| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-05.1 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 10mg |
10.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.008mg | |
| TB-05.2 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 20mg |
20.009 mg
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-05.3 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 20mg |
20.012 mg
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-05.4 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 50mg |
50.013 mg
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-05.5 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 100mg |
100.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.016mg | |
| TB-05.6 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 200mg |
200.02 mg
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-05.7 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 200mg |
200.019 mg
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-05.8 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 500mg |
500.011 mg
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-05.9 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 1g |
1.000025 g
[✔ phù hợp] |
0.03mg | |
| TB-05.10 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 2g |
2.000014 g
[✔ phù hợp] |
0.04mg | |
| TB-05.11 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 2g |
2.000035 g
[✔ phù hợp] |
0.04mg | |
| TB-05.12 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 5g |
5.000025 g
[✔ phù hợp] |
0.05mg | |
| TB-05.13 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 10g |
10.000042 g
[✔ phù hợp] |
0.06mg | |
| TB-05.14 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 20g |
19.999977 g
[✔ phù hợp] |
0.08mg | |
| TB-05.15 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 20g |
20.000018 g
[✔ phù hợp] |
0.08mg | |
| TB-05.16 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 50g |
50.0001 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-05.17 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 100g |
99.99992 g
[✔ phù hợp] |
0.16mg | |
| TB-05.18 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 200g |
200.00037 g
[✔ phù hợp] |
0.3mg | |
| TB-05.19 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 200g |
200.00026 g
[✔ phù hợp] |
0.3mg | |
| TB-05.20 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 500g |
500.0007 g
[✔ phù hợp] |
0.8mg | |
| TB-05.21 | KT3-0356AKL2 (QUATEST3) | 1000g |
1000.0019 g
[✔ phù hợp] |
1.6mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-5 Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |