PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 72041 | Ngày thực hiện: 16/05/2023

..đang thực hiện Bởi Nguyễn Anh Tú, duyệt ngày 16/05/2023 bởi VŨ PHÚC HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-595
TÊN THIẾT BỊ:
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ
Digital Thermometer
MODEL:
AT-1018
SN:
0321B
HÃNG/ NƯỚC SX:
TFA
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
23.3 ÷ 23.7°C [SHC: -0.066666666666663]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
59.8 ÷ 60.3%RH [SHC: -0.25333333333335]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị số
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-40 ÷ 200]ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,1]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
10 Chuẩn, ºC 10.003 10.002 10.002 10.003 10.003 10.003
Mẫu, ºC 9.9 9.9 9.9 9.9 9.9 9.9
20 Chuẩn, ºC 20.003 20.002 20.002 20.003 20.003 20.002
Mẫu, ºC 19.9 19.9 20.0 19.9 19.9 19.9
25 Chuẩn, ºC 25.003 25.002 25.001 25.003 25.002 25.003
Mẫu, ºC 24.8 24.8 24.8 24.9 24.9 24.9
30 Chuẩn, ºC 30.004 30.003 30.004 30.002 30.004 30.003
Mẫu, ºC 30.2 30.2 30.3 30.3 30.2 30.3
40 Chuẩn, ºC 40.005 40.004 40.003 40.005 40.005 40.004
Mẫu, ºC 39.8 39.9 39.8 39.8 39.8 39.8
50 Chuẩn, ºC 50.005 50.003 50.003 50.003 50.004 50.004
Mẫu, ºC 49.8 49.8 49.7 49.8 49.7 49.8

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
10ºC 10,003 9,9 -0,103 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,003 19,9 -0,103 0,071
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,9 -0,102 0,077
CMC = 0.07
30ºC 30,003 30,3 +0,297 0,077
CMC = 0.07
40ºC 40,004 39,8 -0,204 0,071
CMC = 0.07
50ºC 50,004 49,8 -0,204 0,076
CMC = 0.07

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-150 VMI 10/2023
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm TB-155 AoV 12/2023
Bể ổn nhiệt/ Liquid Bath TB-57 VMI 08/2023
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI, AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-595
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER
TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Máy đo độ mặn |Salinity meter/
BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE
Bình DO 300 mL/ DO bottle
MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER
Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter