PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 131799 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 11/08/2025

Bởi Nguyễn Trung Kiên, duyệt ngày 23/08/2025 bởi Lê Thị Thu Hà
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Viện đo lường Việt Nam
Địa chỉ hiệu chuẩn: Số 8 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu giấy, Thành phố Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-63
TÊN THIẾT BỊ:
Nhiệt kế PRT chuẩn
Standard Platinum Resistance Thermometers
MODEL:
5626
SN:
4082
HÃNG/ NƯỚC SX:
FLUKE
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế đầu dò
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: NA + Độ phân giải/ Resolution: [0,001]ºC
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN ĐIỂM KIỂM TRA SỐ HIỆU CHÍNH ĐKĐBĐ
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) -40ºC 83.93431 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 0ºC 99.98469 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 50ºC 119.75715 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 100ºC 139.23648 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 200ºC 177.31572 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 300ºC 214.22243 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.03ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 400ºC 249.9566 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.04ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 500ºC 284.51823 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.04ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 600ºC 317.90732 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.04ºC
5626 V10.CN5.2242.25 (VMI) 650ºC 334.16216 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
0.04ºC
1520A V10.CN5.2243.25 (VMI) 9.9999Ω (OHM) 0.0001 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
10ppm
1520A V10.CN5.2243.25 (VMI) 25Ω (OHM) 0.0001 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
10ppm
1520A V10.CN5.2243.25 (VMI) 100.001Ω (OHM) -0.002 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
10ppm
1520A V10.CN5.2243.25 (VMI) 300.002Ω (OHM) -0.003 Ω (OHM)
[✔ phù hợp]
10ppm
Nội dung đính kèm

GCN Tb-63
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-63
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER
Máy đo TDS/ TDS meter
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER
TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Máy đo độ mặn |Salinity meter/
Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER