| + Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: -20÷2000C | + Độ phân giải/ Resolution: 0,01 ºC |
| + Kích thước trong/ Internal dimension: 7 Lít | |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | ĐIỂM KIỂM TRA | SỐ HIỆU CHÍNH/ GIÁ TRỊ ĐO | ĐỒNG NHẤT | ĐỒNG ĐỀU | ỔN ĐỊNH | ĐKĐBĐ |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 0ºC |
0.0544 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.012 | 0.002 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 5ºC |
0.0166 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.011 | 0.002 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 20ºC |
0.0018 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.001 | 0.008 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 70ºC |
-0.0076 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.007 | 0.001 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 100ºC |
0.1936 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.009 | 0.002 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 121ºC |
0.1279 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.011 | 0.001 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 160ºC |
0.1828 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.007 | 0.001 | 0.045ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 140ºC |
0.1535 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.006 | 0.001 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 170ºC |
0.2178 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.013 | 0.002 | 0.045ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | -5ºC |
0.072 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.022 | 0.001 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | -18.04ºC |
0.1491 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.021 | 0.002 | 0.03ºC | |
| IMTS02.CC.357.25 (IMTS) | 29.99ºC |
-0.0048 ºC
[✔ phù hợp] |
| 0.007 | 0.001 | 0.03ºC |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | IMTS |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-57 Bể ổn nhiệt/ Liquid Bath |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
MÁY ĐO pH/ pH METER MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER Máy đo TDS/ TDS meter NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER Máy đo độ mặn |Salinity meter/ Đồng hồ đo áp suất/ Pressure meter DỤNG CỤ ĐO ĐỘ ĐƯỜNG/ SACCHARIMETERS Máy đo đa chỉ tiêu BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER |