| + Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị số | |
| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-40 ÷ 200] ºC | + Độ phân giải/ Resolution: [0,1]ºC |
| Bộ dây | Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value,ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9,996 | 9,9 | -0,096 | 0,085 |
| 1 | 20 | 19,996 | 19,9 | -0,096 | 0,085 |
| 1 | 25 | 25,005 | 24,9 | -0,105 | 0,085 |
| 1 | 30 | 30,004 | 29,9 | -0,104 | 0,085 |
| 1 | 40 | 39,996 | 39,9 | -0,096 | 0,085 |
| 1 | 50 | 50,004 | 50,0 | -0,004 | 0,085 |
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well | TB-149 | VMI | 06/2024 |
| Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers | TB-150 | VMI | 10/2025 |
| Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất | TB-154 | AoV | 05/2024 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI, AoV |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-595 NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ MÁY ĐO pH/ pH METER MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Máy đo độ mặn |Salinity meter/ BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE Bình DO 300 mL/ DO bottle MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter |