PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 303 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 04/06/2019

Bởi Huỳnh Quốc Bình, duyệt ngày 25/06/2019 bởi Huỳnh Quốc Bình
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-89
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ quả cân chuẩn E2
SN:
11117624
HÃNG/ NƯỚC SX:
METTLER TOLEDO
ĐẶC TRƯNG KT:
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC ĐKĐBĐ
TB-89.1 V02.CN5.3178.19 (VMI) 1mg 1.0007 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.2 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2mg 2.0004 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.3 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2mg 2.0026 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.4 V02.CN5.3178.19 (VMI) 5mg 5.0018 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.5 V02.CN5.3178.19 (VMI) 10mg 9.9881 mg
[✔ phù hợp]
0.0027mg
TB-89.6 V02.CN5.3178.19 (VMI) 20mg 20.0043 mg
[✔ phù hợp]
0.0033mg
TB-89.7 V02.CN5.3178.19 (VMI) 20mg 20.0044 mg
[✔ phù hợp]
0.0033mg
TB-89.8 V02.CN5.3178.19 (VMI) 50mg 50.0039 mg
[✔ phù hợp]
0.004mg
TB-89.9 V02.CN5.3178.19 (VMI) 100mg 100.0122 mg
[✔ phù hợp]
0.0053mg
TB-89.10 V02.CN5.3178.19 (VMI) 200mg 200.0107 mg
[✔ phù hợp]
0.0067mg
TB-89.11 V02.CN5.3178.19 (VMI) 200mg 200.0093 mg
[✔ phù hợp]
0.0067mg
TB-89.12 V02.CN5.3178.19 (VMI) 500mg 500.0113 mg
[✔ phù hợp]
0.0083mg
TB-89.13 V02.CN5.3178.19 (VMI) 1g 1.0000139 g
[✔ phù hợp]
0.01mg
TB-89.14 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2g 2.000005 g
[✔ phù hợp]
0.013mg
TB-89.15 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2g 2.0000208 g
[✔ phù hợp]
0.013mg
TB-89.16 V02.CN5.3178.19 (VMI) 5g 5.0000266 g
[✔ phù hợp]
0.017mg
TB-89.17 V02.CN5.3178.19 (VMI) 10g 9.999998 g
[✔ phù hợp]
0.02mg
TB-89.18 V02.CN5.3178.19 (VMI) 20g 20.000014 g
[✔ phù hợp]
0.027mg
TB-89.19 V02.CN5.3178.19 (VMI) 20g 20.000039 g
[✔ phù hợp]
0.027mg
TB-89.20 V02.CN5.3178.19 (VMI) 50g 50.000001 g
[✔ phù hợp]
0.033mg
TB-89.21 V02.CN5.3178.19 (VMI) 100g 100.000001 g
[✔ phù hợp]
0.053mg
TB-89.22 V02.CN5.3178.19 (VMI) 200g 200.0001 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.23 V02.CN5.3178.19 (VMI) 200g 200.0001 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.24 V02.CN5.3178.19 (VMI) 500g 500.00028 g
[✔ phù hợp]
0.27mg
TB-89.25 V02.CN5.3178.19 (VMI) 1000g 1.00000057 kg
[✔ phù hợp]
53mg
TB-89.26 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2000g 2.0000009 kg
[✔ phù hợp]
1mg
TB-89.27 V02.CN5.3178.19 (VMI) 2000g 1.9999997 kg
[✔ phù hợp]
1mg
Nội dung đính kèm
File 1
file 2
file 3
file 4
file 5
file 6
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-89
Bộ quả cân chuẩn E2
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer