PHIẾU BẢO TRÌ / MAINTENANCE
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Bảo trì / Maintenance
Số: 97753 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 25/04/2024

Bởi PHẠM TRUNG HIẾU, duyệt ngày 27/05/2024 bởi VŨ PHÚC HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-413
TÊN THIẾT BỊ:
Cân phân tích 6 số lẻ
MODEL:
XA 6/21.4Y.M.A.P PLUS
SN:
694270
HÃNG/ NƯỚC SX:
RADWAG
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
22.9 ÷ 23°C [SHC: ]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
60.2 ÷ 60.5%RH [SHC: ]
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 21 g; d = 0,000001 g
CCX/ Class: = I Min = 0,0001 g e = 0,0001 g

Kiểm tra bên ngoài | Check outside

◇ Thông tin thiết bị/ Equipment information

Đầy đủ, rõ ràng/ fully, clearly

Không có, không rõ ràng/ Not available, not clear

Kiểm tra kỹ thuật | Technical inspection

◇ Hoạt động của thiết bị, hệ thống phím bấm, Adraptor nguồn, hiển thị, …

Bình thường

Không bình thường

◇ Kiểm tra quả CAL nội

Có, mức cal

Thực hiện bảo trì | Contents maintenance

◇ Vệ sinh thân thiết bị (lồng và các mặt kính)/ Clean the outside of the device (cage and glass surfaces)

◇ Vệ sinh đĩa cân, trục, giá đỡ đĩa cân/ Clean the weighting pan, shaft, weight disc bracket

◇ Kiểm tra, vệ sinh các cổng kết nối tới các thiết bị ngoại vi, nguồn …/ Check and clean the ports connecting to peripherals and sources

Kiểm tra độ độ chính xác các mức tải sau bảo trì | Load accuracy check




DỮ LIỆU QUAN TRẮC
  Mức tải L Chỉ thị I
1 2 3 4 5 6
1 0.001005 g 0.001005 g 0.001006 g
2 0.500009 g 0.500009 g 0.500010 g
3 20.000014 g 20.000013 g 20.000013 g

KẾT QUẢ
CHUẨN SỬ DỤNG HIỂN THỊ Indication SAI LỆCH Correction ĐKĐBĐ Uncertainty
TB-89.1 [mdd = 1mg]
[mqu=0.001001g]
0.001005 g 0.000004 g ua=3.3333333333331E-7, ub1=1.0E-6, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =6.2017126109935E-7, ub4=, ub5=, uboy=1.5E-6 CMC =0.000006g
Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333
Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015
Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6
Hệ số b = 0.99999964764861
0.000004 g
TB-89.12 [mdd = 500mg]
[mqu=0.500003g]
0.500009 g 0.000006 g ua=3.3333333330591E-7, ub1=4.0E-6, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =-6.3604133853033E-7, ub4=, ub5=, uboy=6.25E-6 CMC =0.000024g
Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333
Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015
Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6
Hệ số b = 0.99999964764861
0.000015 g
TB-89.18 [mdd = 20g]
[mqu=20.000015g]
20.000013 g -0.000002 g ua=3.3333333367599E-7, ub1=1.25E-5, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =1.5870078750891E-8, ub4=, ub5=, uboy=2.0E-5 CMC =0.000051g
Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333
Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015
Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6
Hệ số b = 0.99999964764861
0.000048 g

Kiểm tra độ lặp lại | Repeatability

  L~20% MAX = 0,000000g L~50% MAX = 0,000000g L~100% MAX = 0,000000g
No Chỉ thị/
Indication, g
(I)
Độ lệch/
Difference, g
(Imax – Imin)
Chỉ thị/
Indication, g
(I)
Độ lệch/
Difference, g
(Imax – Imin)
Chỉ thị/
Indication, g
(I)
Độ lệch/
Difference, g
(Imax – Imin)
1 2,000008 +0,000001 10,000008 +0,000001 20,000014 +0,000001
2 2,000008 10,000009 20,000013
3 2,000007 10,000008 20,000014

Kiểm tra trọng tải lệch tâm sau bảo trì | Eccentric load check ≈ 1/3 Max

CHUẨN SỬ DỤNG VỊ TRÍ HIỂN THỊ SAI LỆCH abs(Ii - IG)
TB-89.17 [mdd = 10g] [mqu = 9.999994g]
G 10.000009 g 0.000015 g
1 10.000008 g 0.000014 g 0.000001 g
2 10.000008 g 0.000014 g 0.000001 g
3 10.000010 g 0.000016 g 0.000001 g
4 10.000009 g 0.000015 g 0.000000 g

Kết luận sau bảo trì | Concluded after maintenance

◇ Thiết bị sau khi bảo trì hoạt động ổn định, bình thường. /Equipment after maintenance works stably and normally.

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-545 AoV 08/2024
Bộ quả cân chuẩn E2 TB-89 QUATEST3 02/2025
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, QUATEST3
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-413
Cân phân tích 6 số lẻ
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
PIPET PISTON/
Bình định mức/ One marked flask
Bộ quả cân/ Set of Weights