PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10181030084013 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 01/06/2022

Bởi Trần Quốc Tâm, duyệt ngày 01/06/2022 bởi MAI THỊ THANH HỒNG

đã in GCN bởi Phạm Thị Tố Uyên lúc 09:26:44 10/06/2022
PHÂN VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIỂN ĐỔI KHÍ HẬU
Nơi hiệu chuẩn: Phòng Thí Nghiệm
Địa chỉ hiệu chuẩn: 200 Lý Chính Thắng , Phường 9, Quận 3, Tp. HCM

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB11
TÊN THIẾT BỊ:
Cân kỹ thuật
MODEL:
UX 4200H
SN:
D476520271
HÃNG/ NƯỚC SX:
SHIMADZU
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
25.0 ÷ 25.2°C [SHC: 0.064999999999998]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
60 ÷ 59%RH [SHC: 1.01]
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 4200g; d = 0,01g
CCX/ Class: = II Min = 0,5g e = 0,1g

Kiểm tra tải trọng lệch tâm | Eccentricity

CHUẨN SỬ DỤNG VỊ TRÍ HIỂN THỊ SAI LỆCH abs(Ii - IG)
m1 [mdd = 2000g] [mqu = 2000g]
G 2000.00 g 0.00 g
1 2000.02 g 0.02 g 0.02 g
2 2000.01 g 0.01 g 0.01 g
3 1999.99 g -0.01 g 0.01 g
4 2000.00 g 0.00 g 0.00 g

Kiểm tra các mức tải | Standard weights










DỮ LIỆU QUAN TRẮC
  Mức tải L Chỉ thị I
1 2 3 4 5 6
1 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g
2 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g
3 9.99 g 9.99 g 9.99 g 10.00 g 10.00 g 10.00 g
4 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g
5 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g
6 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g
7 1000.00 g 1000.00 g 1000.01 g 1000.01 g 1000.00 g
8 1999.99 g 1999.99 g 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g
9 4200.01 g 4200.01 g 4200.00 g 4200.00 g 4200.01 g 4200.01 g

KẾT QUẢ
CHUẨN SỬ DỤNG HIỂN THỊ Indication SAI LỆCH Correction ĐKĐBĐ Uncertainty
TB-05.8 [mdd = 500mg]
[mqu=0.500011g]
0.50 g 0.00 g ua=0, ub1=1.25E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00061493949050099, ub4=, ub5=2.8867513459481E-6, uboy=2.0E-5 CMC =0.000037g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.9 [mdd = 1g]
[mqu=1.000025g]
1.00 g 0.00 g ua=0, ub1=1.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00060663796029303, ub4=, ub5=5.7735026918963E-6, uboy=2.5E-5 CMC =0.000037g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.13 [mdd = 10g]
[mqu=10.000042g]
9.99 g -0.01 g ua=0.0022360679774997, ub1=3.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0022938635133881, ub4=, ub5=5.7706159405503E-5, uboy=5.0E-5 CMC =0.000059g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.16 [mdd = 50g]
[mqu=50.0001g]
50.00 g 0.00 g ua=0, ub1=5.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00054191186614775, ub4=, ub5=0.00028867513459481, uboy=7.5E-5 CMC =0.00013g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.17 [mdd = 100g]
[mqu=99.99992g]
100.00 g 0.00 g ua=0, ub1=8.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00062397296151067, ub4=, ub5=0.00057735026918963, uboy=0.000125 CMC =0.00013g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.20 [mdd = 500g]
[mqu=500.0007g]
500.00 g 0.00 g ua=0, ub1=0.0004, ub2=0.0028867513459481, ub3 =1.25684385004E-6, ub4=, ub5=0.0028867513459481, uboy=0.000625 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.01 g
TB-05.21 [mdd = 1000g]
[mqu=1000.0019g]
1000.00 g 0.00 g ua=0.002449489742781, ub1=0.0008, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0013967030673202, ub4=, ub5=0.005773525785907, uboy=0 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.02 g
m1 [mdd = 2000g]
[mqu=2000g]
2000.00 g 0.00 g ua=0.002108185106777, ub1=0.0015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0021774732004179, ub4=, ub5=0.011546986138784, uboy=0 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.03 g
m1 [mdd = 2000g]
TB-27 [mdd = 2000g]
TB-05.18 [mdd = 200g]
[mqu=4200.00337g]
4200.01 g 0.01 g ua=0.0021081851068249, ub1=0.00315, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00068842821244274, ub4=, ub5=0.024248749795982, uboy=0.00025 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 9.995, 50, 100, 500, 1000.004, 1999.9966666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500011, 1.000025, 10.000042, 50.0001, 99.99992, 500.0007, 1000.0019, 2000, 4200.00337
Hệ số a = 873.50025925926-1.000000757323x873.50067422222=-0.001076485110957
Hệ số b = 1.000000757323
0.05 g

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-26 QUATEST3 08/2022
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-27 QUATEST3 08/2022
Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1 TB-05 QUATEST3 03/2024
Nhiệt ẩm kế điện tử TB-530 AoV 04/2023
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY QUATEST3, AoV
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB11
Cân kỹ thuật