PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10171140000076 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 04/05/2026

Bởi Nguyễn Thanh Hải, duyệt ngày 12/05/2026 bởi BÙI MINH CHIẾN

đã in GCN bởi Nguyễn Hạ Nhi lúc 11:49:12 21/05/2026
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-76
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh
Memory Hilogger
MODEL:
LR8402-20
SN:
170318566
HÃNG/ NƯỚC SX:
HIOKI
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
23.1 ÷ 23.6°C [SHC: 0.066666666666666]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
58.4 ÷ 62.4%RH [SHC: -0.83166666666666]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-200 ÷ 1372]ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,01; 0,05]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.98 -20.98 -20.98 -20.98 -20.98 -20.97
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.02 4.03 4.03 4.03 4.02 4.02
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.12 19.11 19.12 19.12 19.03 19.03
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.22 24.19 24.26 24.23 24.18 24.25
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.28 29.24 29.32 29.29 29.26 29.23
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.31 36.29 36.38 36.36 36.34 36.32
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.41 43.49 43.48 43.46 43.44 43.43
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.58 69.67 69.66 69.66 69.64 69.64
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.73 89.72 89.71 89.70 89.69 89.76
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.81 104.80 104.81 104.79 104.79 104.79
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.50 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.55 249.55 249.55 249.55 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-76-A1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,98 -0,982 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,03 -0,969 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,09 -0,911 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,22 -0,780 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,27 -0,730 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,33 -0,670 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,45 -0,550 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,64 -0,363 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,72 -0,279 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,80 -0,206 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,58 -0,421 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,55 -0,450 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,55 -0,451 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,55 -0,446 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,55 -0,448 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.97 -20.97 -20.97 -20.96 -20.96 -20.96
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.05 4.05 4.05 4.05 4.05 4.04
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.15 19.15 19.15 19.16 19.06 19.07
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.29 24.26 24.32 24.29 24.25 24.32
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.31 29.28 29.35 29.33 29.30 29.26
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.34 36.33 36.41 36.39 36.38 36.37
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.45 43.53 43.52 43.50 43.48 43.47
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.63 69.71 69.71 69.69 69.69 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.78 89.76 89.76 89.74 89.73 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.84 104.83 104.82 104.83 104.82 104.81
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.60 119.70 119.70 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.65 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.70 179.75 179.70 179.75 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.65 199.65 199.65 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.70 229.75 229.75 229.70 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75

KẾT QUẢ »

TB-76-A2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,97 -0,972 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,05 -0,949 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,12 -0,881 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,29 -0,710 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,31 -0,690 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,69 -0,313 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,76 -0,239 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,83 -0,176 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,68 -0,321 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,69 -0,310 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,73 -0,268 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,68 -0,321 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,73 -0,266 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,75 -0,248 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.95 -20.94 -20.95 -20.94 -20.94 -20.94
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.06 4.07 4.07 4.07 4.07 4.07
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.17 19.18 19.17 19.18 19.08 19.08
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.37 24.34 24.41 24.37 24.34 24.40
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.38 29.35 29.42 29.38 29.37 29.32
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.38 36.37 36.46 36.45 36.44 36.43
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.51 43.59 43.58 43.55 43.53 43.52
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.68 69.76 69.76 69.74 69.73 69.72
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.83 89.82 89.82 89.80 89.79 89.86
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.91 104.91 104.90 104.90 104.89 104.89
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.80 119.90 119.90 119.90 119.90 119.90
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.90 149.90 149.90 149.90 149.90 149.90
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.95 179.95 179.95 179.95 179.95 179.95
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.95 199.95 199.90 199.95 199.90 199.95
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 230.00 230.00 230.00 230.00 230.00 230.00
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 250.00 250.00 250.00 250.00 250.00 250.00

KẾT QUẢ »

TB-76-A3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,94 -0,942 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,07 -0,929 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,14 -0,861 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,73 -0,273 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,82 -0,179 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,90 -0,106 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,88 -0,121 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,90 -0,100 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,95 -0,048 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,93 -0,071 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 230,00 +0,004 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 250,00 +0,002 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.97 -20.97 -20.97 -20.96 -20.96 -20.96
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.05 4.05 4.06 4.06 4.06 4.07
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.13 19.15 19.14 19.14 19.04 19.03
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.42 24.39 24.46 24.41 24.37 24.44
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.39 29.34 29.42 29.40 29.35 29.31
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.28 36.26 36.32 36.31 36.27 36.25
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.27 43.37 43.38 43.34 43.33 43.30
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.45 69.54 69.53 69.51 69.51 69.49
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.59 89.58 89.57 89.55 89.54 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.59 104.58 104.58 104.58 104.57 104.57
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.35 119.45 119.45 119.40 119.40 119.40
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40 249.40

KẾT QUẢ »

TB-76-A4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,97 -0,972 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,06 -0,939 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,11 -0,891 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,28 -0,720 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,33 -0,670 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,51 -0,493 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,58 -0,419 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,58 -0,426 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,41 -0,591 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,40 -0,600 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,42 -0,578 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,35 -0,651 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,40 -0,596 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,40 -0,598 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.90 -20.90 -20.90 -20.90 -20.89 -20.89
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.12 4.12 4.12 4.13 4.11 4.12
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.24 19.24 19.24 19.25 19.14 19.15
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.36 24.31 24.38 24.34 24.31 24.38
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.36 29.33 29.40 29.37 29.34 29.30
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.36 36.34 36.43 36.42 36.41 36.39
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.45 43.54 43.52 43.50 43.48 43.47
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.64 69.72 69.72 69.71 69.69 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.83 89.81 89.80 89.78 89.78 89.85
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.87 104.87 104.86 104.86 104.85 104.85
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.60 119.70 119.70 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.70 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75 229.80
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.80 249.75

KẾT QUẢ »

TB-76-A5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,90 -0,902 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,12 -0,879 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,21 -0,791 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,39 -0,610 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,69 -0,313 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,81 -0,189 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,86 -0,146 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,68 -0,321 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,70 -0,300 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,75 -0,248 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,70 -0,301 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,76 -0,236 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,76 -0,238 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.88 -20.88 -20.88 -20.88 -20.87 -20.87
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.11 4.11 4.12 4.12 4.12 4.12
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.23 19.23 19.23 19.24 19.13 19.14
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.34 24.31 24.38 24.33 24.31 24.37
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.32 29.29 29.36 29.32 29.30 29.28
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.31 36.29 36.37 36.36 36.34 36.32
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.36 43.45 43.44 43.42 43.41 43.39
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.54 69.62 69.61 69.60 69.60 69.59
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.72 89.70 89.69 89.68 89.67 89.75
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.75 104.74 104.74 104.73 104.73 104.72
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.60 119.70 119.70 119.70 119.70 119.65
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.65 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.75 179.70 179.75 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.75 229.80 229.75 229.75 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-A6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,88 -0,882 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,12 -0,879 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,20 -0,801 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,34 -0,660 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,31 -0,690 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,33 -0,670 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,41 -0,590 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,59 -0,413 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,70 -0,299 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,74 -0,266 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,68 -0,321 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,67 -0,330 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,74 -0,258 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,70 -0,301 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,76 -0,236 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,80 -0,198 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.69 -20.69 -20.69 -20.69 -20.68 -20.68
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.22 4.22 4.23 4.23 4.22 4.22
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.32 19.33 19.33 19.33 19.23 19.23
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.44 24.41 24.48 24.44 24.40 24.47
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.35 29.32 29.39 29.36 29.33 29.29
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.34 36.32 36.41 36.39 36.37 36.36
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.46 43.55 43.54 43.51 43.49 43.48
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.64 69.72 69.72 69.70 69.69 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.80 89.78 89.77 89.76 89.75 89.82
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.85 104.84 104.83 104.83 104.82 104.82
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.40 119.50 119.50 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70 229.70
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-A7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,69 -0,692 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,22 -0,779 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,30 -0,701 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,34 -0,660 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,51 -0,490 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,69 -0,313 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,78 -0,219 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,83 -0,176 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,46 -0,541 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,80 -0,200 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,75 -0,248 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,55 -0,451 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,70 -0,296 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,80 -0,198 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.58 -20.57 -20.57 -20.57 -20.57 -20.56
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.34 4.36 4.35 4.36 4.36 4.36
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.45 19.45 19.45 19.46 19.36 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.33 24.30 24.36 24.33 24.30 24.36
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.36 29.32 29.40 29.37 29.34 29.30
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.37 36.35 36.44 36.44 36.42 36.39
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.43 43.52 43.50 43.49 43.47 43.45
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.55 69.64 69.63 69.62 69.61 69.60
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.71 89.69 89.68 89.67 89.65 89.74
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.71 104.70 104.70 104.70 104.70 104.69
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.45 119.55 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.50 149.50 149.45 149.45 149.45 149.50
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.50 179.50 179.50 179.45 179.50 179.50
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.45 199.40 199.40 199.45 199.45 199.45
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.25 229.15 229.20 229.20 229.20 229.25
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.15 249.20 249.20 249.20 249.15 249.15

KẾT QUẢ »

TB-76-A8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,57 -0,572 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,42 -0,581 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,33 -0,670 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,40 -0,600 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,48 -0,520 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,61 -0,393 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,69 -0,309 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,70 -0,306 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,53 -0,471 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,48 -0,520 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,49 -0,508 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,43 -0,571 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,21 -0,786 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,18 -0,818 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.61 -20.61 -20.60 -20.60 -20.60 -20.60
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.35 4.35 4.36 4.36 4.37 4.37
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.50 19.50 19.50 19.51 19.41 19.41
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.34 24.31 24.37 24.34 24.31 24.38
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.39 29.36 29.43 29.40 29.38 29.34
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.42 36.41 36.48 36.48 36.46 36.44
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.49 43.57 43.56 43.54 43.52 43.51
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.66 69.75 69.73 69.73 69.71 69.71
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.84 89.83 89.83 89.81 89.81 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.87 104.86 104.87 104.87 104.86 104.86
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.60 119.70 119.70 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.70 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.75 199.75 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.80 229.75 229.75 229.75 229.80 229.80
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.75 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-A9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,60 -0,602 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,36 -0,639 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,47 -0,531 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,34 -0,660 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,38 -0,620 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,45 -0,550 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,53 -0,470 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,72 -0,283 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,84 -0,159 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,87 -0,136 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,68 -0,321 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,70 -0,300 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,75 -0,248 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,72 -0,281 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,78 -0,216 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,79 -0,208 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.62 -20.62 -20.62 -20.61 -20.63 -20.61
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.18 4.19 4.20 4.20 4.22 4.23
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.32 19.32 19.32 19.33 19.34 19.34
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.52 24.49 24.48 24.46 24.54 24.52
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.55 29.53 29.53 29.51 29.51 29.49
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.55 36.55 36.54 36.54 36.52 36.52
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.64 43.63 43.61 43.70 43.68 43.66
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.71 69.80 69.78 69.77 69.76 69.75
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.82 89.80 89.89 89.87 89.86 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.90 104.89 104.89 104.89 104.89 104.88
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.65 119.75 119.75 119.70 119.75 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.55 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.65 229.65 229.60 229.65 229.65 229.65
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.65 249.65 249.65 249.70 249.70 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-B1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,62 -0,622 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,20 -0,799 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,33 -0,671 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,65 -0,350 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,76 -0,243 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,85 -0,149 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,89 -0,116 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,72 -0,281 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,65 -0,350 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,59 -0,411 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,64 -0,356 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,68 -0,318 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.68 -20.68 -20.67 -20.66 -20.67 -20.66
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.11 4.13 4.14 4.15 4.16 4.16
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.31 19.30 19.30 19.31 19.31 19.32
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.49 24.47 24.45 24.43 24.51 24.48
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.50 29.50 29.48 29.47 29.46 29.45
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.51 36.51 36.50 36.49 36.49 36.49
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.62 43.61 43.59 43.68 43.66 43.65
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.69 69.78 69.77 69.75 69.74 69.74
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.80 89.79 89.87 89.86 89.85 89.83
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.89 104.88 104.88 104.88 104.87 104.86
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.65 119.75 119.75 119.70 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-76-B2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,67 -0,672 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,14 -0,859 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,31 -0,691 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,48 -0,520 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,64 -0,360 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,75 -0,253 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,83 -0,169 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,88 -0,126 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,71 -0,291 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,65 -0,350 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,60 -0,401 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,60 -0,396 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.59 -20.59 -20.58 -20.58 -20.58 -20.58
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.19 4.19 4.20 4.21 4.23 4.23
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.36 19.36 19.36 19.37 19.37 19.37
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.49 24.48 24.45 24.43 24.52 24.49
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.50 29.50 29.48 29.47 29.47 29.45
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.53 36.52 36.52 36.52 36.51 36.51
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.63 43.62 43.60 43.69 43.68 43.66
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.69 69.78 69.77 69.76 69.75 69.73
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.79 89.78 89.86 89.84 89.83 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.87 104.86 104.86 104.85 104.85 104.85
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.65 119.75 119.75 119.75 119.70 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.65 229.65 229.65 229.65 229.60 229.65
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.65 249.65 249.65 249.65 249.65 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-B3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,58 -0,582 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,21 -0,789 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,37 -0,631 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,48 -0,520 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,48 -0,520 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,65 -0,350 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,75 -0,253 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,82 -0,179 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,86 -0,146 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,72 -0,281 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,65 -0,350 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,60 -0,401 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,64 -0,356 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,66 -0,338 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.54 -20.53 -20.53 -20.52 -20.53 -20.52
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.23 4.24 4.26 4.26 4.27 4.28
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.41 19.41 19.40 19.41 19.42 19.43
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.51 24.49 24.48 24.44 24.53 24.51
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.55 29.55 29.52 29.51 29.50 29.49
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.56 36.55 36.55 36.55 36.54 36.54
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.66 43.64 43.62 43.71 43.69 43.68
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.71 69.80 69.78 69.77 69.76 69.76
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.82 89.80 89.88 89.87 89.86 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.89 104.88 104.87 104.87 104.86 104.86
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.75 119.85 119.85 119.85 119.80 119.80
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.75 179.80 179.80 179.75
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.80 229.85 229.85 229.85 229.85 229.85
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.85 249.85 249.85 249.90 249.90 249.90

KẾT QUẢ »

TB-76-B4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,53 -0,532 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,26 -0,739 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,67 -0,330 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,76 -0,243 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,85 -0,149 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,87 -0,136 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,82 -0,181 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,80 -0,200 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,78 -0,218 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,75 -0,251 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,84 -0,156 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,88 -0,118 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.51 -20.51 -20.50 -20.50 -20.50 -20.51
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.24 4.26 4.27 4.27 4.28 4.30
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.40 19.40 19.39 19.41 19.41 19.42
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.50 24.49 24.46 24.45 24.53 24.49
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.54 29.51 29.52 29.49 29.50 29.49
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.55 36.55 36.54 36.54 36.54 36.53
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.65 43.63 43.61 43.70 43.68 43.67
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.68 69.76 69.76 69.74 69.73 69.73
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.78 89.72 89.82 89.83 89.82 89.80
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.83 104.83 104.82 104.82 104.81 104.81
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.65 119.75 119.75 119.75 119.75 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.65 229.65 229.65 229.65 229.65 229.65
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-B5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,51 -0,512 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,27 -0,729 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,51 -0,490 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,66 -0,340 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,73 -0,273 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,80 -0,199 0,084
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,82 -0,186 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,73 -0,271 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,65 -0,350 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,60 -0,398 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,60 -0,401 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,65 -0,346 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,70 -0,298 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.62 -20.61 -20.61 -20.60 -20.61 -20.61
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.15 4.15 4.17 4.17 4.19 4.19
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.33 19.33 19.33 19.34 19.35 19.35
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.48 24.47 24.45 24.43 24.50 24.48
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.50 29.47 29.46 29.46 29.45 29.43
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.49 36.49 36.50 36.50 36.50 36.49
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.61 43.58 43.57 43.66 43.64 43.63
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.64 69.73 69.72 69.71 69.69 69.69
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.76 89.74 89.83 89.81 89.80 89.78
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.83 104.82 104.81 104.82 104.81 104.80
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.65 119.75 119.75 119.75 119.75 119.70
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.65 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.65 179.60 179.65 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.65 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.70 229.70 229.65 229.70 229.70 229.70
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-B6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,61 -0,612 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,17 -0,829 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,34 -0,661 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,62 -0,380 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,70 -0,303 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,79 -0,209 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,82 -0,186 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,73 -0,271 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,69 -0,310 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,62 -0,378 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,61 -0,391 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,69 -0,306 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,70 -0,298 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.55 -20.54 -20.54 -20.54 -20.55 -20.54
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.23 4.24 4.25 4.26 4.27 4.28
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.41 19.41 19.42 19.42 19.43 19.43
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.51 24.50 24.48 24.47 24.54 24.51
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.57 29.56 29.55 29.54 29.53 29.50
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.57 36.57 36.56 36.56 36.56 36.55
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.66 43.64 43.62 43.71 43.69 43.68
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.71 69.80 69.79 69.78 69.76 69.76
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.83 89.81 89.89 89.88 89.87 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.89 104.88 104.88 104.87 104.87 104.87
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.75 119.90 119.90 119.85 119.90 119.85
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.85 149.85 149.85 149.85 149.85 149.85
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.80 179.85 179.80 179.80 179.80 179.85
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90 229.90
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.95 249.95 249.95 249.95 249.95 249.95

KẾT QUẢ »

TB-76-B7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,54 -0,542 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,26 -0,739 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,42 -0,581 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,67 -0,330 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,77 -0,233 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,85 -0,149 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,88 -0,126 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,86 -0,141 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,85 -0,150 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,82 -0,178 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,80 -0,201 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,90 -0,096 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,95 -0,048 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.56 -20.56 -20.56 -20.56 -20.56 -20.56
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.21 4.22 4.23 4.24 4.24 4.25
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.40 19.40 19.41 19.42 19.42 19.42
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.51 24.50 24.48 24.46 24.54 24.52
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.57 29.56 29.55 29.54 29.52 29.50
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.56 36.56 36.56 36.56 36.55 36.55
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.65 43.63 43.61 43.70 43.69 43.67
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.71 69.79 69.77 69.77 69.75 69.74
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.83 89.81 89.89 89.88 89.86 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.89 104.88 104.88 104.87 104.87 104.87
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.75 119.85 119.85 119.85 119.85 119.80
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80 149.80
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.80 179.80 179.80 179.80
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80 199.80
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.85 229.85 229.85 229.85 229.85 229.85
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.85 249.85 249.85 249.85 249.85 249.85

KẾT QUẢ »

TB-76-B8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,56 -0,562 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,23 -0,769 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,66 -0,340 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,76 -0,243 0,082
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,85 -0,149 0,081
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,88 -0,126 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,83 -0,171 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,80 -0,200 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,80 -0,198 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,80 -0,201 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,85 -0,146 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,85 -0,148 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -20.002 -19.997 -19.997 -20.002 -19.996 -19.995
Mẫu, ºC -20.54 -20.54 -20.54 -20.53 -20.53 -20.54
5 Chuẩn, ºC 4.998 4.996 5.004 5.001 4.995 5.000
Mẫu, ºC 4.21 4.22 4.24 4.23 4.24 4.25
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 19.996 19.995 20.003 20.005
Mẫu, ºC 19.40 19.40 19.40 19.41 19.41 19.43
25 Chuẩn, ºC 25.000 25.001 25.002 25.000 24.997 25.002
Mẫu, ºC 24.51 24.50 24.48 24.46 24.54 24.52
30 Chuẩn, ºC 29.999 29.996 30.003 30.003 29.998 30.002
Mẫu, ºC 29.56 29.55 29.54 29.53 29.53 29.51
37 Chuẩn, ºC 36.998 37.005 36.996 36.996 37.004 36.998
Mẫu, ºC 36.56 36.56 36.56 36.56 36.56 36.54
44 Chuẩn, ºC 43.997 43.999 44.001 43.997 44.002 44.005
Mẫu, ºC 43.64 43.62 43.60 43.69 43.68 43.67
70 Chuẩn, ºC 70.003 70.005 70.003 69.999 70.005 70.002
Mẫu, ºC 69.68 69.77 69.76 69.74 69.73 69.72
90 Chuẩn, ºC 90.002 89.997 89.998 89.996 90.003 89.996
Mẫu, ºC 89.80 89.78 89.87 89.86 89.84 89.82
105 Chuẩn, ºC 105.010 105.005 105.009 105.007 104.995 105.009
Mẫu, ºC 104.85 104.85 104.84 104.84 104.84 104.84
120 Chuẩn, ºC 120.003 119.993 120.005 120.004 120.008 119.990
Mẫu, ºC 119.70 119.80 119.80 119.80 119.80 119.80
150 Chuẩn, ºC 149.992 149.993 149.998 150.004 150.008 150.007
Mẫu, ºC 149.75 149.75 149.75 149.75 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 180.003 179.996 179.996 180.002 179.997 179.992
Mẫu, ºC 179.75 179.70 179.70 179.70 179.70 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.014 199.985 200.018 200.017 199.989 199.982
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.982 230.000 229.983 230.005 230.013 229.990
Mẫu, ºC 229.80 229.80 229.80 229.80 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 250.022 250.006 249.987 250.013 249.978 249.981
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-B9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,998 -20,54 -0,542 0,080
CMC = 0.08
5ºC 4,999 4,23 -0,769 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,001 19,41 -0,591 0,080
CMC = 0.08
25ºC 25,000 24,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,54 -0,460 0,080
CMC = 0.08
37ºC 37,000 36,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,000 43,65 -0,350 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,003 69,73 -0,273 0,083
CMC = 0.08
90ºC 89,999 89,83 -0,169 0,082
CMC = 0.08
105ºC 105,006 104,84 -0,166 0,080
CMC = 0.08
120ºC 120,001 119,78 -0,221 0,14
CMC = 0.08
150ºC 150,000 149,75 -0,250 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,71 -0,288 0,21
CMC = 0.1
200ºC 200,001 199,70 -0,301 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,996 229,78 -0,216 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,998 249,80 -0,198 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.87 -20.84 -20.93 -20.92 -20.88 -20.87
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.10 4.09 4.09 4.10 4.10 4.09
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.30 19.30 19.30 19.30 19.30 19.29
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.31 24.21 24.31 24.32 24.32 24.32
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.35 29.35 29.36 29.36 29.35 29.35
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.38 36.38 36.37 36.38 36.38 36.38
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.37 43.37 43.38 43.38 43.38 43.38
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.56 69.56 69.57 69.56 69.56 69.57
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.62 89.62 89.62 89.62 89.61 89.60
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.69 104.69 104.69 104.69 104.69 104.69
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.50 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.55 179.60 179.60 179.55
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.70 249.70 249.60 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-76-C1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,89 -0,890 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,10 -0,900 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,30 -0,700 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,30 -0,699 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,38 -0,618 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,38 -0,622 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,62 -0,381 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,69 -0,313 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,55 -0,447 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,58 -0,417 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,58 -0,418 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,59 -0,401 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,60 -0,392 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,63 -0,366 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.90 -20.87 -20.97 -20.94 -20.91 -20.89
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.12 4.12 4.11 4.12 4.12 4.12
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.31 19.31 19.31 19.32 19.31 19.31
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.34 24.23 24.34 24.35 24.35 24.34
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.38 29.37 29.37 29.38 29.37 29.36
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.39 36.39 36.39 36.39 36.39 36.39
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.39 43.39 43.39 43.40 43.41 43.40
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.58 69.58 69.58 69.58 69.58 69.58
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.63 89.63 89.63 89.63 89.62 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.70 104.70 104.69 104.70 104.70 104.70
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.60 119.55 119.60 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.50 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.55 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.65 249.65 249.65 249.65

KẾT QUẢ »

TB-76-C2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,91 -0,910 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,12 -0,880 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,31 -0,690 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,33 -0,669 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,37 -0,630 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,39 -0,608 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,40 -0,602 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,58 -0,420 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,63 -0,371 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,70 -0,303 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,57 -0,427 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,58 -0,417 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,59 -0,408 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,60 -0,391 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,60 -0,392 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,68 -0,316 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.93 -20.90 -21.00 -20.97 -20.96 -20.93
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.16 4.15 4.15 4.15 4.15 4.15
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.36 19.35 19.36 19.36 19.36 19.37
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.39 24.29 24.38 24.40 24.40 24.40
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.41 29.42 29.41 29.42 29.42 29.41
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.43 36.43 36.44 36.43 36.43 36.44
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.43 43.44 43.44 43.45 43.44 43.44
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.62 69.62 69.62 69.62 69.61 69.62
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.66 89.66 89.66 89.65 89.65 89.64
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.73 104.74 104.73 104.73 104.73 104.74
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.75 119.70 119.70 119.70 119.75 119.75
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.70 149.80 149.80 149.80
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.75 179.80 179.80 179.80
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.85 199.85 199.85 199.85 199.80 199.85
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.85 229.85 229.85 229.90 229.90 229.90
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 250.00 250.00 249.95 249.95 249.95 249.95

KẾT QUẢ »

TB-76-C3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,95 -0,950 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,15 -0,850 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,36 -0,640 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,38 -0,619 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,43 -0,568 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,44 -0,562 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,62 -0,380 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,65 -0,351 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,73 -0,273 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,73 -0,267 0,14
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,78 -0,217 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,79 -0,208 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,84 -0,151 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,88 -0,112 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,97 -0,026 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.90 -20.88 -20.97 -20.94 -20.91 -20.90
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.03 4.03 4.03 4.03 4.03 4.02
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.12 19.12 19.12 19.12 19.12 19.12
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.12 24.01 24.12 24.14 24.13 24.13
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.12 29.13 29.14 29.13 29.12 29.12
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.13 36.13 36.14 36.14 36.14 36.14
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.16 43.16 43.15 43.17 43.16 43.16
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.32 69.32 69.32 69.32 69.32 69.32
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.35 89.35 89.35 89.35 89.35 89.35
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.45 104.44 104.44 104.44 104.44 104.45
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.35 119.35 119.35 119.35 119.35 119.35
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.30 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.40 179.35 179.30 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.35 199.30 199.35 199.35 199.35 199.35
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.35 229.35 229.35 229.35 229.35 229.35
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.50 249.45 249.40 249.40 249.40 249.40

KẾT QUẢ »

TB-76-C4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,92 -0,920 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,03 -0,970 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,12 -0,880 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,11 -0,889 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,13 -0,870 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,14 -0,858 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,16 -0,842 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,35 -0,651 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,44 -0,563 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,35 -0,647 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,38 -0,617 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,38 -0,618 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,34 -0,651 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,35 -0,642 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,43 -0,566 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.88 -20.84 -20.94 -20.91 -20.89 -20.88
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.07 4.07 4.07 4.07 4.08 4.08
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.26 19.25 19.26 19.26 19.26 19.26
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.30 24.20 24.31 24.31 24.31 24.31
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.32 29.32 29.32 29.32 29.32 29.31
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.33 36.34 36.34 36.33 36.33 36.34
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.35 43.36 43.36 43.36 43.35 43.36
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.53 69.54 69.54 69.52 69.53 69.53
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.60 89.59 89.59 89.59 89.59 89.58
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.67 104.66 104.66 104.67 104.66 104.67
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.65 149.70 149.60 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.70 179.70 179.70 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.90 249.90 249.80 249.80 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-C5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,89 -0,890 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,07 -0,930 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,26 -0,740 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,29 -0,709 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,32 -0,680 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,34 -0,658 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,36 -0,642 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,53 -0,470 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,59 -0,411 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,67 -0,333 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,60 -0,397 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,68 -0,317 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,70 -0,298 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,73 -0,261 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,75 -0,242 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,83 -0,166 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.91 -20.88 -20.97 -20.95 -20.93 -20.91
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.02 4.01 4.02 4.02 4.02 4.02
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.16 19.15 19.16 19.16 19.17 19.16
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.21 24.11 24.21 24.22 24.21 24.21
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.23 29.22 29.22 29.23 29.22 29.22
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.22 36.23 36.23 36.23 36.23 36.22
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.25 43.25 43.25 43.26 43.25 43.25
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.44 69.43 69.44 69.43 69.44 69.43
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.50 89.49 89.50 89.49 89.49 89.48
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.56 104.56 104.56 104.57 104.56 104.56
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.55 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.65 179.60 179.60 179.65 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.65 199.60 199.65 199.65 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.60 229.65 229.65 229.65 229.65 229.65
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.70 249.70 249.70 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-C6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,93 -0,930 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,02 -0,980 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,16 -0,840 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,20 -0,799 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,22 -0,780 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,23 -0,768 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,25 -0,752 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,49 -0,511 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,56 -0,443 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,55 -0,447 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,59 -0,407 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,62 -0,378 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,63 -0,361 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,64 -0,352 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,73 -0,266 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.90 -20.88 -20.96 -20.94 -20.92 -20.90
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.03 4.04 4.03 4.03 4.03 4.03
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.21 19.20 19.21 19.21 19.21 19.21
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.27 24.17 24.28 24.29 24.28 24.28
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.28 29.28 29.28 29.29 29.29 29.29
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.30 36.30 36.30 36.30 36.30 36.31
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.32 43.31 43.31 43.32 43.32 43.32
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.52 69.53 69.53 69.52 69.54 69.53
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.61 89.59 89.60 89.60 89.60 89.59
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.65 104.65 104.65 104.66 104.65 104.64
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.50 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.55 149.65 149.70 149.65
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.65 179.70 179.70 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.95 249.90 249.80 249.85 249.80 249.80

KẾT QUẢ »

TB-76-C7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,92 -0,920 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,03 -0,970 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,21 -0,790 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,26 -0,739 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,29 -0,710 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,30 -0,698 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,32 -0,682 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,53 -0,470 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,60 -0,401 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,65 -0,353 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,46 -0,537 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,66 -0,337 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,69 -0,308 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,75 -0,241 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,75 -0,242 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,85 -0,146 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.80 -20.77 -20.85 -20.84 -20.82 -20.80
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.10 4.10 4.10 4.11 4.10 4.10
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.27 19.28 19.27 19.27 19.27 19.27
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.33 24.24 24.33 24.34 24.34 24.34
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.34 29.34 29.34 29.34 29.35 29.34
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.35 36.35 36.35 36.35 36.35 36.35
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.37 43.36 43.37 43.38 43.37 43.38
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.54 69.55 69.55 69.54 69.55 69.54
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.62 89.62 89.62 89.61 89.60 89.60
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.67 104.67 104.66 104.66 104.67 104.66
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.65 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.70 149.70 149.60 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.65 179.70 179.70 179.70
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.65 199.75 199.70 199.70 199.70 199.70
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.70 229.75 229.70 229.75 229.75 229.75
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.90 249.85 249.80 249.80 249.80 249.75

KẾT QUẢ »

TB-76-C8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,81 -0,810 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,10 -0,900 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,27 -0,730 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,32 -0,679 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,34 -0,660 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,35 -0,648 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,37 -0,632 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,61 -0,391 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,67 -0,333 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,61 -0,387 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,68 -0,317 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,69 -0,308 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,70 -0,291 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,73 -0,262 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,82 -0,176 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.76 -20.73 -20.82 -20.80 -20.77 -20.76
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.10 4.09 4.09 4.10 4.10 4.09
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.28 19.28 19.28 19.28 19.29 19.29
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.33 24.23 24.33 24.34 24.33 24.33
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.35 29.35 29.35 29.35 29.35 29.35
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.37 36.38 36.37 36.38 36.37 36.37
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.39 43.40 43.40 43.40 43.39 43.40
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.57 69.56 69.56 69.56 69.57 69.56
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.64 89.63 89.64 89.64 89.63 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.70 104.70 104.69 104.70 104.70 104.70
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.50 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.50 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.55 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60 229.60
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.65 249.70 249.65 249.65

KẾT QUẢ »

TB-76-C9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,77 -0,770 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,10 -0,900 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,28 -0,720 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,32 -0,679 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,35 -0,650 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,37 -0,628 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,40 -0,602 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,63 -0,371 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,70 -0,303 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,54 -0,457 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,58 -0,417 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,59 -0,408 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,60 -0,391 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,60 -0,392 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,69 -0,306 0,22
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.80 -20.77 -20.75 -20.71 -20.81 -20.78
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.47 4.47 4.47 4.47 4.47 4.46
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.53 19.53 19.52 19.52 19.52 19.52
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.60 24.60 24.60 24.61 24.61 24.60
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.60 29.59 29.60 29.60 29.59 29.59
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.70 36.69 36.70 36.69 36.69 36.70
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.70 43.69 43.70 43.70 43.70 43.70
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.81 69.82 69.81 69.80 69.80 69.80
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.89 89.89 89.89 89.89 89.88 89.88
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.85 104.84 104.84 104.84 104.84 104.84
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.55 229.50 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.55 249.55 249.55 249.60 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-76-D1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,77 -0,770 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,60 -0,399 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,60 -0,400 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,70 -0,298 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,70 -0,302 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,81 -0,190 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,89 -0,111 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,84 -0,163 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,65 -0,347 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,58 -0,417 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,55 -0,448 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,50 -0,491 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,52 -0,472 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,56 -0,436 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.80 -20.77 -20.75 -20.71 -20.81 -20.78
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.43 4.42 4.43 4.43 4.41 4.42
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.47 19.46 19.47 19.47 19.46 19.45
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.53 24.52 24.54 24.54 24.53 24.53
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.52 29.52 29.52 29.52 29.51 29.52
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.60 36.60 36.60 36.60 36.61 36.61
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.60 43.59 43.60 43.60 43.60 43.60
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.68 69.68 69.68 69.68 69.68 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.74 89.73 89.73 89.72 89.72 89.72
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.67 104.67 104.66 104.67 104.67 104.67
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.40 119.35 119.35 119.35 119.35 119.35
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.20 149.25 149.20 149.25 149.25 149.25
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.15 179.20 179.15 179.20 179.20 179.20
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.10 199.10 199.10 199.10 199.15 199.10
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.05 229.05 229.10 229.10 229.05 229.10
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.15 249.15 249.15 249.15 249.15 249.15

KẾT QUẢ »

TB-76-D2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,77 -0,770 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,53 -0,469 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,52 -0,480 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,60 -0,398 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,60 -0,402 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,68 -0,320 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,73 -0,271 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,67 -0,333 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,36 -0,637 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,23 -0,767 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,18 -0,818 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,11 -0,881 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,08 -0,912 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,15 -0,846 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.82 -20.80 -20.76 -20.74 -20.82 -20.81
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.43 4.43 4.43 4.43 4.42 4.42
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.48 19.49 19.49 19.49 19.49 19.48
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.57 24.56 24.57 24.57 24.57 24.57
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.57 29.56 29.57 29.55 29.56 29.56
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.65 36.65 36.66 36.65 36.66 36.65
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.67 43.66 43.67 43.68 43.67 43.68
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.80 69.80 69.80 69.80 69.79 69.80
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.89 89.88 89.88 89.88 89.88 89.87
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.87 104.86 104.86 104.86 104.86 104.87
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.45 149.50 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.40 179.45 179.40 179.45 179.45 179.45
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.35 199.40 199.35 199.40 199.40 199.40
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.35 229.35 229.40 229.40 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.45 249.45 249.50 249.50 249.45 249.45

KẾT QUẢ »

TB-76-D3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,79 -0,790 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,43 -0,570 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,57 -0,429 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,56 -0,440 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,65 -0,348 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,67 -0,332 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,80 -0,200 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,88 -0,121 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,86 -0,143 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,55 -0,447 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,48 -0,517 0,14
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,43 -0,568 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,38 -0,611 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,38 -0,612 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,47 -0,526 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.86 -20.83 -20.80 -20.77 -20.86 -20.84
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.43 4.43 4.44 4.44 4.44 4.43
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.48 19.49 19.49 19.49 19.48 19.49
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.57 24.57 24.58 24.58 24.58 24.57
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.57 29.57 29.56 29.56 29.57 29.56
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.66 36.66 36.65 36.66 36.66 36.66
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.67 43.66 43.67 43.66 43.66 43.66
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.79 69.79 69.78 69.78 69.78 69.78
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.86 89.86 89.87 89.86 89.86 89.86
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.86 104.84 104.84 104.85 104.84 104.84
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.65
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.65
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.65 229.65 229.65 229.65 229.65 229.65
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.70 249.75

KẾT QUẢ »

TB-76-D4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,83 -0,830 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,44 -0,560 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,49 -0,510 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,58 -0,419 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,57 -0,430 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,66 -0,338 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,66 -0,342 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,78 -0,220 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,86 -0,141 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,85 -0,153 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,65 -0,347 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,60 -0,397 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,61 -0,388 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,61 -0,381 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,65 -0,342 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,74 -0,256 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.73 -20.70 -20.67 -20.65 -20.73 -20.71
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.46 4.46 4.46 4.46 4.45 4.45
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.51 19.51 19.51 19.51 19.49 19.51
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.58 24.59 24.59 24.59 24.59 24.58
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.58 29.57 29.58 29.57 29.57 29.57
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.66 36.67 36.66 36.66 36.67 36.67
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.68 43.68 43.68 43.68 43.68 43.68
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.79 69.79 69.79 69.79 69.78 69.79
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.86 89.86 89.86 89.86 89.86 89.85
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.82 104.81 104.82 104.82 104.81 104.82
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.60 119.55 119.55 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.50 149.50 149.50 149.50 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.50 179.45 179.50 179.45
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.40 199.45 199.50 199.45 199.50 199.45
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50 229.50
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.55 249.55 249.55 249.55 249.55 249.55

KẾT QUẢ »

TB-76-D5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,70 -0,700 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,51 -0,490 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,59 -0,409 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,57 -0,430 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,67 -0,328 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,68 -0,322 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,79 -0,210 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,86 -0,141 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,82 -0,183 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,58 -0,417 0,14
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,50 -0,497 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,47 -0,528 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,46 -0,531 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,50 -0,492 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,55 -0,446 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.86 -20.83 -20.82 -20.79 -20.88 -20.86
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.36 4.36 4.36 4.36 4.36 4.36
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.42 19.42 19.42 19.42 19.42 19.42
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.51 24.51 24.51 24.52 24.52 24.51
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.50 29.51 29.50 29.50 29.50 29.50
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.59 36.59 36.59 36.59 36.60 36.60
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.60 43.60 43.59 43.60 43.60 43.59
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.73 69.73 69.74 69.73 69.73 69.73
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.82 89.82 89.82 89.81 89.81 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.79 104.79 104.79 104.79 104.79 104.79
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.65 149.65 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.65 179.65 179.60
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.65 229.65 229.65 229.70 229.65 229.70
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.75 249.75 249.75 249.75 249.75 249.70

KẾT QUẢ »

TB-76-D6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,84 -0,840 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,36 -0,640 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,51 -0,489 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,50 -0,500 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,59 -0,408 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,60 -0,402 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,73 -0,270 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,82 -0,181 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,79 -0,213 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,65 -0,347 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,62 -0,377 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,62 -0,378 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,60 -0,391 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,67 -0,322 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,74 -0,256 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.77 -20.75 -20.72 -20.68 -20.77 -20.75
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.41 4.41 4.42 4.42 4.42 4.41
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.46 19.46 19.45 19.45 19.46 19.46
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.56 24.56 24.56 24.56 24.56 24.56
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.55 29.55 29.55 29.55 29.54 29.54
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.64 36.64 36.64 36.64 36.64 36.63
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.65 43.65 43.65 43.66 43.65 43.65
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.79 69.79 69.80 69.79 69.79 69.79
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.90 89.90 89.90 89.90 89.89 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.87 104.87 104.87 104.87 104.87 104.87
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.50 199.50 199.55 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-76-D7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,74 -0,740 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,42 -0,580 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,46 -0,540 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,56 -0,439 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,64 -0,358 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,65 -0,352 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,79 -0,210 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,90 -0,101 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,87 -0,133 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,60 -0,397 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,55 -0,447 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,55 -0,448 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,52 -0,471 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,55 -0,442 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,60 -0,396 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.75 -20.72 -20.69 -20.66 -20.75 -20.72
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.40 4.40 4.40 4.41 4.40 4.39
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.46 19.45 19.45 19.45 19.45 19.45
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.54 24.54 24.54 24.54 24.54 24.54
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.53 29.53 29.53 29.53 29.52 29.52
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.63 36.63 36.63 36.63 36.63 36.63
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.63 43.62 43.62 43.63 43.63 43.62
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.75 69.76 69.75 69.75 69.74 69.75
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.84 89.84 89.84 89.83 89.83 89.83
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.81 104.81 104.81 104.81 104.80 104.80
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.65 119.60 119.60 119.60 119.65 119.60
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.55 149.55 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.50 199.55 199.50 199.50 199.50 199.55
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55 229.55
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60 249.60

KẾT QUẢ »

TB-76-D8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,72 -0,720 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,40 -0,600 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,45 -0,550 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,54 -0,459 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,53 -0,470 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,63 -0,368 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,63 -0,372 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,75 -0,250 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,84 -0,161 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,81 -0,193 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,62 -0,377 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,57 -0,427 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,55 -0,448 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,52 -0,471 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,55 -0,442 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,60 -0,396 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.002 -20.000 -20.004 -20.001 -19.996
Mẫu, ºC -20.77 -20.74 -20.72 -20.68 -20.77 -20.76
5 Chuẩn, ºC 5.005 5.004 4.999 4.997 4.996 4.997
Mẫu, ºC 4.38 4.38 4.38 4.40 4.39 4.38
20 Chuẩn, ºC 20.005 20.000 20.005 19.996 19.997 19.999
Mẫu, ºC 19.48 19.47 19.47 19.46 19.47 19.47
25 Chuẩn, ºC 24.999 24.995 24.997 25.003 25.000 24.998
Mẫu, ºC 24.55 24.55 24.56 24.55 24.55 24.56
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.001 30.003 29.999 29.997 30.004
Mẫu, ºC 29.55 29.56 29.55 29.54 29.54 29.55
37 Chuẩn, ºC 36.996 36.995 36.995 37.003 37.002 36.999
Mẫu, ºC 36.65 36.65 36.65 36.65 36.65 36.64
44 Chuẩn, ºC 44.002 44.005 44.000 44.002 44.002 44.003
Mẫu, ºC 43.65 43.65 43.66 43.65 43.66 43.67
70 Chuẩn, ºC 69.999 69.998 69.996 70.003 70.004 69.998
Mẫu, ºC 69.79 69.79 69.79 69.78 69.78 69.78
90 Chuẩn, ºC 90.005 90.001 90.005 89.996 90.002 89.997
Mẫu, ºC 89.89 89.89 89.89 89.89 89.88 89.88
105 Chuẩn, ºC 105.007 105.009 105.008 104.990 105.000 105.006
Mẫu, ºC 104.87 104.87 104.86 104.87 104.86 104.85
120 Chuẩn, ºC 119.998 119.995 120.006 119.997 119.994 119.991
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 149.994 150.005 149.998 149.994 149.998 149.994
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.45 149.45 149.50 149.45
180 Chuẩn, ºC 179.993 179.990 180.009 179.993 179.994 180.010
Mẫu, ºC 179.45 179.40 179.40 179.45 179.45 179.45
200 Chuẩn, ºC 200.012 199.986 199.983 199.981 200.005 199.980
Mẫu, ºC 199.40 199.35 199.35 199.40 199.40 199.40
230 Chuẩn, ºC 229.999 229.988 229.986 230.002 229.991 229.983
Mẫu, ºC 229.35 229.35 229.40 229.40 229.40 229.40
250 Chuẩn, ºC 249.981 250.022 249.987 249.989 249.976 250.023
Mẫu, ºC 249.45 249.45 249.45 249.45 249.45 249.45

KẾT QUẢ »

TB-76-D9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -20,000 -20,74 -0,740 0,080
CMC = 0.08
5ºC 5,000 4,39 -0,610 0,080
CMC = 0.08
20ºC 20,000 19,47 -0,530 0,080
CMC = 0.08
25ºC 24,999 24,55 -0,449 0,080
CMC = 0.08
30ºC 30,000 29,55 -0,450 0,080
CMC = 0.08
37ºC 36,998 36,65 -0,348 0,080
CMC = 0.08
44ºC 44,002 43,66 -0,342 0,080
CMC = 0.08
70ºC 70,000 69,79 -0,210 0,080
CMC = 0.08
90ºC 90,001 89,89 -0,111 0,080
CMC = 0.08
105ºC 105,003 104,86 -0,143 0,080
CMC = 0.08
120ºC 119,997 119,55 -0,447 0,13
CMC = 0.08
150ºC 149,997 149,46 -0,537 0,13
CMC = 0.1
180ºC 179,998 179,43 -0,568 0,21
CMC = 0.1
200ºC 199,991 199,38 -0,611 0,21
CMC = 0.1
230ºC 229,992 229,38 -0,612 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,996 249,45 -0,546 0,21
CMC = 0.1

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 49.996 49.997 49.997 49.998 50.002 50.001
Mẫu, ºC 49.41 49.46 49.42 49.38 49.44 49.41
100 Chuẩn, ºC 99.991 99.994 99.999 99.995 99.992 99.997
Mẫu, ºC 99.82 99.84 99.87 99.79 99.83 99.87
150 Chuẩn, ºC 149.994 149.996 149.995 150.001 150.002 150.005
Mẫu, ºC 150.80 150.80 150.80 150.85 150.85 150.85
200 Chuẩn, ºC 199.992 199.993 200.006 199.991 199.988 200.011
Mẫu, ºC 200.95 200.95 200.95 200.95 200.95 200.95
250 Chuẩn, ºC 249.986 250.006 249.990 249.996 250.016 249.999
Mẫu, ºC 250.95 250.95 250.95 250.90 250.90 250.95
300 Chuẩn, ºC 299.982 300.015 300.001 299.983 299.996 299.996
Mẫu, ºC 300.80 300.80 300.80 300.80 300.80 300.80
350 Chuẩn, ºC 350.004 349.997 350.005 349.977 350.008 349.981
Mẫu, ºC 350.70 350.70 350.70 350.70 350.70 350.70
400 Chuẩn, ºC 400.016 400.020 400.008 399.983 400.010 399.983
Mẫu, ºC 400.90 400.95 400.95 400.90 400.90 400.95
450 Chuẩn, ºC 449.968 450.015 449.981 449.981 449.967 450.021
Mẫu, ºC 451.35 451.35 451.35 451.35 451.35 451.35
500 Chuẩn, ºC 499.967 500.033 499.960 499.968 499.985 499.961
Mẫu, ºC 502.00 502.00 502.00 502.00 502.00 502.00
550 Chuẩn, ºC 550.007 549.976 550.007 549.958 550.016 550.021
Mẫu, ºC 552.70 552.70 552.70 552.70 552.70 552.70
600 Chuẩn, ºC 600.034 600.048 600.026 599.960 600.041 600.003
Mẫu, ºC 603.00 602.90 602.90 602.90 602.90 602.90
650 Chuẩn, ºC 649.991 649.970 649.983 649.963 650.019 650.027
Mẫu, ºC 653.00 653.00 653.00 653.00 653.10 653.10

KẾT QUẢ »

TB-76-H1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 49,999 49,41 -0,589 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,995 99,82 -0,175 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,999 150,80 +0,801 0,13
CMC = 0.1
200ºC 199,997 200,95 +0,953 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,999 250,95 +0,951 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,996 300,80 +0,804 0,22
CMC = 0.1
350ºC 349,995 350,70 +0,705 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,003 400,90 +0,897 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,989 451,35 +1,361 0,33
CMC = 0.33
500ºC 499,979 502,0 +2,021 0,33
CMC = 0.33
550ºC 549,998 552,7 +2,702 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,019 603,0 +2,981 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,992 653,0 +3,008 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 49.996 49.997 49.997 49.998 50.002 50.001
Mẫu, ºC 49.41 49.46 49.43 49.39 49.46 49.41
100 Chuẩn, ºC 99.991 99.994 99.999 99.995 99.992 99.997
Mẫu, ºC 99.95 99.98 100.00 99.93 99.97 100.01
150 Chuẩn, ºC 149.994 149.996 149.995 150.001 150.002 150.005
Mẫu, ºC 150.95 150.95 151.00 151.00 151.00 151.00
200 Chuẩn, ºC 199.992 199.993 200.006 199.991 199.988 200.011
Mẫu, ºC 201.10 201.10 201.10 201.10 201.10 201.10
250 Chuẩn, ºC 249.986 250.006 249.990 249.996 250.016 249.999
Mẫu, ºC 251.10 251.10 251.15 251.10 251.10 251.10
300 Chuẩn, ºC 299.982 300.015 300.001 299.983 299.996 299.996
Mẫu, ºC 301.05 301.05 301.10 301.05 301.05 301.10
350 Chuẩn, ºC 350.004 349.997 350.005 349.977 350.008 349.981
Mẫu, ºC 351.05 351.05 351.05 351.05 351.05 351.05
400 Chuẩn, ºC 400.016 400.020 400.008 399.983 400.010 399.983
Mẫu, ºC 401.30 401.30 401.30 401.30 401.30 401.35
450 Chuẩn, ºC 449.968 450.015 449.981 449.981 449.967 450.021
Mẫu, ºC 451.75 451.75 451.80 451.75 451.80 451.75
500 Chuẩn, ºC 499.967 500.033 499.960 499.968 499.985 499.961
Mẫu, ºC 502.40 502.40 502.40 502.40 502.40 502.40
550 Chuẩn, ºC 550.007 549.976 550.007 549.958 550.016 550.021
Mẫu, ºC 553.10 553.10 553.10 553.10 553.10 553.10
600 Chuẩn, ºC 600.034 600.048 600.026 599.960 600.041 600.003
Mẫu, ºC 603.20 603.20 603.20 603.20 603.20 603.20
650 Chuẩn, ºC 649.991 649.970 649.983 649.963 650.019 650.027
Mẫu, ºC 653.30 653.30 653.30 653.30 653.30 653.40

KẾT QUẢ »

TB-76-H2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 49,999 49,41 -0,589 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,995 99,95 -0,045 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,999 150,95 +0,951 0,13
CMC = 0.1
200ºC 199,997 201,10 +1,103 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,999 251,10 +1,101 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,996 301,05 +1,054 0,22
CMC = 0.1
350ºC 349,995 351,05 +1,055 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,003 401,30 +1,297 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,989 451,75 +1,761 0,33
CMC = 0.33
500ºC 499,979 502,4 +2,421 0,33
CMC = 0.33
550ºC 549,998 553,1 +3,102 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,019 603,2 +3,181 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,992 653,3 +3,308 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
50 Chuẩn, ºC 49.996 49.997 49.997 49.998 50.002 50.001
Mẫu, ºC 49.45 49.50 49.46 49.43 49.49 49.45
100 Chuẩn, ºC 99.991 99.994 99.999 99.995 99.992 99.997
Mẫu, ºC 99.92 99.95 99.97 99.90 99.94 99.97
150 Chuẩn, ºC 149.994 149.996 149.995 150.001 150.002 150.005
Mẫu, ºC 150.85 150.85 150.90 150.90 150.90 150.90
200 Chuẩn, ºC 199.992 199.993 200.006 199.991 199.988 200.011
Mẫu, ºC 200.90 200.90 200.95 200.90 200.90 200.90
250 Chuẩn, ºC 249.986 250.006 249.990 249.996 250.016 249.999
Mẫu, ºC 250.90 250.90 250.90 250.90 250.90 250.85
300 Chuẩn, ºC 299.982 300.015 300.001 299.983 299.996 299.996
Mẫu, ºC 300.75 300.75 300.75 300.75 300.75 300.75
350 Chuẩn, ºC 350.004 349.997 350.005 349.977 350.008 349.981
Mẫu, ºC 350.65 350.65 350.65 350.65 350.65 350.65
400 Chuẩn, ºC 400.016 400.020 400.008 399.983 400.010 399.983
Mẫu, ºC 400.80 400.80 400.80 400.80 400.80 400.80
450 Chuẩn, ºC 449.968 450.015 449.981 449.981 449.967 450.021
Mẫu, ºC 451.20 451.15 451.15 451.15 451.15 451.15
500 Chuẩn, ºC 499.967 500.033 499.960 499.968 499.985 499.961
Mẫu, ºC 501.65 501.70 501.65 501.70 501.70 501.70
550 Chuẩn, ºC 550.007 549.976 550.007 549.958 550.016 550.021
Mẫu, ºC 552.40 552.40 552.40 552.40 552.40 552.40
600 Chuẩn, ºC 600.034 600.048 600.026 599.960 600.041 600.003
Mẫu, ºC 602.70 602.70 602.60 602.70 602.70 602.70
650 Chuẩn, ºC 649.991 649.970 649.983 649.963 650.019 650.027
Mẫu, ºC 652.70 652.70 652.70 652.70 652.80 652.80

KẾT QUẢ »

TB-76-H3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
50ºC 49,999 49,45 -0,549 0,080
CMC = 0.08
100ºC 99,995 99,92 -0,075 0,080
CMC = 0.08
150ºC 149,999 150,85 +0,851 0,13
CMC = 0.1
200ºC 199,997 200,90 +0,903 0,21
CMC = 0.1
250ºC 249,999 250,90 +0,901 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,996 300,75 +0,754 0,22
CMC = 0.1
350ºC 349,995 350,65 +0,655 0,23
CMC = 0.1
400ºC 400,003 400,80 +0,797 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,989 451,20 +1,211 0,33
CMC = 0.33
500ºC 499,979 501,7 +1,721 0,33
CMC = 0.33
550ºC 549,998 552,4 +2,402 0,33
CMC = 0.33
600ºC 600,019 602,7 +2,681 0,33
CMC = 0.33
650ºC 649,992 652,7 +2,708 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 180.15 180.20 180.20 180.15 180.20 180.15
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 249.80 249.80 249.75 249.80 249.75 249.75
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 299.30 299.25 299.20 299.25 299.25 299.25
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 368.65 368.65 368.60 368.60 368.60 368.60
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 418.25 418.25 418.25 418.25 418.25 418.20
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 448.35 448.30 448.30 448.30 448.35 448.30

KẾT QUẢ »

TB-76-I1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 180,18 +0,184 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,010 249,78 -0,230 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,999 299,25 -0,749 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 368,62 -1,391 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 418,24 -1,749 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 448,32 -1,678 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 180.00 180.10 180.05 180.00 180.05 180.05
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 249.55 249.50 249.50 249.55 249.50 249.50
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 298.95 298.90 298.85 298.95 298.90 298.90
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 368.20 368.20 368.15 368.15 368.15 368.15
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 417.90 417.90 417.90 417.90 417.90 417.90
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 448.00 448.05 448.00 448.00 448.05 448.00

KẾT QUẢ »

TB-76-I2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 180,04 +0,044 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,010 249,52 -0,490 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,999 298,91 -1,089 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 368,17 -1,841 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 417,90 -2,089 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 448,02 -1,978 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 180.65 180.70 180.65 180.60 180.70 180.65
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 250.45 250.45 250.40 250.45 250.45 250.40
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 300.00 299.95 299.90 300.00 300.00 299.95
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 369.60 369.60 369.60 369.60 369.50 369.55
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 419.35 419.30 419.35 419.35 419.35 419.35
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 449.60 449.60 449.55 449.55 449.60 449.55

KẾT QUẢ »

TB-76-I3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 180,66 +0,664 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,010 250,43 +0,420 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,999 299,97 -0,029 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 369,58 -0,431 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 419,34 -0,649 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 449,58 -0,418 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 179.80 179.80 179.80 179.65 179.80 179.75
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 249.30 249.25 249.15 249.30 249.20 249.30
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 298.55 298.55 298.60 298.55 298.55 298.55
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 368.00 368.00 368.00 367.85 368.00 368.00
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 417.75 417.75 417.75 417.75 417.65 417.75
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 447.85 447.90 447.90 447.75 447.75 447.85

KẾT QUẢ »

TB-76-I4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 179,77 -0,226 0,22
CMC = 0.1
250ºC 250,010 249,25 -0,760 0,22
CMC = 0.1
300ºC 299,999 298,56 -1,439 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 367,98 -2,031 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 417,73 -2,259 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 447,83 -2,168 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 180.40 180.50 180.45 180.45 180.50 180.45
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 250.15 250.05 250.10 250.15 250.10 250.05
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 299.60 299.55 299.50 299.60 299.60 299.55
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 369.05 369.05 369.00 369.00 369.00 369.00
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 418.75 418.75 418.75 418.75 418.75 418.75
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 448.90 448.90 448.85 448.85 448.85 448.85

KẾT QUẢ »

TB-76-I5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 180,46 +0,464 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,010 250,10 +0,090 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,999 299,57 -0,429 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 369,02 -0,991 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 418,75 -1,239 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 448,87 -1,128 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.015 179.985 180.001 179.992 179.996 179.987
Mẫu, ºC 180.65 180.70 180.70 180.65 180.70 180.65
250 Chuẩn, ºC 250.023 250.012 249.994 250.009 250.003 250.018
Mẫu, ºC 250.45 250.45 250.40 250.50 250.40 250.40
300 Chuẩn, ºC 300.012 299.971 299.973 300.023 300.004 300.009
Mẫu, ºC 300.05 300.00 300.00 300.05 300.05 300.00
370 Chuẩn, ºC 370.032 370.031 370.008 370.001 370.012 369.979
Mẫu, ºC 369.80 369.75 369.75 369.75 369.75 369.70
420 Chuẩn, ºC 419.960 419.969 420.031 419.959 419.999 420.015
Mẫu, ºC 419.60 419.60 419.60 419.60 419.60 419.60
450 Chuẩn, ºC 449.976 449.964 450.024 450.027 449.999 450.000
Mẫu, ºC 449.85 449.80 449.80 449.80 449.85 449.80

KẾT QUẢ »

TB-76-I6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 179,996 180,68 +0,684 0,21
CMC = 0.1
250ºC 250,010 250,43 +0,420 0,21
CMC = 0.1
300ºC 299,999 300,03 +0,031 0,23
CMC = 0.1
370ºC 370,011 369,75 -0,261 0,23
CMC = 0.1
420ºC 419,989 419,60 -0,389 0,33
CMC = 0.33
450ºC 449,998 449,82 -0,178 0,33
CMC = 0.33

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
Nội dung đính kèm

TB-76 - 04-05-26 (AOV) - SLG

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-543 AoV 07/2026
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-62 QUATEST3 03/2027
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-63 VMI
QUATEST3
08/2026
04/2027
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-64 QUATEST3 08/2026
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, QUATEST3, VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-76
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh | Memory Hilogger
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
TỦ ẤM/ INCUBATOR
TỦ SẤY/ DRY OVEN
LÒ NUNG/ FURNACE MUFFLE
BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
PIPET PISTON/
NỒI HẤP/ AUTOCLAVE
Buồng nhiệt, lò nhiệt khác
BỘ PHÁ MẪU/ REACTOR
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY LY TÂM/ CENTRIFUGE
MÁY QUANG PHỔ HẤP THU PHÂN TỬ/ SPECTROPHOTOMETER
MÁY QUANG PHỔ HẤP THU NGUYÊN TỬ/ AAS
HỆ THỐNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO/ HPLC
MÁY SẮC KÝ KHÍ/ GAS CHROMATOGRAPHY
MÁY THỬ ĐỘ HÒA TAN/ DISSOLUTION OF MACHINE
Máy đo độ rã / DISINTEGRATION OF MACHINE
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
TỦ AN TOÀN SINH HỌC/ BIOLOGICAL SAFETY CABINET
TỦ BOD/ BOD INCUBATOR
Máy ủ/ Microplate Incubator
LÒ VI SÓNG/ MICROWAVE OVEN
MÁY LẮC / SHAKER
Máy chiết béo/ Fat Extractor
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
HỆ THỐNG REALTIME PCR/ REALTIME PCR SYSTEM
Máy chiết xơ/ Fiber Extractor
TỦ ẤM LẠNH/ COOLED INCUBATOR
TỦ ẤM CO2/ CO2 INCUBATOR
TỦ LẠNH/ REFRIGERATOR
TỦ LẠNH ÂM SÂU/ ULTRA-LOW TEMPERATURE FREEZER
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG/ VACUUM OVEN
Máy ủ nhiệt khô| Dry Bath Incubator/
MÁY KHUẤY TỪ/ MAGNETIC STIRRER
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter
Tủ nhiệt, ẩm
BỂ SIÊU ÂM/ ULTRASONIC UNITS
MÁY ĐO ĐIỂM NÓNG CHẢY/ MELTING POINT
Hệ thống tách chiết DNA/RNA/ DNA/RNA Extration System
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer
MÁY ĐO COD/ COD VARIO PHOTOMETER
TỦ VI KHÍ HẬU| ARTIFICIAL CLLIMATE INCUBATOR/