| + Thể tích danh nghĩa/ Nominal capacity: 2,50µL | + Độ phân giải/ Resolution: 0,01 µL |
| Thể tích danh nghĩa/ Nominal capacity, µl |
V thực qui về 200C/ Volume at 200C, µl |
Sai số/ Error, µl |
SSCP /MPE
theo ISO 8655-2 |
Độ lệch chuẩn/ Standard deviation, µl |
U (1)/ Uncertainty, µl |
| 1 | 1,050 | -0,050 ✔ phù hợp | 0,063 | 0,020 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] | 0,015 |
| 1,5 | 1,521 | -0,021 ✔ phù hợp | 0,063 | 0,024 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] | 0,021 |
| 2,5 | 2,507 | -0,007 ✔ phù hợp | 0,063 | 0,021 ✔ phù hợp [mpe ≤0.05] | 0,021 |
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Nước cất 2 lần/ Distilled water | Z0911433 |
Merck Nhâp về ngày 07/9/2025 SL. 2chai x2.5L; CoA Ngày hết hạn 28/02/2027 |
02/2027 |
| Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất | TB-156 | AoV | 07/2026 |
| Cân phân tích 6 số lẻ | TB-413 |
VMI AoV |
07/2026 06/2026 |
| NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer | TB-595 | AoV | 05/2026 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | Merck , AoV, VMI |
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | AoV |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT | NA Micropipe 2,5 µL |