| + Cấp chính xác/ Class: 0,05 psi |
| + Độ phân giải áp suất/ Division: 0,0001 Bar | + Thang đo áp (Max)/ Measuring range (Max): 0÷7 Bar |
| + Sai số cho phép trên toàn thang/ Permissible errors of full scale : 0,05 psi |
| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH | ĐKĐBĐ |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 0.7Bar |
-0.0009 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0004Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 1.4Bar |
-0.001 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0004Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 2.1Bar |
-0.0029 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0003Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 2.8Bar |
-0.0031 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0003Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 3.5Bar |
-0.0038 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0003Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 4.2Bar |
-0.0041 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0003Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 4.9Bar |
-0.0045 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0003Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 5.6Bar |
-0.0046 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0004Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 6.3Bar |
-0.0047 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0004Bar | |
| [0÷7Bar] | V04.CN5.0306.25 (VMI) | 7Bar |
-0.005 Bar -0.0009 + 0.999344153*Vin [✔ phù hợp] |
0.0005Bar |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-334 Thiết bị đo áp suất chuẩn/ Standard pressure gauge |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights NHIỆT ẨM, ÁP KẾ/ THERMO-HYGROMETER. BAROMETER Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter ÁP KẾ/ BAROMETER |