| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-01.1 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 1g |
1.00001 g
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-01.2 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000012 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-01.3 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000008 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-01.4 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 5g |
5.00001 g
[✔ phù hợp] |
0.016mg | |
| TB-01.5 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 10g |
10.000014 g
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-01.6 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 20g |
20.000034 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-01.7 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 20g |
20.000035 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-01.8 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 50g |
50.000052 g
[✔ phù hợp] |
0.03mg | |
| TB-01.9 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 100g |
99.999805 g
[✔ phù hợp] |
0.05mg | |
| TB-01.10 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 200g |
200.00019 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-01.11 | KT3-0353AKL8/2 (QUATEST3) | 200g |
200.00016 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-6 Quả cân E2 | Standard Weights E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |