NỘI DUNG HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10601010887011 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 02/02/2026

Bởi Đào Thị Ngân
dữ liệu quan trắc
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai
Nơi thực hiện: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ thực hiện: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
NA
TÊN THIẾT BỊ:
Micropipe 2,5 µL
MODEL:
Pipet4u Pro
SN:
QB360685
HÃNG/ NƯỚC SX:
AHN
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.1 ÷ 24.1°C
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
61.5 ÷ 63.6%RH
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Thể tích danh nghĩa/ Nominal capacity: 2,50µL + Độ phân giải/ Resolution: 0,01 µL
Thể tích danh nghĩa/
Nominal capacity, µl
V thực qui về 200C/
Volume at 200C, µl
Sai số/
Error, µl
SSCP /MPE
theo ISO 8655-2
Độ lệch chuẩn/
Standard deviation, µl
U (1)/
Uncertainty, µl
1 1,050 -0,050 ✔ phù hợp 0,063 0,020 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] 0,015
1,5 1,521 -0,021 ✔ phù hợp 0,063 0,024 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] 0,021
2,5 2,507 -0,007 ✔ phù hợp 0,063 0,021 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] 0,021
(1): Độ không đảm bảo đo mở rộng được tính từ độ không đảm bảo đo chuẩn nhân với hệ số mở rộng k = 2, mức tin cậy P = 0,95/ Expanded uncertainty of measurement is stated as standard uncertainty of measurement multiplied by the coverage factor k=2, which for a normal distribution corresponds to a probability of approximately 95%.

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nước cất 2 lần/ Distilled water Z0911433 Merck
Nhâp về ngày 07/9/2025 SL. 2chai x2.5L;  CoA
Ngày hết hạn 28/02/2027
02/2027
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất TB-156 AoV 07/2026
Cân phân tích 6 số lẻ TB-413 VMI
AoV
07/2026
06/2026
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer TB-595 AoV 05/2026
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY Merck , AoV, VMI
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT NA
Micropipe 2,5 µL

ĐÁNH GIÁ SAU HIỆU CHUẨN