| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-56.1 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 1mg |
1.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.2 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 2mg |
2.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.3 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 2mg |
2.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.4 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 5mg |
5.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.5 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 10mg |
10.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.6 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 20mg |
20 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.7 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 20mg |
20.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-56.8 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 50mg |
50.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.004mg | |
| TB-56.9 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 100mg |
100.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.005mg | |
| TB-56.10 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 200mg |
200.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-56.11 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 200mg |
200.006 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-56.12 | KT3-0523kl6/1 (QUATEST3) | 500mg |
500.014 mg
[✔ phù hợp] |
0.008mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-56 Bộ quả cân chuẩn E2 | Standard Weights E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |