PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10601020000595 | Ngày thực hiện: 16/05/2024

..đang thực hiện Bởi Đào Thị Ngân, duyệt ngày 17/05/2024 bởi PHẠM THU GIANG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-595
TÊN THIẾT BỊ:
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ
Digital Thermometer
MODEL:
AT-1018
SN:
0321B
HÃNG/ NƯỚC SX:
TFA
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.1 ÷ 24.0°C [SHC: 0.21333333333333]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
55.8 ÷ 56.3%RH [SHC: 0.99833333333333]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị số
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-40 ÷ 200] ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,1]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
10 Chuẩn, ºC 9.996 9.995 9.996 9.995 9.996 9.997
Mẫu, ºC 9.9 9.9 9.9 9.9 9.9 9.9
20 Chuẩn, ºC 19.996 19.995 19.997 19.997 19.996 19.997
Mẫu, ºC 19.9 19.9 19.9 19.9 19.9 19.9
25 Chuẩn, ºC 25.004 25.005 25.004 25.005 25.006 25.005
Mẫu, ºC 24.9 24.9 24.9 24.9 24.9 24.9
30 Chuẩn, ºC 30.003 30.004 30.004 30.005 30.004 30.005
Mẫu, ºC 29.9 29.9 29.9 29.9 29.9 29.9
40 Chuẩn, ºC 39.996 39.995 39.995 39.996 39.995 39.996
Mẫu, ºC 39.9 39.9 39.9 39.9 39.9 39.9
50 Chuẩn, ºC 50.005 50.004 50.004 50.005 50.004 50.004 50.003
Mẫu, ºC 50.0 50.0 50.0 50.0 50.0 50.0

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
10ºC 9,996 9,9 -0,096 0,085
CMC = 0.07
20ºC 19,996 19,9 -0,096 0,085
CMC = 0.07
25ºC 25,005 24,9 -0,105 0,085
CMC = 0.07
30ºC 30,004 29,9 -0,104 0,085
CMC = 0.07
40ºC 39,996 39,9 -0,096 0,085
CMC = 0.07
50ºC 50,004 50,0 -0,004 0,085
CMC = 0.07

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-149 VMI 06/2024
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-150 VMI 10/2025
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất TB-154 AoV 05/2024
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI, AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-595
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER
TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Máy đo độ mặn |Salinity meter/
BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE
Bình DO 300 mL/ DO bottle
MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER
Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter