| Max = 21g; | d = 0,000001g | |
| CCX/ Class: = I | Min = 0,0001g | e = 0,0001g |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | SAI LỆCH | ĐKĐBĐ |
| V02.CN5.8078.23 (VMI) | 0.001g |
Độ lệch chuẩn: 0.0015 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.99867 [✔ phù hợp] |
0.00356mg | |
| V02.CN5.8078.23 (VMI) | 0.01g |
Độ lệch chuẩn: 0.0024 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.999 [✔ phù hợp] |
0.00358mg | |
| V02.CN5.8078.23 (VMI) | 0.5g |
Độ lệch chuẩn: 0.0015 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.9995 [✔ phù hợp] |
0.0047mg | |
| V02.CN5.8078.23 (VMI) | 20g |
Độ lệch chuẩn: 0.0023 Độ lệch tâm: 0.0007 Hệ số nhạy: 0.99958 [✔ phù hợp] |
0.00476mg | |
| V02.CN5.8078.23 (VMI) | 0.005g |
Độ lệch chuẩn: 0.0019 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.9985 [✔ phù hợp] |
0.00362mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-413 Cân phân tích 6 số lẻ |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights PIPET PISTON/ Bình định mức/ One marked flask Bộ quả cân/ Set of Weights |