| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-06.11 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 1g |
1.000019 g
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-06.12 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000017 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-06.13 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000015 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-06.14 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 5g |
5.000016 g
[✔ phù hợp] |
0.016mg | |
| TB-06.15 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 10g |
10.000018 g
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-06.16 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 20g |
20.000037 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-06.17 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 20g |
20.000036 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-06.18 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 50g |
50.000054 g
[✔ phù hợp] |
0.03mg | |
| TB-06.19 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 100g |
99.999778 g
[✖ Hủy hiệu lực bởi Lê Thị Thu Hà lúc 11/11/2022 11:03:29] |
0.05mg | |
| TB-06.20 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 200g |
200.00012 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-06.21 | KT3-0584AKL2/2 (QUATEST3) | 200g |
200.00014 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-6 Quả cân E2 | Standard Weights E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |