| Max = 21 g; | d = 0,000001 g | |
| CCX/ Class: = I | Min = 0,0001 g | e = 0,0001 g |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | SAI LỆCH | ĐKĐBĐ |
| V02.CN5.8186.25 (VMI) | 0.001g |
Độ lệch chuẩn: 0.0009 Độ lệch tâm: 0.00000004 Hệ số nhạy: 0.99998 [✔ phù hợp] |
0.00054mg | |
| V02.CN5.8186.25 (VMI) | 0.01g |
Độ lệch chuẩn: 0.0007 Độ lệch tâm: 0.0000004 Hệ số nhạy: 0.99993 [✔ phù hợp] |
0.00048mg | |
| V02.CN5.8186.25 (VMI) | 0.5g |
Độ lệch chuẩn: 0.0026 Độ lệch tâm: 0.00002 Hệ số nhạy: 1.00002 [✔ phù hợp] |
0.00048mg | |
| V02.CN5.8186.25 (VMI) | 20g |
Độ lệch chuẩn: 0.0011 Độ lệch tâm: 0.0008 Hệ số nhạy: 1.00022 [✔ phù hợp] |
0.00048mg | |
| V02.CN5.8186.25 (VMI) | 0.005g |
Độ lệch chuẩn: 0.0014 Độ lệch tâm: 0.0000002 Hệ số nhạy: 0.99995 [✔ phù hợp] |
0.0005mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-413 Cân phân tích 6 số lẻ |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights PIPET PISTON/ Bình định mức/ One marked flask Bộ quả cân/ Set of Weights |