| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [15÷50]0C | + Độ phân giải/ Resolution: 0,1ºC |
| + Kích thước trong/ Internal dimension: NA | |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH/ GIÁ TRỊ ĐO | ĐỒNG NHẤT | ĐỒNG ĐỀU | ỔN ĐỊNH | ĐKĐBĐ |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 20ºC |
0.3 ºC
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 0.4 | 0.2 | 0.5ºC | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 25ºC |
0.2 ºC
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 0.4 | 0.2 | 0.5ºC | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 35ºC |
0.5 ºC
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 0.4 | 0.2 | 0.5ºC | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 40% |
0.1 %
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 2 | 0.5 | 3% | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 50% |
-1.6 %
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 2 | 0.5 | 3% | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 60% |
0 %
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 2 | 0.5 | 3% | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 70% |
-1.8 %
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 2 | 0.5 | 3% | |
| V15.CN5.5399.20 (VMI) | 80% |
0.8 %
[✖ Không phù hợp hoặc chưa đánh giá] |
| 2 | 0.5 | 3% |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-104 Tủ nhiệt ẩm chuẩn | Temperature and Humidity Cabinet |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
PIPET PISTON/ NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM, ÁP KẾ/ THERMO-HYGROMETER. BAROMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter |