PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10291020084013 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 07/04/2021

Bởi Phạm Bá Thanh, duyệt ngày 08/04/2021 bởi MAI THỊ THANH HỒNG
PHÂN VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIỂN ĐỔI KHÍ HẬU
Nơi hiệu chuẩn: A.801
Địa chỉ hiệu chuẩn: 200 Lý Chính Thắng , Phường 9, Quận 3, Tp. HCM

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB11
TÊN THIẾT BỊ:
Cân kỹ thuật
MODEL:
UX 4200H
SN:
D476520271
HÃNG/ NƯỚC SX:
SHIMADZU
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
25.7 ÷ 25.9°C [SHC: ]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
63 ÷ 61%RH [SHC: ]
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 4200g; d = 0,01g
CCX/ Class: = II Min = 0,5g e = 0,1g

Kiểm tra tải trọng lệch tâm | Eccentricity

CHUẨN SỬ DỤNG VỊ TRÍ HIỂN THỊ SAI LỆCH abs(Ii - IG)
m1 [mdd = 2000g] [mqu = 2000.002g]
G 2000.00 g 0.00 g
1 2000.01 g 0.01 g 0.01 g
2 2000.01 g 0.01 g 0.01 g
3 1999.99 g -0.01 g 0.01 g
4 2000.01 g 0.01 g 0.01 g

Kiểm tra các mức tải | Standard weights










DỮ LIỆU QUAN TRẮC
  Mức tải L Chỉ thị I
1 2 3 4 5 6
1 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g 0.50 g
2 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g 1.00 g
3 10.00 g 10.00 g 10.00 g 10.00 g 10.00 g 10.00 g
4 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g 50.00 g
5 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g 100.00 g
6 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g 500.00 g
7 1000.00 g 1000.00 g 1000.01 g 1000.00 g 1000.00 g 1000.01 g
8 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g 2000.00 g
9 4200.02 g 4200.01 g 4200.01 g 4200.01 g 4200.01 g 4200.01 g

KẾT QUẢ
CHUẨN SỬ DỤNG HIỂN THỊ Indication SAI LỆCH Correction ĐKĐBĐ Uncertainty
TB-05.8 [mdd = 500mg]
[mqu=0.500013g]
0.50 g 0.00 g ua=0, ub1=1.25E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00028765929982561, ub4=, ub5=1.4433742295998E-6, uboy=0 CMC =0.000017g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.9 [mdd = 1g]
[mqu=1.000023g]
1.00 g 0.00 g ua=0, ub1=1.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00028153909519743, ub4=, ub5=2.8867484591997E-6, uboy=0 CMC =0.000017g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.13 [mdd = 10g]
[mqu=10.000039g]
10.00 g 0.00 g ua=0, ub1=3.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00026606096975628, ub4=, ub5=2.8867484591997E-5, uboy=0 CMC =0.00004g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.16 [mdd = 50g]
[mqu=50.0001g]
50.00 g 0.00 g ua=0, ub1=5.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00020310696085691, ub4=, ub5=0.00014433742295998, uboy=0 CMC =0.00009g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.17 [mdd = 100g]
[mqu=99.99992g]
100.00 g 0.00 g ua=0, ub1=8.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00027236063390229, ub4=, ub5=0.00028867484591997, uboy=0 CMC =0.00009g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.20 [mdd = 500g]
[mqu=500.0008g]
500.00 g 0.00 g ua=0, ub1=0.0004, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.00051306421496172, ub4=, ub5=0.0014433742295998, uboy=0 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
TB-05.21 [mdd = 1000g]
[mqu=1000.0019g]
1000.00 g 0.00 g ua=0.002108185106777, ub1=0.0008, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00042965562138039, ub4=, ub5=0.0028867580816945, uboy=0 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.01 g
m1 [mdd = 2000g]
[mqu=2000.002g]
2000.00 g 0.00 g ua=0, ub1=0.0015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0022459703767385, ub4=, ub5=0.0057734969183993, uboy=0 CMC =0.012g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.02 g
m1 [mdd = 2000g]
TB-05.19 [mdd = 200g]
TB-27 [mdd = 2000g]
[mqu=4200.00537g]
4200.01 g 0.00 g ua=0.001666666666703, ub1=0.00315, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0010186520109255, ub4=, ub5=0.012124377207371, uboy=0 CMC =0.012g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000.0033333333, 2000, 4200.0116666667
Mảng chuẩn: 0.500013, 1.000023, 10.000039, 50.0001, 99.99992, 500.0008, 1000.0019, 2000.002, 4200.00537
Hệ số a = 873.50166666667-1.0000012009867x873.50112944444=-0.00051184103153901
Hệ số b = 1.0000012009867
0.03 g

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế|Thermo - Hygrometer TB-105 AoV 08/2021
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-27 QUATEST3 08/2022
Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1 TB-05 QUATEST3 03/2022
Quả cân chuẩn F1 TB-87 QUATEST3 05/2021
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, QUATEST3
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB11
Cân kỹ thuật