PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 6 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 05/04/2016

Bởi HELP DESK, duyệt ngày 13/03/2018 bởi Huỳnh Quốc Bình
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-05
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ quả cân chuẩn F1
Standard Weights F1
SN:
304142-5ML
HÃNG/ NƯỚC SX:
VIRTUAL MEASUREMENT & CONTROL
ĐẶC TRƯNG KT:
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC ĐKĐBĐ
TB-05.1 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 100mg 99.997 mg
[✔ phù hợp]
0.016mg
TB-05.2 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 200mg 200.02 mg
[✔ phù hợp]
0.02mg
TB-05.3 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 200mg 200.022 mg
[✔ phù hợp]
0.02mg
TB-05.4 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 500mg 500.013 mg
[✔ phù hợp]
0.025mg
TB-05.5 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 1g 1.000021 g
[✔ phù hợp]
0.03mg
TB-05.6 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 2g 2.000007 g
[✔ phù hợp]
0.04mg
TB-05.7 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 2g 2.000029 g
[✔ phù hợp]
0.04mg
TB-05.8 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 5g 5.000024 g
[✔ phù hợp]
0.05mg
TB-05.9 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 10g 10.000049 g
[✔ phù hợp]
0.06mg
TB-05.10 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 20g 20.000006 g
[✔ phù hợp]
0.08mg
TB-05.11 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 20g 20.000028 g
[✔ phù hợp]
0.08mg
TB-05.12 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 50g 50.0001 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-05.13 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 100g 99.99988 g
[✔ phù hợp]
1.6mg
TB-05.14 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 200g 200.00041 g
[✔ phù hợp]
0.3mg
TB-05.15 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 200g 200.00032 g
[✔ phù hợp]
0.3mg
TB-05.16 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 500g 500.0006 g
[✔ phù hợp]
0.8mg
TB-05.17 KT3-0969KL6 (QUATEST3) 1000g 1000.002 g
[✔ phù hợp]
1.6mg
Nội dung đính kèm
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY QUATEST3
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-5
Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Bộ quả cân/ Set of Weights
CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer