| Max = 21 g; | d = 0,000001 g | |
| CCX/ Class: = I | Min = 0,0001 g | e = 0,0001 g |
◇ Thông tin thiết bị/ Equipment information
Đầy đủ, rõ ràng/ fully, clearly
Không có, không rõ ràng/ Not available, not clear
◇ Hoạt động của thiết bị, hệ thống phím bấm, Adraptor nguồn, hiển thị, …
Bình thường
Không bình thường
◇ Kiểm tra quả CAL nội
Có, mức cal◇ Vệ sinh thân thiết bị (lồng và các mặt kính)/ Clean the outside of the device (cage and glass surfaces)
◇ Vệ sinh đĩa cân, trục, giá đỡ đĩa cân/ Clean the weighting pan, shaft, weight disc bracket
◇ Kiểm tra, vệ sinh các cổng kết nối tới các thiết bị ngoại vi, nguồn …/ Check and clean the ports connecting to peripherals and sources
| Mức tải L | Chỉ thị I | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||
| 1 | 0.001005 g | 0.001005 g | 0.001006 g | ||||
| 2 | 0.500009 g | 0.500009 g | 0.500010 g | ||||
| 3 | 20.000014 g | 20.000013 g | 20.000013 g | ||||
| CHUẨN SỬ DỤNG | HIỂN THỊ Indication | SAI LỆCH Correction | ĐKĐBĐ Uncertainty |
| TB-89.1 [mdd = 1mg] [mqu=0.001001g] |
0.001005 g | 0.000004 g | ua=3.3333333333331E-7, ub1=1.0E-6, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =6.2017126109935E-7, ub4=, ub5=, uboy=1.5E-6 CMC =0.000006g Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333 Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015 Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6 Hệ số b = 0.99999964764861 0.000004 g |
| TB-89.12 [mdd = 500mg] [mqu=0.500003g] |
0.500009 g | 0.000006 g | ua=3.3333333330591E-7, ub1=4.0E-6, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =-6.3604133853033E-7, ub4=, ub5=, uboy=6.25E-6 CMC =0.000024g Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333 Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015 Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6 Hệ số b = 0.99999964764861 0.000015 g |
| TB-89.18 [mdd = 20g] [mqu=20.000015g] |
20.000013 g | -0.000002 g | ua=3.3333333367599E-7, ub1=1.25E-5, ub2=2.8867513459481E-7, ub3 =1.5870078750891E-8, ub4=, ub5=, uboy=2.0E-5 CMC =0.000051g Mảng hiển thị: 0.0010053333333333, 0.50000933333333, 20.000013333333 Mảng chuẩn: 0.001001, 0.500003, 20.000015 Hệ số a = 6.833676-0.99999964764861x6.833673=5.4078541706915E-6 Hệ số b = 0.99999964764861 0.000048 g |
| L~20% MAX = 0,000000g | L~50% MAX = 0,000000g | L~100% MAX = 0,000000g | ||||
| No | Chỉ thị/ Indication, g (I) |
Độ lệch/ Difference, g (Imax – Imin) |
Chỉ thị/ Indication, g (I) |
Độ lệch/ Difference, g (Imax – Imin) |
Chỉ thị/ Indication, g (I) |
Độ lệch/ Difference, g (Imax – Imin) |
| 1 | 2,000008 | +0,000001 | 10,000008 | +0,000001 | 20,000014 | +0,000001 |
| 2 | 2,000008 | 10,000009 | 20,000013 | |||
| 3 | 2,000007 | 10,000008 | 20,000014 | |||
| CHUẨN SỬ DỤNG | VỊ TRÍ | HIỂN THỊ | SAI LỆCH | abs(Ii - IG) |
| TB-89.17 [mdd = 10g] [mqu = 9.999994g] | G | 10.000009 g | 0.000015 g | |
| 1 | 10.000008 g | 0.000014 g | 0.000001 g | |
| 2 | 10.000008 g | 0.000014 g | 0.000001 g | |
| 3 | 10.000010 g | 0.000016 g | 0.000001 g | |
| 4 | 10.000009 g | 0.000015 g | 0.000000 g |
◇ Thiết bị sau khi bảo trì hoạt động ổn định, bình thường. /Equipment after maintenance works stably and normally.
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer | TB-545 | AoV | 08/2024 |
| Bộ quả cân chuẩn E2 | TB-89 | QUATEST3 | 02/2025 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | AoV, QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-413 Cân phân tích 6 số lẻ |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights PIPET PISTON/ Bình định mức/ One marked flask Bộ quả cân/ Set of Weights |