| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: 50÷6500C | + Độ phân giải/ Resolution: 0,01 ºC |
| + Kích thước trong/ Internal dimension: NA | |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH/ GIÁ TRỊ ĐO | ĐỒNG NHẤT | ĐỒNG ĐỀU | ỔN ĐỊNH | ĐKĐBĐ |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 150ºC |
-0.16 ºC
[✔ phù hợp] |
0.106 | 0.01 | 0.016 | 0.25ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 180ºC |
-0.03 ºC
[✔ phù hợp] |
0.173 | 0.022 | 0.024 | 0.41ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 350ºC |
0.28 ºC
[✔ phù hợp] |
0.182 | 0.033 | 0.032 | 0.44ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 450ºC |
-0.11 ºC
[✔ phù hợp] |
0.221 | 0.03 | 0.062 | 0.8ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 550ºC |
-0.41 ºC
[✔ phù hợp] |
0.156 | 0.026 | 0.058 | 0.72ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 650ºC |
0.02 ºC
[✔ phù hợp] |
0.175 | 0.044 | 0.117 | 0.78ºC | |
| KT3-01483ANH5 (QUATEST3) | 100ºC |
0 ºC
[✔ phù hợp] |
0.062 | 0.008 | 0.013 | 0.15ºC |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-64 Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER |