PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 135882 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 21/08/2025

Bởi Nguyễn Trung Kiên, duyệt ngày 04/11/2025 bởi Lê Thị Thu Hà
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Viện đo lường Việt Nam
Địa chỉ hiệu chuẩn: Số 8 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu giấy, Thành phố Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-334
TÊN THIẾT BỊ:
Thiết bị đo áp suất chuẩn/ Standard pressure gauge
MODEL:
700GA6
SN:
4890650
HÃNG/ NƯỚC SX:
FLUKE
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.5 ÷ 25.1°C [SHC: ]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
56.5 ÷ 57.2%RH [SHC: ]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Cấp chính xác/ Class: 0,05 psi
+ Độ phân giải áp suất/ Division: 0,0001 Bar
+ Thang đo áp (Max)/ Measuring range (Max): 0÷7 Bar
+ Sai số cho phép trên toàn thang/ Permissible errors of full scale : 0,05 psi
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN ĐIỂM KIỂM TRA SỐ HIỆU CHÍNH ĐKĐBĐ
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 0.7Bar -0.0009 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0004Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 1.4Bar -0.001 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0004Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 2.1Bar -0.0029 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0003Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 2.8Bar -0.0031 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0003Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 3.5Bar -0.0038 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0003Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 4.2Bar -0.0041 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0003Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 4.9Bar -0.0045 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0003Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 5.6Bar -0.0046 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0004Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 6.3Bar -0.0047 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0004Bar
[0÷7Bar] V04.CN5.0306.25 (VMI) 7Bar -0.005 Bar
-0.0009 + 0.999344153*Vin
[✔ phù hợp]
0.0005Bar
Nội dung đính kèm

gcn 2025 TB334
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-334
Thiết bị đo áp suất chuẩn/ Standard pressure gauge
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Bộ quả cân/ Set of Weights
NHIỆT ẨM, ÁP KẾ/ THERMO-HYGROMETER. BAROMETER
Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter
ÁP KẾ/ BAROMETER