| Max = 21g; | d = 0,000001g | |
| CCX/ Class: = I | Min = 0,0001g | e = 0,0001g |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | SAI LỆCH | ĐKĐBĐ |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0.002g |
-0.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.014mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0g |
0.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.014mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0.01g |
0 mg
[✔ phù hợp] |
0.015mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0.1g |
0.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.015mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0.2g |
0.014 mg
[✔ phù hợp] |
0.016mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 0.5g |
0.04 mg
[✔ phù hợp] |
0.017mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 1g |
0.03 mg
[✔ phù hợp] |
0.018mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 2g |
-0.022 mg
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 5g |
-0.021 mg
[✔ phù hợp] |
0.023mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 10g |
-0.019 mg
[✔ phù hợp] |
0.03mg | |
| V02.CN5.1050.21 (VMI) | 20g |
-0.036 mg
[✔ phù hợp] |
0.04mg |
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Bộ quả cân chuẩn E2 | TB-89 | VMI | 06/2023 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-413 Cân phân tích 6 số lẻ |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights PIPET PISTON/ Bình định mức/ One marked flask Bộ quả cân/ Set of Weights |