| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-89.1 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 1mg |
1.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.2 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2mg |
2 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.3 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2mg |
2.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.4 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 5mg |
5.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.5 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 10mg |
10.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-89.6 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 20mg |
20.006 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-89.7 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 20mg |
20.004 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-89.8 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 50mg |
50.004 mg
[✔ phù hợp] |
0.004mg | |
| TB-89.9 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 100mg |
100.009 mg
[✔ phù hợp] |
0.005mg | |
| TB-89.10 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 200mg |
200.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-89.11 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 200mg |
200.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-89.12 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 500mg |
500.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.008mg | |
| TB-89.13 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 1g |
1.000014 g
[✔ phù hợp] |
0.01g/L | |
| TB-89.14 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2g |
2.000005 g
[✔ phù hợp] |
0.012g | |
| TB-89.15 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2g |
2.000022 g
[✔ phù hợp] |
0.012g | |
| TB-89.16 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 5g |
5.00002 g
[✔ phù hợp] |
0.016g | |
| TB-89.17 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 10g |
9.999994 g
[✔ phù hợp] |
0.02g | |
| TB-89.18 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 20g |
20.000015 g
[✔ phù hợp] |
0.025g | |
| TB-89.19 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 20g |
20.000033 g
[✔ phù hợp] |
0.025g | |
| TB-89.20 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 50g |
50.000021 g
[✔ phù hợp] |
0.03g | |
| TB-89.21 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 100g |
99.999926 g
[✔ phù hợp] |
0.05g | |
| TB-89.22 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 200g |
200.00008 g
[✔ phù hợp] |
0.1g | |
| TB-89.23 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 200g |
200.00009 g
[✔ phù hợp] |
0.1g | |
| TB-89.24 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 500g |
500.00014 g
[✔ phù hợp] |
0.25g | |
| TB-89.25 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 1000g |
1000.0007 g
[✔ phù hợp] |
0.5g | |
| TB-89.26 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2000g |
2000.0008 g
[✔ phù hợp] |
1g | |
| TB-89.27 | KT3-0159AKL3-b (QUATEST3) | 2000g |
1999.9996 g
[✔ phù hợp] |
1g |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-89 Bộ quả cân chuẩn E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |