| + Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị số | |
| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-40 ÷ 200]ºC | + Độ phân giải/ Resolution: [0,1]ºC |
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
| kiểm tra, |
Lần đo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 10 | Chuẩn, ºC | 10.003 | 10.002 | 10.002 | 10.003 | 10.003 | 10.003 |
| Mẫu, ºC | 9.9 | 9.9 | 9.9 | 9.9 | 9.9 | 9.9 | |
| 20 | Chuẩn, ºC | 20.003 | 20.002 | 20.002 | 20.003 | 20.003 | 20.002 |
| Mẫu, ºC | 19.9 | 19.9 | 20.0 | 19.9 | 19.9 | 19.9 | |
| 25 | Chuẩn, ºC | 25.003 | 25.002 | 25.001 | 25.003 | 25.002 | 25.003 |
| Mẫu, ºC | 24.8 | 24.8 | 24.8 | 24.9 | 24.9 | 24.9 | |
| 30 | Chuẩn, ºC | 30.004 | 30.003 | 30.004 | 30.002 | 30.004 | 30.003 |
| Mẫu, ºC | 30.2 | 30.2 | 30.3 | 30.3 | 30.2 | 30.3 | |
| 40 | Chuẩn, ºC | 40.005 | 40.004 | 40.003 | 40.005 | 40.005 | 40.004 |
| Mẫu, ºC | 39.8 | 39.9 | 39.8 | 39.8 | 39.8 | 39.8 | |
| 50 | Chuẩn, ºC | 50.005 | 50.003 | 50.003 | 50.003 | 50.004 | 50.004 |
| Mẫu, ºC | 49.8 | 49.8 | 49.7 | 49.8 | 49.7 | 49.8 |
KẾT QUẢ »
| Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value, ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
|---|---|---|---|---|
| 10ºC | 10,003 | 9,9 | -0,103 |
0,070 CMC = 0.07 |
| 20ºC | 20,003 | 19,9 | -0,103 |
0,071 CMC = 0.07 |
| 25ºC | 25,002 | 24,9 | -0,102 |
0,077 CMC = 0.07 |
| 30ºC | 30,003 | 30,3 | +0,297 |
0,077 CMC = 0.07 |
| 40ºC | 40,004 | 39,8 | -0,204 |
0,071 CMC = 0.07 |
| 50ºC | 50,004 | 49,8 | -0,204 |
0,076 CMC = 0.07 |
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers | TB-150 | VMI | 10/2023 |
| Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm | TB-155 | AoV | 12/2023 |
| Bể ổn nhiệt/ Liquid Bath | TB-57 | VMI | 08/2023 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI, AoV |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-595 NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ MÁY ĐO pH/ pH METER MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Máy đo độ mặn |Salinity meter/ BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE Bình DO 300 mL/ DO bottle MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter |