61 104.61 104.62
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.40 119.45 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.40 179.40 179.30 179.30 179.30 179.30
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.35 229.40 229.40 229.40 229.40 229.35
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40

KẾT QUẢ »

TB-78-D4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,57 -0,571 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,35 -0,649 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,38 -0,619 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,42 -0,579 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,57 -0,431 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,61 -0,390 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,60 -0,403 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,41 -0,587 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,30 -0,696 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,33 -0,673 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,35 -0,652 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,38 -0,620 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,40 -0,600 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.55 -20.53 -20.53 -20.56 -20.55 -20.51
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.29 4.28 4.26 4.25 4.24 4.32
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.36 19.34 19.33 19.31 19.29 19.38
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.39 24.38 24.38 24.37 24.36 24.35
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.39 29.40 29.39 29.39 29.39 29.39
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.44 36.43 36.43 36.43 36.43 36.43
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.48 43.48 43.46 43.47 43.46 43.45
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.55 69.56 69.56 69.56 69.56 69.56
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.54 89.54 89.54 89.54 89.54 89.55
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.62 104.61 104.62 104.63 104.63 104.64
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.55 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.65 179.65 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65 199.65
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70

KẾT QUẢ »

TB-78-D5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,54 -0,541 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,27 -0,730 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,34 -0,659 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,39 -0,609 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,43 -0,569 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,56 -0,441 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,63 -0,373 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,59 -0,407 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,55 -0,446 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,58 -0,423 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,65 -0,352 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,70 -0,300 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,70 -0,300 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.61 -20.60 -20.60 -20.60 -20.60 -20.59
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.32 4.31 4.29 4.28 4.26 4.36
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.37 19.36 19.35 19.33 19.31 19.40
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.40 24.40 24.39 24.38 24.38 24.37
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.40 29.41 29.41 29.41 29.41 29.41
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.45 36.46 36.45 36.45 36.46 36.46
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.51 43.51 43.49 43.49 43.49 43.48
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.63 69.63 69.63 69.64 69.64 69.64
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.68 89.68 89.68 89.68 89.69 89.69
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.65 104.65 104.66 104.67 104.68 104.68
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.45 149.45 149.45 149.45
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.55 179.50 179.45 179.45 179.45 179.45
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.55 199.50 199.50 199.50
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.60 229.55 229.55 229.60 229.55 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.55 249.55 249.55 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-78-D6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,60 -0,601 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,30 -0,700 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,35 -0,649 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,39 -0,612 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,41 -0,589 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,46 -0,539 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,64 -0,361 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,68 -0,320 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,67 -0,333 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,50 -0,497 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,45 -0,546 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,48 -0,523 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,51 -0,492 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,58 -0,420 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,58 -0,420 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.66 -20.65 -20.66 -20.64 -20.64 -20.65
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.30 4.28 4.27 4.25 4.24 4.34
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.35 19.33 19.32 19.30 19.28 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.36 24.35 24.35 24.34 24.34 24.32
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.36 29.37 29.37 29.37 29.36 29.37
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.41 36.41 36.41 36.41 36.41 36.41
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.47 43.46 43.45 43.45 43.44 43.44
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.56 69.56 69.56 69.57 69.57 69.57
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.61 89.61 89.60 89.61 89.61 89.61
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.56 104.56 104.57 104.58 104.58 104.59
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.35 179.35 179.30 179.30 179.30
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.30
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40 229.35
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40

KẾT QUẢ »

TB-78-D7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,65 -0,651 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,28 -0,720 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,33 -0,669 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,34 -0,662 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,37 -0,629 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,41 -0,589 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,45 -0,550 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,57 -0,431 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,61 -0,390 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,57 -0,433 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,40 -0,597 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,30 -0,696 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,32 -0,683 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,34 -0,662 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,39 -0,610 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,40 -0,600 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.55 -20.54 -20.53 -20.54 -20.53 -20.53
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.38 4.36 4.35 4.33 4.31 4.41
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.42 19.39 19.38 19.38 19.35 19.44
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.44 24.43 24.43 24.42 24.41 24.41
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.44 29.45 29.45 29.45 29.44 29.44
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.49 36.48 36.49 36.49 36.49 36.49
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.53 43.53 43.52 43.52 43.51 43.50
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.61 69.61 69.60 69.61 69.61 69.62
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.61 89.61 89.61 89.61 89.61 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.64 104.64 104.65 104.67 104.66 104.67
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.70 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.70 179.75 179.65 179.65 179.65 179.65
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.80 229.80 229.80 229.80 229.85 229.80
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.85 249.85 249.85 249.85 249.85 249.85

KẾT QUẢ »

TB-78-D8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,54 -0,541 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,36 -0,640 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,39 -0,609 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,42 -0,582 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,45 -0,549 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,49 -0,509 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,61 -0,391 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,61 -0,390 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,66 -0,343 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,66 -0,337 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,60 -0,396 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,68 -0,323 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,75 -0,252 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,81 -0,190 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,85 -0,150 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.999 -20.000 -19.996 -20.004 -19.998 -19.999
Mẫu, ºC -20.50 -20.49 -20.49 -20.48 -20.49 -20.48
5 Chuẩn, ºC 5.003 5.004 5.000 5.002 4.997 4.996
Mẫu, ºC 4.41 4.38 4.37 4.35 4.34 4.43
20 Chuẩn, ºC 19.999 19.996 20.005 20.002 19.998 19.996
Mẫu, ºC 19.45 19.44 19.41 19.40 19.37 19.46
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.002 24.997 25.004 25.003 25.000
Mẫu, ºC 24.47 24.46 24.46 24.45 24.44 24.43
30 Chuẩn, ºC 30.002 29.995 30.005 30.000 29.996 29.997
Mẫu, ºC 29.48 29.48 29.48 29.49 29.48 29.49
37 Chuẩn, ºC 37.001 36.998 36.997 37.001 37.000 36.998
Mẫu, ºC 36.52 36.52 36.52 36.53 36.52 36.52
44 Chuẩn, ºC 43.997 44.005 44.000 44.000 44.003 43.995
Mẫu, ºC 43.58 43.58 43.56 43.56 43.55 43.55
70 Chuẩn, ºC 70.005 69.999 70.000 69.999 70.002 69.998
Mẫu, ºC 69.67 69.68 69.68 69.68 69.68 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.997 89.995 89.996 90.002 90.003
Mẫu, ºC 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.005 105.007 104.995 104.990 105.009
Mẫu, ºC 104.71 104.71 104.72 104.73 104.73 104.74
120 Chuẩn, ºC 119.990 120.002 119.991 119.998 119.994 120.005
Mẫu, ºC 119.65 119.70 119.65 119.65 119.65 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.003 149.991 149.994 149.999 149.992 149.995
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 180.004 180.010 180.007 180.001 179.990 180.004
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.65 179.65 179.65 179.60
200 Chuẩn, ºC 199.997 200.001 199.993 200.012 200.009 200.002
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75
230 Chuẩn, ºC 230.020 229.987 229.984 229.995 230.010 230.006
Mẫu, ºC 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80 229.80
250 Chuẩn, ºC 249.976 250.023 249.991 250.010 249.979 250.022
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80 249.85

KẾT QUẢ »

TB-78-D9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,49 -0,491 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,38 -0,620 0,080
CMC = 0.08
20ºC 19,999 19,42 -0,579 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,002 24,45 -0,552 0,080
CMC = 0.08
30ºC 29,999 29,48 -0,519 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,999 36,52 -0,479 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,001 69,68 -0,321 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,000 89,72 -0,280 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,72 -0,283 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,67 -0,327 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,996 149,60 -0,396 0,13
CMC = 0.1
180ºC 180,003 179,66 -0,343 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,002 199,75 -0,252 0,21
CMC = 0.1
230ºC 230,000 229,80 -0,200 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,000 249,81 -0,190 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 180.20 180.20 180.10 180.20 180.15 180.15
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 250.10 250.20 250.20 250.20 250.20 250.15
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 300.05 300.05 300.05 300.05 300.05 300.05
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 370.10 370.10 370.10 370.15 370.10 370.10
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 420.20 420.20 420.20 420.20 420.20 420.20
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 450.50 450.40 450.40 450.40 450.40 450.45

KẾT QUẢ »

TB-78-I1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 180,17 +0,166 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,003 250,18 +0,177 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 300,05 +0,048 0,22
CMC = 0.1
370ºC 369,996 370,11 +0,114 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 420,20 +0,197 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 450,43 +0,426 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 180.10 180.15 180.05 180.10 180.05 180.10
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 250.15 250.10 250.15 250.15 250.15 250.05
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 300.05 300.05 300.05 300.05 300.05 300.05
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 370.15 370.20 370.20 370.20 370.20 370.20
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 420.25 420.30 420.30 420.30 420.30 420.30
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 450.60 450.50 450.50 450.50 450.50 450.55

KẾT QUẢ »

TB-78-I2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 180,09 +0,086 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,003 250,13 +0,127 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 300,05 +0,048 0,22
CMC = 0.1
370ºC 369,996 370,19 +0,194 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 420,29 +0,287 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 450,53 +0,526 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 180.35 180.25 180.25 180.25 180.20 180.20
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 250.30 250.35 250.25 250.30 250.30 250.35
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 300.25 300.25 300.25 300.30 300.25 300.25
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 370.35 370.40 370.40 370.40 370.40 370.40
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 420.50 420.50 420.55 420.55 420.55 420.55
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 450.85 450.75 450.80 450.80 450.80 450.80

KẾT QUẢ »

TB-78-I3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 180,25 +0,246 0,22
CMC = 0.1
250ºC 250,003 250,31 +0,307 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 300,26 +0,258 0,23
CMC = 0.1
370ºC 369,996 370,39 +0,394 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 420,53 +0,527 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 450,80 +0,796 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 180.05 180.05 180.00 180.00 180.00 180.10
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 250.05 250.00 250.00 250.05 250.00 249.90
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 299.90 299.90 299.90 299.90 299.90 299.90
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 369.90 369.90 369.90 369.95 369.90 369.90
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 419.90 419.95 419.95 419.95 420.00 419.95
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 450.25 450.15 450.15 450.15 450.15 450.15

KẾT QUẢ »

TB-78-I4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 180,03 +0,026 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,003 250,00 -0,003 0,22
CMC = 0.1
300ºC 300,002 299,90 -0,102 0,22
CMC = 0.1
370ºC 369,996 369,91 -0,086 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 419,95 -0,053 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 450,17 +0,166 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 179.85 179.75 179.90 179.85 179.80 179.75
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 249.50 249.50 249.55 249.50 249.45 249.45
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 299.20 299.20 299.20 299.20 299.20 299.20
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 368.85 368.85 368.90 368.90 368.90 368.85
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 418.70 418.70 418.75 418.75 418.75 418.75
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 448.85 448.75 448.75 448.75 448.75 448.75

KẾT QUẢ »

TB-78-I5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 179,82 -0,184 0,22
CMC = 0.1
250ºC 250,003 249,49 -0,513 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 299,20 -0,802 0,22
CMC = 0.1
370ºC 369,996 368,88 -1,116 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 418,73 -1,273 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 448,77 -1,234 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.001 179.995 179.999 180.005 180.018 180.004
Mẫu, ºC 179.45 179.40 179.40 179.50 179.45 179.50
250 Chuẩn, ºC 249.990 250.011 250.008 249.984 250.001 250.021
Mẫu, ºC 249.15 249.25 249.20 249.10 249.20 249.10
300 Chuẩn, ºC 299.995 300.016 299.995 300.021 299.973 300.010
Mẫu, ºC 298.90 298.90 298.90 298.95 298.95 298.90
370 Chuẩn, ºC 369.970 370.036 369.968 369.982 370.001 370.020
Mẫu, ºC 368.75 368.75 368.75 368.75 368.75 368.70
420 Chuẩn, ºC 419.981 419.999 420.015 420.030 419.990 420.001
Mẫu, ºC 418.65 418.65 418.65 418.65 418.70 418.65
450 Chuẩn, ºC 450.004 449.990 450.036 449.996 450.015 449.984
Mẫu, ºC 448.85 448.80 448.80 448.80 448.80 448.80

KẾT QUẢ »

TB-78-I6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,004 179,45 -0,554 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,003 249,17 -0,833 0,22
CMC = 0.1
300ºC 300,002 298,92 -1,082 0,23
CMC = 0.1
370ºC 369,996 368,74 -1,256 0,23
CMC = 0.1
420ºC 420,003 418,66 -1,343 0,33
CMC = 0.33
450ºC 450,004 448,81 -1,194 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 50.005 49.997 50.005 49.998 50.003 49.997
Mẫu, ºC 49.87 49.85 49.82 49.79 49.87 49.84
100 Chuẩn, ºC 99.993 99.997 99.990 100.009 99.991 100.006
Mẫu, ºC 100.24 100.21 100.28 100.27 100.24 100.23
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.988 150.001 149.996 149.997 150.013
Mẫu, ºC 150.00 150.00 149.95 150.05 150.05 150.05
200 Chuẩn, ºC 199.998 199.985 200.006 199.988 199.990 200.016
Mẫu, ºC 199.85 199.85 199.80 199.80 199.80 199.80
250 Chuẩn, ºC 250.000 250.013 249.981 249.996 250.002 250.015
Mẫu, ºC 249.80 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75
300 Chuẩn, ºC 299.986 300.009 300.013 299.999 300.016 299.990
Mẫu, ºC 299.80 299.80 299.80 299.80 299.80 299.80
350 Chuẩn, ºC 350.022 349.988 349.983 350.011 350.004 350.017
Mẫu, ºC 349.95 349.95 349.95 349.95 349.95 349.95
400 Chuẩn, ºC 399.987 399.994 400.018 399.980 400.005 400.023
Mẫu, ºC 400.15 400.15 400.15 400.15 400.15 400.15
450 Chuẩn, ºC 449.975 449.991 450.027 449.999 449.986 450.008
Mẫu, ºC 450.50 450.50 450.50 450.50 450.50 450.50
500 Chuẩn, ºC 500.028 499.963 499.980 500.035 500.036 499.962
Mẫu, ºC 501.00 501.00 501.00 501.00 501.00 501.00
550 Chuẩn, ºC 550.038 549.962 550.027 549.975 549.967 550.041
Mẫu, ºC 551.30 551.40 551.40 551.40 551.40 551.30
600 Chuẩn, ºC 599.990 600.029 599.959 600.002 599.976 600.049
Mẫu, ºC 601.50 601.50 601.50 601.50 601.50 601.50
650 Chuẩn, ºC 649.999 650.033 649.982 649.970 649.990 650.020
Mẫu, ºC 651.60 651.60 651.60 651.60 651.70 651.60

KẾT QUẢ »

TB-78-H1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 50,001 49,84 -0,161 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,998 100,25 +0,252 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,998 150,02 +0,022 0,14
CMC = 0.1
200ºC 199,997 199,82 -0,177 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,001 249,76 -0,241 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 299,80 -0,202 0,22
CMC = 0.1
350ºC 350,004 349,95 -0,054 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,001 400,15 +0,149 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 450,50 +0,502 0,33
CMC = 0.33
500ºC 500,001 501,0 +0,999 0,33
CMC = 0.33
550ºC 550,002 551,4 +1,398 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,001 601,5 +1,499 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,999 651,6 +1,601 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 50.005 49.997 50.005 49.998 50.003 49.997
Mẫu, ºC 49.30 49.28 49.26 49.23 49.29 49.28
100 Chuẩn, ºC 99.993 99.997 99.990 100.009 99.991 100.006
Mẫu, ºC 99.26 99.25 99.32 99.30 99.27 99.25
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.988 150.001 149.996 149.997 150.013
Mẫu, ºC 149.95 149.95 149.95 150.05 150.05 150.00
200 Chuẩn, ºC 199.998 199.985 200.006 199.988 199.990 200.016
Mẫu, ºC 200.65 200.65 200.60 200.60 200.60 200.60
250 Chuẩn, ºC 250.000 250.013 249.981 249.996 250.002 250.015
Mẫu, ºC 250.50 250.50 250.50 250.50 250.50 250.50
300 Chuẩn, ºC 299.986 300.009 300.013 299.999 300.016 299.990
Mẫu, ºC 300.30 300.30 300.30 300.35 300.30 300.30
350 Chuẩn, ºC 350.022 349.988 349.983 350.011 350.004 350.017
Mẫu, ºC 350.40 350.40 350.40 350.40 350.40 350.40
400 Chuẩn, ºC 399.987 399.994 400.018 399.980 400.005 400.023
Mẫu, ºC 400.60 400.60 400.60 400.60 400.60 400.60
450 Chuẩn, ºC 449.975 449.991 450.027 449.999 449.986 450.008
Mẫu, ºC 450.95 450.95 450.95 450.95 450.95 450.95
500 Chuẩn, ºC 500.028 499.963 499.980 500.035 500.036 499.962
Mẫu, ºC 501.45 501.45 501.45 501.40 501.40 501.45
550 Chuẩn, ºC 550.038 549.962 550.027 549.975 549.967 550.041
Mẫu, ºC 551.80 551.80 551.80 551.80 551.80 551.80
600 Chuẩn, ºC 599.990 600.029 599.959 600.002 599.976 600.049
Mẫu, ºC 602.00 602.00 602.00 602.00 602.00 602.00
650 Chuẩn, ºC 649.999 650.033 649.982 649.970 649.990 650.020
Mẫu, ºC 652.20 652.30 652.30 652.30 652.30 652.30

KẾT QUẢ »

TB-78-H2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 50,001 49,27 -0,731 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,998 99,28 -0,718 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,998 149,99 -0,008 0,14
CMC = 0.1
200ºC 199,997 200,62 +0,623 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,001 250,50 +0,499 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 300,31 +0,308 0,22
CMC = 0.1
350ºC 350,004 350,40 +0,396 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,001 400,60 +0,599 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 450,95 +0,952 0,33
CMC = 0.33
500ºC 500,001 501,4 +1,399 0,33
CMC = 0.33
550ºC 550,002 551,8 +1,798 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,001 602,0 +1,999 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,999 652,3 +2,301 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 50.005 49.997 50.005 49.998 50.003 49.997
Mẫu, ºC 49.87 49.84 49.82 49.79 49.87 49.85
100 Chuẩn, ºC 99.993 99.997 99.990 100.009 99.991 100.006
Mẫu, ºC 100.29 100.27 100.34 100.33 100.30 100.28
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.988 150.001 149.996 149.997 150.013
Mẫu, ºC 150.10 150.10 150.10 150.20 150.20 150.15
200 Chuẩn, ºC 199.998 199.985 200.006 199.988 199.990 200.016
Mẫu, ºC 200.00 200.00 200.00 200.00 200.00 199.95
250 Chuẩn, ºC 250.000 250.013 249.981 249.996 250.002 250.015
Mẫu, ºC 250.05 250.05 250.05 250.05 250.00 250.05
300 Chuẩn, ºC 299.986 300.009 300.013 299.999 300.016 299.990
Mẫu, ºC 300.05 300.05 300.10 300.10 300.05 300.05
350 Chuẩn, ºC 350.022 349.988 349.983 350.011 350.004 350.017
Mẫu, ºC 350.30 350.30 350.30 350.30 350.35 350.30
400 Chuẩn, ºC 399.987 399.994 400.018 399.980 400.005 400.023
Mẫu, ºC 400.60 400.60 400.60 400.60 400.60 400.60
450 Chuẩn, ºC 449.975 449.991 450.027 449.999 449.986 450.008
Mẫu, ºC 451.00 450.95 450.95 450.95 451.00 451.00
500 Chuẩn, ºC 500.028 499.963 499.980 500.035 500.036 499.962
Mẫu, ºC 501.45 501.45 501.45 501.45 501.45 501.45
550 Chuẩn, ºC 550.038 549.962 550.027 549.975 549.967 550.041
Mẫu, ºC 551.80 551.80 551.80 551.80 551.80 551.80
600 Chuẩn, ºC 599.990 600.029 599.959 600.002 599.976 600.049
Mẫu, ºC 602.00 602.00 602.00 602.00 602.00 602.00
650 Chuẩn, ºC 649.999 650.033 649.982 649.970 649.990 650.020
Mẫu, ºC 652.20 652.20 652.20 652.20 652.20 652.20

KẾT QUẢ »

TB-78-H3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 50,001 49,84 -0,161 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,998 100,30 +0,302 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,998 150,14 +0,142 0,14
CMC = 0.1
200ºC 199,997 199,99 -0,007 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,001 250,04 +0,039 0,21
CMC = 0.1
300ºC 300,002 300,07 +0,068 0,23
CMC = 0.1
350ºC 350,004 350,31 +0,306 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,001 400,60 +0,599 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 450,98 +0,982 0,33
CMC = 0.33
500ºC 500,001 501,5 +1,499 0,33
CMC = 0.33
550ºC 550,002 551,8 +1,798 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,001 602,0 +1,999 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,999 652,2 +2,201 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
Nội dung đính kèm

TB-78 - 05-03-26 (AOV) SLG

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-543 AoV 07/2026
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-62 QUATEST3 03/2026
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-63 VMI 08/2026
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-64 QUATEST3 08/2026
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, QUATEST3, VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-78
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh | Memory Hilogger
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
TỦ ẤM/ INCUBATOR
TỦ SẤY/ DRY OVEN
LÒ NUNG/ FURNACE MUFFLE
BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
PIPET PISTON/
NỒI HẤP/ AUTOCLAVE
Buồng nhiệt, lò nhiệt khác
BỘ PHÁ MẪU/ REACTOR
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY LY TÂM/ CENTRIFUGE
HỆ THỐNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO/ HPLC
MÁY SẮC KÝ KHÍ/ GAS CHROMATOGRAPHY
MÁY THỬ ĐỘ HÒA TAN/ DISSOLUTION OF MACHINE
Máy đo độ rã / DISINTEGRATION OF MACHINE
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
TỦ BOD/ BOD INCUBATOR
Máy ủ/ Microplate Incubator
LÒ VI SÓNG/ MICROWAVE OVEN
MÁY LẮC / SHAKER
Máy chiết béo/ Fat Extractor
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
HỆ THỐNG REALTIME PCR/ REALTIME PCR SYSTEM
Máy chiết xơ/ Fiber Extractor
TỦ ẤM LẠNH/ COOLED INCUBATOR
TỦ ẤM CO2/ CO2 INCUBATOR
TỦ LẠNH/ REFRIGERATOR
TỦ LẠNH ÂM SÂU/ ULTRA-LOW TEMPERATURE FREEZER
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG/ VACUUM OVEN
Máy ủ nhiệt khô| Dry Bath Incubator/
MÁY KHUẤY TỪ/ MAGNETIC STIRRER
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
Tủ nhiệt, ẩm
BỂ SIÊU ÂM/ ULTRASONIC UNITS
MÁY ĐO ĐIỂM NÓNG CHẢY/ MELTING POINT
Hệ thống tách chiết DNA/RNA/ DNA/RNA Extration System
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer
TỦ VI KHÍ HẬU| ARTIFICIAL CLLIMATE INCUBATOR/