| + Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế đầu dò | |
| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: NA | + Độ phân giải/ Resolution: [0,001]ºC |
| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH | ĐKĐBĐ |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | -40ºC |
83.93431 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 0ºC |
99.98469 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 50ºC |
119.75715 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 100ºC |
139.23648 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 200ºC |
177.31572 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 300ºC |
214.22243 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.03ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 400ºC |
249.9566 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.04ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 500ºC |
284.51823 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.04ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 600ºC |
317.90732 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.04ºC | |
| 5626 | V10.CN5.2242.25 (VMI) | 650ºC |
334.16216 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
0.04ºC | |
| 1520A | V10.CN5.2243.25 (VMI) | 9.9999Ω (OHM) |
0.0001 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
10ppm | |
| 1520A | V10.CN5.2243.25 (VMI) | 25Ω (OHM) |
0.0001 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
10ppm | |
| 1520A | V10.CN5.2243.25 (VMI) | 100.001Ω (OHM) |
-0.002 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
10ppm | |
| 1520A | V10.CN5.2243.25 (VMI) | 300.002Ω (OHM) |
-0.003 Ω (OHM)
[✔ phù hợp] |
10ppm |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-63 Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS MÁY ĐO pH/ pH METER MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER Máy đo TDS/ TDS meter CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Máy đo độ mặn |Salinity meter/ Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER |