PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 69960 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 20/02/2023

Bởi Bùi Ngọc Tuyên, duyệt ngày 06/04/2023 bởi VŨ PHÚC HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-89
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ quả cân chuẩn E2
SN:
11117624
HÃNG/ NƯỚC SX:
METTLER TOLEDO
ĐẶC TRƯNG KT:
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC ĐKĐBĐ
TB-89.1 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 1mg 1.001 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.2 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2mg 2 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.3 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2mg 2.002 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.4 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 5mg 5.003 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.5 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 10mg 10.001 mg
[✔ phù hợp]
0.003mg
TB-89.6 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 20mg 20.006 mg
[✔ phù hợp]
0.003mg
TB-89.7 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 20mg 20.004 mg
[✔ phù hợp]
0.003mg
TB-89.8 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 50mg 50.004 mg
[✔ phù hợp]
0.004mg
TB-89.9 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 100mg 100.009 mg
[✔ phù hợp]
0.005mg
TB-89.10 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 200mg 200.008 mg
[✔ phù hợp]
0.006mg
TB-89.11 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 200mg 200.002 mg
[✔ phù hợp]
0.006mg
TB-89.12 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 500mg 500.003 mg
[✔ phù hợp]
0.008mg
TB-89.13 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 1g 1.000014 g
[✔ phù hợp]
0.01mg
TB-89.14 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2g 2.000005 g
[✔ phù hợp]
0.012mg
TB-89.15 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2g 2.000022 g
[✔ phù hợp]
0.012mg
TB-89.16 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 5g 5.00002 g
[✔ phù hợp]
0.016mg
TB-89.17 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 10g 9.999994 g
[✔ phù hợp]
0.02mg
TB-89.18 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 20g 20.000015 g
[✔ phù hợp]
0.025mg
TB-89.19 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 20g 20.000033 g
[✔ phù hợp]
0.025mg
TB-89.20 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 50g 50.000021 g
[✔ phù hợp]
0.03mg
TB-89.21 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 100g 99.999926 g
[✔ phù hợp]
0.05mg
TB-89.22 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 200g 200.00008 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.23 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 200g 200.00009 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.24 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 500g 500.00014 g
[✔ phù hợp]
0.25mg
TB-89.25 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 1000g 1000.0007 g
[✔ phù hợp]
0.5mg
TB-89.26 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2000g 2000.0008 g
[✔ phù hợp]
1mg
TB-89.27 KT3-0159AKL3-a (QUATEST3) 2000g 1999.9996 g
[✔ phù hợp]
1mg
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY QUATEST3
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-89
Bộ quả cân chuẩn E2
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer