+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: Max. 1500C | + Độ phân giải/ Resolution: 0,01ºC |
+ Kích thước trong/ Internal dimension: NA |
SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH/ GIÁ TRỊ ĐO | ĐỒNG NHẤT | ĐỒNG ĐỀU | ỔN ĐỊNH | ĐKĐBĐ |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | -20ºC |
0.03 ºC
[✔ phù hợp] |
0.009 | | 0.002 | 0.03ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 4ºC |
0 ºC
[✔ phù hợp] |
0.005 | | 0.001 | 0.02ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 20ºC |
0.01 ºC
[✔ phù hợp] |
0.003 | | 0.002 | 0.02ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 37ºC |
-0.02 ºC
[✔ phù hợp] |
0.007 | | 0.002 | 0.03ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 70ºC |
-0.1 ºC
[✔ phù hợp] |
0.029 | | 0.002 | 0.07ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 105ºC |
-0.08 ºC
[✔ phù hợp] |
0.027 | | 0.004 | 0.07ºC | |
KT3-1276ANH1/1 (QUATEST3) | 130ºC |
0.02 ºC
[✔ phù hợp] |
0.021 | | 0.003 | 0.05ºC |
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-62 Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well |
↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER |