PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10771080000085 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 17/07/2025

Bởi Trần Đặng Tấn Thiết, duyệt ngày 22/07/2025 bởi BÙI MINH CHIẾN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-85
TÊN THIẾT BỊ:
Bể tuần hoàn nhiệt
Circulating Bath
MODEL:
AD07R-20-A12E
SN:
2D1721900
HÃNG/ NƯỚC SX:
PolyScience
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.8 ÷ 25.2°C [SHC: 0.066666666666666]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
56.4 ÷ 58.6%RH [SHC: -0.83166666666666]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: -20÷2000C + Độ phân giải/ Resolution: 0,01 ºC
+ Kích thước trong/ Internal dimension: 7 Lít

1. Độ chính xác nhiệt độ/ Temperature accuracy

Nhiệt độ cài đặt/
Set temp., ºC
Nhiệt độ hiển thị/
Indication, ºC
Giá trị chuẩn/
Reference value(1), ºC
Sai số/
Error(2), ºC
U/
Uncertainty(3), ºC
-20 -20,00 -20,564 +0,56 0,049
Array ( [uA chuẩn] => 0.0051910892313085 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.012124355652983 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.04826098800235 )
0 0,00 -0,150 +0,15 0,048
Array ( [uA chuẩn] => 0.0038521278391155 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.011835680518387 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.04746601123143 )
5 5,00 4,959 +0,04 0,300
Array ( [uA chuẩn] => 0.0046930997416617 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.014433756729741 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.050544707016734 )
20 20,00 20,050 -0,05 0,300
Array ( [uA chuẩn] => 0.004319722213291 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.014722431864336 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.050744195070307 )
25 25,00 25,064 -0,06 0,300
Array ( [uA chuẩn] => 0.0052877566481798 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.014722431864336 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.051109439586195 )
40 40,00 40,191 -0,19 0,300
Array ( [uA chuẩn] => 0.0031089476604725 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.011835680518388 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.04724752786008 )
50 50,00 50,262 -0,26 0,300
Array ( [uA chuẩn] => 0.004474205909267 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.016743157806499 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.053242283391499 )
70 70,00 70,392 -0,39 0,580
Array ( [uA chuẩn] => 0.0041558526334684 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.017031832941093 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.053504683076447 )
90 90,00 90,455 -0,45 0,580
Array ( [uA chuẩn] => 0.004437258078956 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.017897858344878 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.054712189717682 )
105 105,00 105,956 -0,96 0,580
Array ( [uA chuẩn] => 0.0043951572676535 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.015011106998928 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.051107106123278 )
115 115,00 116,089 -1,09 0,580
Array ( [uA chuẩn] => 0.0050722921986169 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.014145081595144 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.05036446425069 )
121 121,00 122,072 -1,07 0,580
Array ( [uA chuẩn] => 0.0053755964354697 [uB chuẩn] => 0.02 [uAI - do lech chuan] => 0 [ubi - do phan giai] => 0.0028867513459481 [ubcu - do dong deu] => 0.025692086978938 [ubcs - do on dinh] => 0 [u tổng] => 0.066251451416665 )
2. Đặc trưng hoạt động/ Performance
Nhiệt độ hiển thị/
Indication., ºC
Độ đồng đều nhiệt độ/
Uniformity(4), ºC
Độ ổn định nhiệt độ/
Stability(5), ºC
Biến động nhiệt độ tổng thể/
Overall variation(6), ºC
-20,00 0,021 0,028 0,056
0,00 0,021 0,023 0,049
5,00 0,025 0,030 0,061
20,00 0,026 0,023 0,055
25,00 0,026 0,026 0,058
40,00 0,021 0,016 0,041
50,00 0,029 0,024 0,066
70,00 0,029 0,023 0,076
90,00 0,031 0,026 0,072
105,00 0,026 0,025 0,055
115,00 0,024 0,029 0,057
121,00 0,044 0,028 0,097

Ghi chú/ Notes:

(1): Giá trị trung bình của (3 x 10) kết quả đo (3 vị trí, 10 lần đo)/ The average of (3 x 10) measured temperatures (3 positions, 10 records).

(2): Hiệu giữa nhiệt độ hiển thị và trung bình đo được/ Difference of indication and average temperature.

(3): Độ không đảm bảo đo mở rộng được tính từ độ không đảm bảo đo chuẩn nhân với hệ số mở rộng k = 2, mức tin cậy P = 0,95/ Expanded uncertainty of measurement is stated as standard uncertainty of measurement multiplied by the coverage factor k=2, which for a normal distribution corresponds to a probability of approximately 95%.

(4): Một phần hai chênh lệch lớn nhất giữa các nhiệt độ đo được tại các vị trí khác nhau trong cùng một thời điểm/ One-half of the greatest maximum difference of measured temperatures at difference positions at the same time of recording.

(5): Một phần hai chênh lệch lớn nhất giữa các nhiệt độ đo được tại các thời điểm khác nhau ở cùng một vị trí/ One-half of the greatest maximum difference of measured temperatures at diference times of recording at the same position.

(6): Chênh lệch lớn nhất giữa các nhiệt độ đo được tại tất cả các vị trí và tất cả các thời điểm/ The difference of the maximum and the minimum measured temperatures throughout observation time.

BẢNG SỐ LIỆU QUAN TRẮC/ DATA TABLE


Bảng số liệu 1/ Table 1

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 -20 -20,571 -20,530 -20,547
2 -20 -20,576 -20,574 -20,555
3 -20 -20,580 -20,584 -20,578
4 -20 -20,565 -20,547 -20,583
5 -20 -20,578 -20,568 -20,567
6 -20 -20,579 -20,537 -20,546
7 -20 -20,560 -20,533 -20,559
8 -20 -20,574 -20,586 -20,581
9 -20 -20,568 -20,544 -20,543
10 -20 -20,555 -20,582 -20,572

Bảng số liệu 2/ Table 2

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 0 -0,158 -0,136 -0,138
2 0 -0,166 -0,144 -0,143
3 0 -0,155 -0,162 -0,121
4 0 -0,148 -0,170 -0,144
5 0 -0,136 -0,158 -0,132
6 0 -0,164 -0,139 -0,167
7 0 -0,152 -0,149 -0,156
8 0 -0,161 -0,167 -0,161
9 0 -0,154 -0,163 -0,142
10 0 -0,142 -0,142 -0,133

Bảng số liệu 3/ Table 3

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 5 4,982 4,972 4,942
2 5 4,962 4,948 4,956
3 5 4,969 4,966 4,933
4 5 4,989 4,950 4,950
5 5 4,944 4,931 4,929
6 5 4,988 4,981 4,938
7 5 4,959 4,939 4,954
8 5 4,981 4,990 4,945
9 5 4,972 4,963 4,948
10 5 4,960 4,970 4,959

Bảng số liệu 4/ Table 4

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 20 20,057 20,074 20,055
2 20 20,062 20,056 20,036
3 20 20,030 20,066 20,057
4 20 20,041 20,061 20,049
5 20 20,067 20,036 20,038
6 20 20,045 20,035 20,047
7 20 20,064 20,050 20,053
8 20 20,061 20,070 20,019
9 20 20,066 20,029 20,050
10 20 20,060 20,050 20,026

Bảng số liệu 5/ Table 5

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 25 25,086 25,045 25,070
2 25 25,081 25,067 25,037
3 25 25,094 25,043 25,052
4 25 25,091 25,059 25,049
5 25 25,072 25,047 25,054
6 25 25,042 25,077 25,039
7 25 25,095 25,070 25,088
8 25 25,062 25,043 25,062
9 25 25,086 25,089 25,044
10 25 25,053 25,058 25,068

Bảng số liệu 6/ Table 6

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 40 40,197 40,187 40,176
2 40 40,192 40,184 40,194
3 40 40,206 40,178 40,184
4 40 40,190 40,194 40,188
5 40 40,184 40,204 40,172
6 40 40,208 40,190 40,176
7 40 40,205 40,196 40,186
8 40 40,213 40,210 40,172
9 40 40,199 40,195 40,197
10 40 40,182 40,183 40,191

Bảng số liệu 7/ Table 7

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [] [] []
1 50 50,284 50,262 50,244
2 50 50,289 50,254 50,271
3 50 50,270 50,289 50,263
4 50 50,285 50,262 50,227
5 50 50,277 50,249 50,241
6 50 50,286 50,241 50,258
7 50 50,261 50,245 50,223
8 50 50,271 50,280 50,261
9 50 50,273 50,267 50,255
10 50 50,284 50,268 50,228

Bảng số liệu 8/ Table 8

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 70 70,393 70,384 70,385
2 70 70,420 70,393 70,361
3 70 70,425 70,410 70,379
4 70 70,400 70,393 70,386
5 70 70,428 70,373 70,398
6 70 70,394 70,385 70,352
7 70 70,420 70,388 70,372
8 70 70,395 70,392 70,385
9 70 70,413 70,401 70,380
10 70 70,390 70,381 70,390

Bảng số liệu 9/ Table 9

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 90 90,492 90,485 90,438
2 90 90,459 90,447 90,441
3 90 90,464 90,474 90,437
4 90 90,487 90,444 90,433
5 90 90,477 90,471 90,446
6 90 90,464 90,462 90,434
7 90 90,441 90,459 90,437
8 90 90,472 90,491 90,429
9 90 90,468 90,445 90,420
10 90 90,479 90,442 90,425

Bảng số liệu 10/ Table 10

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 105 105,974 105,961 105,967
2 105 105,954 105,974 105,924
3 105 105,978 105,950 105,926
4 105 105,963 105,958 105,958
5 105 105,965 105,979 105,927
6 105 105,951 105,962 105,935
7 105 105,976 105,949 105,930
8 105 105,977 105,975 105,974
9 105 105,961 105,945 105,926
10 105 105,967 105,966 105,939

Bảng số liệu 11/ Table 11

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 115 116,073 116,076 116,080
2 115 116,106 116,105 116,057
3 115 116,094 116,114 116,066
4 115 116,063 116,086 116,089
5 115 116,069 116,092 116,075
6 115 116,113 116,097 116,114
7 115 116,088 116,101 116,072
8 115 116,114 116,106 116,069
9 115 116,097 116,078 116,093
10 115 116,082 116,113 116,078

Bảng số liệu 12/ Table 12

Lần đo/
No
Nhiệt độ hiển thị/
Indication.,
Giá trị chuẩn/ Reference value,
5626 [0] [] []
1 121 122,109 122,056 122,079
2 121 122,102 122,075 122,043
3 121 122,120 122,039 122,055
4 121 122,114 122,048 122,025
5 121 122,100 122,087 122,076
6 121 122,099 122,052 122,051
7 121 122,100 122,083 122,060
8 121 122,080 122,033 122,023
9 121 122,094 122,067 122,057
10 121 122,082 122,073 122,068
Bố trí các điểm đo trong bể/ Sensor installation locations
Nội dung đính kèm

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-543 AoV 07/2026
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-63 VMI 08/2025
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-85
Bể tuần hoàn nhiệt | Circulating Bath
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
Bộ quả cân/ Set of Weights
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER
MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC/ TURBIDITY METER
Máy đo TDS/ TDS meter
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER
TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER
Máy đo độ mặn |Salinity meter/
Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter
DỤNG CỤ ĐO ĐỘ ĐƯỜNG/ SACCHARIMETERS
MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER