PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 32844 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 17/06/2021

Bởi NGUYỄN TÙNG ANH, duyệt ngày 26/06/2021 bởi VŨ PHÚC HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-413
TÊN THIẾT BỊ:
Cân phân tích 6 số lẻ
MODEL:
XA 6/21.4Y.M.A.P PLUS
SN:
694270
HÃNG/ NƯỚC SX:
RADWAG
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 21g; d = 0,000001g
CCX/ Class: = I Min = 0,0001g e = 0,0001g
SẮP XẾP LIÊN KẾT CHUẨN KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH SAI LỆCH ĐKĐBĐ
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0.002g -0.001 mg
[✔ phù hợp]
0.014mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0g 0.001 mg
[✔ phù hợp]
0.014mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0.01g 0 mg
[✔ phù hợp]
0.015mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0.1g 0.008 mg
[✔ phù hợp]
0.015mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0.2g 0.014 mg
[✔ phù hợp]
0.016mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 0.5g 0.04 mg
[✔ phù hợp]
0.017mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 1g 0.03 mg
[✔ phù hợp]
0.018mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 2g -0.022 mg
[✔ phù hợp]
0.02mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 5g -0.021 mg
[✔ phù hợp]
0.023mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 10g -0.019 mg
[✔ phù hợp]
0.03mg
V02.CN5.1050.21 (VMI) 20g -0.036 mg
[✔ phù hợp]
0.04mg

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Bộ quả cân chuẩn E2 TB-89 VMI 06/2023
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-413
Cân phân tích 6 số lẻ
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
PIPET PISTON/
Bình định mức/ One marked flask
Bộ quả cân/ Set of Weights