PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10281110000341 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 28/07/2025

Bởi Nguyễn Minh Luân, duyệt ngày 27/08/2025 bởi BÙI MINH CHIẾN
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-341
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh
Memory Hilogger
MODEL:
LR8402-20
SN:
180941004
HÃNG/ NƯỚC SX:
HIOKI
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
24.8 ÷ 25.0°C [SHC: 0.021666666666665]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
57.0 ÷ 59.0%RH [SHC: -0.28999999999999]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị và tự ghi nhiệt độ
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-200 ÷ 1372]ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,01; 0,05]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -19.90 -19.90 -19.88 -19.86 -19.97 -19.97
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.74 4.72 4.81 4.77 4.74 4.82
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.80 19.87 19.84 19.91 19.87 19.81
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.95 24.94 25.01 24.99 24.97 24.94
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 30.03 30.01 29.99 30.07 30.04 30.02
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 37.22 37.21 37.20 37.21 37.20 37.21
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 44.23 44.22 44.22 44.22 44.21 44.21
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 70.30 70.31 70.31 70.30 70.31 70.31
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 90.17 90.17 90.16 90.17 90.14 90.23
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 105.18 105.18 105.18 105.17 105.17 105.16
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 120.00 119.95 119.95 120.05 120.00 120.05
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 150.00 150.00 150.00 150.00 150.00 149.95
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.75 179.80 179.75 179.75 179.75 179.75
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75

KẾT QUẢ »

TB-341-A1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,91 +0,089 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,77 -0,233 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 30,03 +0,029 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 37,21 +0,209 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 44,22 +0,219 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,31 +0,310 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,17 +0,169 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 105,17 +0,169 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 120,00 +0,002 0,092
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,99 -0,011 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,76 -0,239 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,75 -0,248 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.08 -20.07 -20.06 -20.05 -20.15 -20.14
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.75 4.72 4.78 4.75 4.72 4.79
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.83 19.90 19.86 19.92 19.87 19.83
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.89 24.87 24.95 24.92 24.90 24.87
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.91 29.89 29.87 29.95 29.94 29.91
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 37.02 37.01 37.00 37.00 37.00 37.00
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.98 43.98 43.98 43.97 43.97 43.97
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.95 69.94 69.95 69.95 69.95 69.96
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.79 89.79 89.78 89.77 89.76 89.86
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.76 104.75 104.76 104.75 104.75 104.75
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.50 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.35 149.35 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60

KẾT QUẢ »

TB-341-A2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,09 -0,091 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,75 -0,253 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,87 -0,130 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,90 -0,101 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,91 -0,091 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 37,01 +0,009 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,98 -0,021 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,79 -0,211 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,75 -0,251 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,48 -0,518 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,32 -0,681 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,60 -0,399 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,60 -0,398 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.06 -20.05 -20.04 -20.03 -20.13 -20.11
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.83 4.78 4.86 4.82 4.80 4.86
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.89 19.96 19.92 19.96 19.94 19.89
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.91 24.89 24.97 24.94 24.92 24.90
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.93 29.91 29.89 29.97 29.95 29.92
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 37.00 37.00 36.99 36.99 36.99 36.98
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.96 43.96 43.95 43.95 43.95 43.95
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.94 69.94 69.95 69.95 69.95 69.96
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.82 89.82 89.81 89.79 89.80 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.80 104.80 104.79 104.79 104.79 104.79
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.65 119.65 119.65
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.50 149.50 149.50 149.45 149.45 149.45
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.50 179.50 179.50 179.50 179.50 179.50
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.50 199.50 199.50 199.50 199.50 199.45

KẾT QUẢ »

TB-341-A3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,07 -0,071 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,83 -0,173 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,93 -0,070 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,93 -0,071 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,99 -0,011 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,95 -0,051 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,79 -0,211 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,63 -0,368 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,48 -0,521 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,50 -0,499 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,49 -0,508 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -19.97 -19.97 -19.95 -19.94 -20.04 -20.03
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.87 4.83 4.90 4.86 4.83 4.90
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.87 19.94 19.89 19.96 19.92 19.88
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.90 24.88 24.95 24.93 24.92 24.88
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.92 29.89 29.88 29.96 29.93 29.93
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.99 36.99 36.97 36.99 36.97 36.97
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.95 43.95 43.94 43.94 43.94 43.94
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.95 69.94 69.95 69.95 69.95 69.96
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.83 89.83 89.83 89.81 89.81 89.90
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.82 104.82 104.81 104.81 104.81 104.81
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.50 119.45 119.45 119.55 119.50 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.30 149.35 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.10 199.05 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-A4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,98 +0,019 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,87 -0,133 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,91 -0,090 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,91 -0,091 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,98 -0,021 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,94 -0,061 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,84 -0,161 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,49 -0,508 0,090
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,31 -0,691 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,15 -0,849 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,06 -0,938 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -19.95 -19.93 -19.91 -19.90 -20.01 -19.99
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.88 4.84 4.91 4.87 4.84 4.91
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.86 19.93 19.89 19.95 19.91 19.87
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.92 24.90 24.97 24.95 24.93 24.90
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.93 29.91 29.89 29.98 29.95 29.94
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 37.03 37.02 37.02 37.02 37.01 37.02
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.99 43.98 43.98 43.98 43.98 43.98
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.99 69.98 69.98 69.99 69.98 70.00
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.86 89.86 89.85 89.85 89.84 89.92
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.86 104.86 104.85 104.85 104.85 104.85
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.55 119.60 119.55 119.65 119.65 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.50 149.45 149.45 149.45 149.45 149.40
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.20 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.10 199.15 199.15 199.15 199.10 199.10

KẾT QUẢ »

TB-341-A5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,95 +0,049 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,88 -0,123 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,90 -0,100 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,93 -0,071 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,93 -0,071 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 37,02 +0,019 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,98 -0,021 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,99 -0,010 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,85 -0,151 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,60 -0,398 0,092
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,45 -0,551 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,16 -0,839 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,13 -0,868 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -19.91 -19.87 -19.88 -19.86 -19.97 -19.96
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.86 4.82 4.89 4.84 4.82 4.89
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.79 19.85 19.81 19.87 19.84 19.80
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.86 24.85 24.92 24.90 24.88 24.85
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.87 29.85 29.83 29.91 29.89 29.87
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.99 36.98 36.98 36.98 36.98 36.97
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.97 43.97 43.97 43.95 43.97 43.96
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 70.08 70.08 70.08 70.08 70.09 70.09
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 90.05 90.04 90.03 90.02 90.03 90.12
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 105.10 105.10 105.10 105.10 105.11 105.10
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.90 119.90 119.90 119.95 119.95 119.90
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.90 149.95 149.90 149.90 149.90 149.90
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.10 179.10 179.15 179.10 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-A6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,91 +0,089 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,85 -0,153 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,83 -0,170 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,88 -0,121 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,87 -0,131 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,98 -0,021 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,08 +0,080 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,05 +0,049 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 105,10 +0,099 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,92 -0,078 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,91 -0,091 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,11 -0,889 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,04 -0,958 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.30 -20.28 -20.27 -20.27 -20.36 -20.35
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.69 4.64 4.71 4.68 4.64 4.71
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.74 19.81 19.77 19.84 19.79 19.75
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.74 24.71 24.79 24.77 24.75 24.72
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.73 29.71 29.68 29.77 29.74 29.72
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.78 36.78 36.77 36.78 36.77 36.77
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.74 43.74 43.74 43.73 43.73 43.73
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.75 69.75 69.75 69.75 69.76 69.76
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.65 89.64 89.64 89.62 89.61 89.72
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.64 104.64 104.63 104.63 104.64 104.64
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.40 119.45 119.40 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.25
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.60 199.55 199.55 199.55

KẾT QUẢ »

TB-341-A7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,31 -0,311 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,68 -0,323 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,78 -0,220 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,75 -0,251 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,73 -0,271 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,74 -0,261 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,75 -0,250 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,65 -0,351 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,64 -0,361 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,43 -0,568 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,29 -0,711 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,55 -0,449 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,58 -0,418 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.11 -20.10 -20.09 -20.08 -20.17 -20.16
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.77 4.72 4.80 4.76 4.73 4.80
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.71 19.77 19.73 19.79 19.76 19.71
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.72 24.70 24.78 24.76 24.73 24.71
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.74 29.71 29.68 29.78 29.75 29.73
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.82 36.81 36.81 36.80 36.80 36.80
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.80 43.80 43.80 43.80 43.79 43.80
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.93 69.92 69.93 69.93 69.94 69.94
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.92 89.91 89.92 89.90 89.90 89.99
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.98 104.97 104.97 104.97 104.97 104.97
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.75 119.75 119.75 119.80 119.80 119.80
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.75 149.75 149.70 149.70 149.70 149.70
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.10 179.15 179.10 179.10 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-A8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,12 -0,121 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,76 -0,243 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,75 -0,250 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,73 -0,271 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,73 -0,271 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,80 -0,201 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,93 -0,070 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,78 -0,218 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,72 -0,281 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,11 -0,889 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,03 -0,968 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.02 -20.00 -19.98 -19.97 -20.08 -20.08
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.84 4.80 4.87 4.84 4.80 4.88
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.78 19.84 19.80 19.87 19.83 19.78
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.80 24.79 24.86 24.84 24.82 24.80
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.81 29.79 29.76 29.84 29.82 29.81
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.87 36.88 36.87 36.87 36.87 36.86
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.83 43.83 43.83 43.84 43.83 43.83
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.84 69.84 69.85 69.84 69.85 69.85
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.73 89.73 89.72 89.72 89.72 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.75 104.75 104.75 104.74 104.74 104.74
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.45 119.45 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.25 149.25 149.25 149.25
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.10 179.10 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.00 199.00 199.05 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-A9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,02 -0,021 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,84 -0,163 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,82 -0,180 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,87 -0,131 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,83 -0,171 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,74 -0,261 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,75 -0,251 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,43 -0,568 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,27 -0,731 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,12 -0,879 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,02 -0,978 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.17 -20.16 -20.14 -20.12 -20.22 -20.22
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.79 4.75 4.82 4.79 4.75 4.83
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.78 19.84 19.81 19.85 19.82 19.78
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.85 24.83 24.91 24.88 24.86 24.84
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.87 29.85 29.82 29.90 29.88 29.86
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.98 36.97 36.97 36.97 36.97 36.97
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.96 43.95 43.96 43.96 43.96 43.96
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 70.08 70.08 70.08 70.08 70.08 70.09
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 90.04 90.04 90.04 90.02 90.02 90.12
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 105.12 105.11 105.12 105.11 105.11 105.10
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.80 119.80 119.80 119.85 119.80 119.80
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.80 149.80 149.75 149.75 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.70 179.70 179.75 179.70 179.70 179.70
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75 199.75

KẾT QUẢ »

TB-341-A10
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,17 -0,171 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,79 -0,213 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,81 -0,190 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,96 -0,041 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,08 +0,080 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,05 +0,049 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 105,11 +0,109 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,81 -0,188 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,77 -0,231 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,71 -0,289 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,75 -0,248 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.17 -20.15 -20.24 -20.22 -20.20 -20.19
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.77 4.74 4.71 4.69 4.77 4.74
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.80 19.78 19.75 19.82 19.79 19.74
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.83 24.80 24.79 24.77 24.74 24.82
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.75 29.72 29.71 29.69 29.77 29.75
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.87 36.86 36.85 36.86 36.85 36.85
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.87 43.87 43.87 43.87 43.87 43.87
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.97 69.96 69.96 69.97 69.97 69.97
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.86 89.86 89.85 89.86 89.85 89.85
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.93 104.92 104.92 104.92 104.92 104.91
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.70 119.70 119.70 119.75
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.65 149.65 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-B1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,20 -0,201 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,74 -0,263 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,78 -0,220 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,79 -0,211 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,73 -0,271 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,87 -0,131 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,97 -0,030 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,71 -0,288 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,63 -0,371 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,14 -0,859 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,00 -0,998 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.13 -20.12 -20.20 -20.19 -20.18 -20.17
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.78 4.75 4.73 4.70 4.78 4.76
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.78 19.76 19.72 19.79 19.77 19.72
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.80 24.78 24.76 24.74 24.72 24.80
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.73 29.71 29.70 29.66 29.74 29.73
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.83 36.83 36.82 36.82 36.82 36.82
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.84 43.84 43.84 43.83 43.84 43.83
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.93 69.93 69.94 69.94 69.95 69.95
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.85 89.85 89.86 89.84 89.84 89.84
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.93 104.93 104.93 104.93 104.92 104.91
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.70 119.70 119.70 119.75
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.65 149.65 149.60 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-B2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,17 -0,171 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,75 -0,253 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,76 -0,240 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,77 -0,231 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,71 -0,291 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,84 -0,161 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,94 -0,060 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,85 -0,151 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,93 -0,071 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,71 -0,288 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,62 -0,381 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,15 -0,849 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,04 -0,958 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.14 -20.13 -20.21 -20.19 -20.19 -20.18
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.79 4.76 4.74 4.71 4.79 4.77
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.80 19.77 19.74 19.81 19.78 19.75
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.79 24.78 24.76 24.73 24.71 24.80
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.71 29.70 29.68 29.66 29.74 29.72
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.78 36.78 36.78 36.78 36.77 36.77
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.76 43.76 43.76 43.76 43.76 43.76
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.76 69.76 69.76 69.76 69.77 69.78
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.62 89.61 89.62 89.61 89.60 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.65 104.65 104.64 104.64 104.64 104.64
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.60 119.55 119.55 119.65
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.45 149.40 149.40 149.40 149.40 149.40
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.20 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-B3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,17 -0,171 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,76 -0,243 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,78 -0,220 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,70 -0,301 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,77 -0,230 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,61 -0,391 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,64 -0,361 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,59 -0,408 0,090
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,41 -0,591 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,16 -0,839 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,05 -0,948 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.16 -20.14 -20.24 -20.21 -20.21 -20.19
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.78 4.74 4.73 4.70 4.78 4.75
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.77 19.74 19.71 19.79 19.75 19.72
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.77 24.75 24.73 24.71 24.70 24.77
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.71 29.69 29.67 29.65 29.73 29.70
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.80 36.79 36.79 36.79 36.79 36.79
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.80 43.80 43.80 43.79 43.80 43.79
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.90 69.90 69.90 69.91 69.91 69.91
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.84 89.83 89.84 89.83 89.83 89.83
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.91 104.91 104.90 104.90 104.90 104.90
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.70 119.65 119.65 119.70 119.65 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.15 179.15 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-B4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,19 -0,191 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,75 -0,253 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,75 -0,250 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,74 -0,261 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,69 -0,311 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,79 -0,211 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,80 -0,201 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,91 -0,090 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,83 -0,171 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,90 -0,101 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,68 -0,318 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,59 -0,411 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,14 -0,859 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,03 -0,968 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.09 -20.08 -20.17 -20.16 -20.14 -20.12
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.80 4.77 4.75 4.72 4.81 4.79
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.77 19.74 19.71 19.78 19.74 19.72
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.78 24.77 24.74 24.72 24.71 24.80
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.73 29.71 29.69 29.66 29.75 29.72
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.81 36.82 36.80 36.80 36.81 36.80
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.82 43.83 43.82 43.82 43.83 43.82
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.93 69.93 69.93 69.94 69.94 69.95
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.87 89.87 89.86 89.86 89.86 89.85
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.94 104.94 104.93 104.93 104.93 104.94
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.65 119.65 119.65 119.65 119.60 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.55 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.15 179.10 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-B5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,13 -0,131 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,77 -0,233 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,74 -0,260 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,75 -0,251 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,71 -0,291 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,94 -0,060 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,94 -0,061 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,65 -0,348 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,57 -0,431 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,14 -0,859 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,00 -0,998 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.13 -20.11 -20.19 -20.19 -20.17 -20.17
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.76 4.74 4.71 4.68 4.77 4.75
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.77 19.74 19.71 19.78 19.75 19.71
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.75 24.73 24.71 24.69 24.67 24.76
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.68 29.65 29.64 29.61 29.70 29.67
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.72 36.73 36.72 36.72 36.71 36.71
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.70 43.71 43.70 43.70 43.71 43.70
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.71 69.72 69.71 69.72 69.72 69.72
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.57 89.57 89.57 89.57 89.56 89.57
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.59 104.59 104.59 104.60 104.59 104.59
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.50 119.55 119.50 119.50 119.50 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.10 179.10 179.10 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.00 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-B6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,16 -0,161 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,74 -0,263 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,74 -0,260 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,72 -0,281 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,66 -0,341 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,72 -0,281 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,70 -0,301 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,72 -0,280 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,57 -0,431 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,59 -0,411 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,52 -0,478 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,30 -0,701 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,11 -0,889 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,03 -0,968 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.30 -20.30 -20.38 -20.37 -20.36 -20.34
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.69 4.66 4.64 4.61 4.69 4.66
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.75 19.73 19.69 19.76 19.73 19.69
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.72 24.71 24.70 24.67 24.65 24.74
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.66 29.64 29.61 29.60 29.68 29.66
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.71 36.71 36.71 36.70 36.70 36.71
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.71 43.70 43.70 43.70 43.70 43.69
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.73 69.74 69.73 69.74 69.74 69.75
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.61 89.60 89.60 89.61 89.60 89.60
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.64 104.64 104.63 104.64 104.63 104.62
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.50 119.50 119.50 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.40 149.35 149.35 149.35 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30 179.30
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.30 199.30 199.30 199.30 199.30 199.30

KẾT QUẢ »

TB-341-B7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,34 -0,341 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,66 -0,343 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,73 -0,270 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,70 -0,301 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,64 -0,361 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,71 -0,291 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,70 -0,301 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,74 -0,260 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,60 -0,401 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,63 -0,371 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,53 -0,468 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,34 -0,661 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,30 -0,699 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,30 -0,698 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.14 -20.11 -20.20 -20.19 -20.18 -20.17
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.77 4.75 4.72 4.69 4.78 4.75
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.76 19.74 19.71 19.78 19.74 19.71
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.76 24.75 24.73 24.71 24.70 24.77
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.69 29.68 29.66 29.63 29.72 29.70
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.77 36.77 36.75 36.76 36.76 36.76
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.75 43.75 43.75 43.75 43.75 43.75
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.78 69.78 69.78 69.78 69.79 69.79
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.64 89.63 89.63 89.64 89.62 89.64
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.67 104.66 104.65 104.66 104.65 104.65
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.55 119.50 119.50 119.50 119.45 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.35 149.30 149.30 149.30 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.15 179.15 179.15 179.10 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-B8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,17 -0,171 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,74 -0,263 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,74 -0,260 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,74 -0,261 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,68 -0,321 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,75 -0,251 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,78 -0,220 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,63 -0,371 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,66 -0,341 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,51 -0,488 0,090
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,31 -0,691 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,13 -0,869 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,00 -0,998 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.23 -20.21 -20.29 -20.28 -20.27 -20.26
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.73 4.71 4.70 4.66 4.75 4.72
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.77 19.75 19.72 19.78 19.75 19.71
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.79 24.77 24.75 24.73 24.71 24.80
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.74 29.72 29.70 29.68 29.77 29.75
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.84 36.84 36.83 36.83 36.83 36.83
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.85 43.84 43.84 43.84 43.84 43.84
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 69.96 69.96 69.96 69.97 69.98 69.97
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.89 89.89 89.89 89.89 89.89 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 104.96 104.96 104.96 104.96 104.95 104.96
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.70 119.65 119.65 119.65 119.60 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.55 149.55 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.45 179.45 179.45 179.45 179.45 179.45
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.40 199.45

KẾT QUẢ »

TB-341-B9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,26 -0,261 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,71 -0,293 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,75 -0,250 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,73 -0,271 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,83 -0,171 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,84 -0,161 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,97 -0,030 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,89 -0,111 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 104,96 -0,041 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,66 -0,338 0,090
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,58 -0,421 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,45 -0,549 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,44 -0,558 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.997 -20.000 -20.003 -19.996 -19.997 -19.999
Mẫu, ºC -20.14 -20.13 -20.22 -20.20 -20.19 -20.19
5 Chuẩn, ºC 5.002 5.005 5.004 5.001 5.002 5.003
Mẫu, ºC 4.80 4.77 4.76 4.72 4.82 4.79
20 Chuẩn, ºC 20.005 19.995 20.003 19.996 19.998 20.005
Mẫu, ºC 19.79 19.75 19.73 19.80 19.78 19.74
25 Chuẩn, ºC 25.004 24.998 25.003 24.999 24.997 25.004
Mẫu, ºC 24.81 24.80 24.77 24.76 24.74 24.82
30 Chuẩn, ºC 29.998 30.002 30.003 30.005 30.001 29.998
Mẫu, ºC 29.78 29.76 29.73 29.72 29.80 29.78
37 Chuẩn, ºC 37.003 37.001 36.998 36.995 37.003 37.004
Mẫu, ºC 36.87 36.88 36.88 36.87 36.87 36.86
44 Chuẩn, ºC 44.003 44.000 43.996 44.000 44.004 44.003
Mẫu, ºC 43.88 43.88 43.88 43.88 43.88 43.88
70 Chuẩn, ºC 69.997 70.004 69.996 69.995 70.004 70.002
Mẫu, ºC 70.01 70.00 70.01 70.01 70.02 70.03
90 Chuẩn, ºC 90.005 89.999 90.004 89.998 89.995 90.004
Mẫu, ºC 89.95 89.95 89.95 89.95 89.94 89.95
105 Chuẩn, ºC 105.009 105.006 105.010 104.996 104.990 104.996
Mẫu, ºC 105.04 105.03 105.02 105.02 105.02 105.02
120 Chuẩn, ºC 119.993 120.000 120.000 119.997 119.998 119.998
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.70 119.70 119.65 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.009 149.998 149.991 150.006 149.998 150.004
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.60 149.60 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.994 179.993 179.991 180.008 180.005 180.005
Mẫu, ºC 179.40 179.40 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.981 199.993 199.991 200.003 200.004 200.018
Mẫu, ºC 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35 199.35

KẾT QUẢ »

TB-341-B10
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,18 -0,181 0,070
CMC = 0.07
5ºC 5,003 4,78 -0,223 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,000 19,77 -0,230 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,001 24,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
30ºC 30,001 29,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,87 -0,131 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,001 43,88 -0,121 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,01 +0,010 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,95 -0,051 0,070
CMC = 0.07
105ºC 105,001 105,03 +0,029 0,070
CMC = 0.07
120ºC 119,998 119,69 -0,308 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,001 149,59 -0,411 0,29
CMC = 0.29
180ºC 179,999 179,40 -0,599 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,998 199,35 -0,648 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -19.89 -19.88 -19.89 -19.88 -19.87 -19.85
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.76 4.73 4.81 4.76 4.84 4.81
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.79 19.88 19.85 19.82 19.80 19.78
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.13 25.14 25.15 25.06 25.07 25.07
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.90 29.84 29.89 29.83 29.89 29.83
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 37.00 37.07 37.03 37.00 36.96 37.03
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 44.09 44.08 44.05 44.05 44.04 44.12
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 70.19 70.18 70.17 70.16 70.16 70.17
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 90.21 90.21 90.20 90.20 90.20 90.21
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 105.19 105.19 105.19 105.19 105.19 105.18
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.65 119.65 119.60 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.65 149.60 149.60 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.60 179.60 179.65 179.65
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.70 199.70 199.65 199.60

KẾT QUẢ »

TB-341-C1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,88 +0,119 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,79 -0,209 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 25,10 +0,098 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,86 -0,138 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 37,02 +0,019 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 44,07 +0,070 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,17 +0,170 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,21 +0,209 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 105,19 +0,191 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,67 -0,333 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,61 -0,390 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,62 -0,385 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,68 -0,317 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -19.89 -19.89 -19.88 -19.87 -19.88 -19.86
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.82 4.79 4.86 4.83 4.89 4.86
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.76 19.83 19.82 19.78 19.77 19.74
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.05 25.05 25.06 24.97 24.97 24.98
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.94 29.87 29.92 29.87 29.90 29.84
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.94 37.00 36.97 36.93 36.90 36.97
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.97 43.96 43.94 43.94 43.92 44.00
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.97 69.95 69.95 69.94 69.93 69.93
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.90 89.91 89.90 89.91 89.91 89.90
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.82 104.83 104.84 104.83 104.84 104.83
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.45 119.40 119.35 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.20 149.20 149.20 149.20 149.20 149.20
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.10 179.05 179.05 179.10 179.05 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.15 199.10 199.10 199.10 199.10 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-C2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,88 +0,119 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,84 -0,159 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 25,01 +0,008 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,89 -0,108 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,95 -0,051 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,96 -0,040 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,91 -0,091 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,83 -0,169 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,43 -0,573 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,20 -0,800 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,08 -0,925 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,10 -0,897 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -19.93 -19.93 -19.93 -19.92 -19.92 -19.90
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.88 4.84 4.90 4.87 4.94 4.90
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.81 19.89 19.85 19.82 19.80 19.77
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.03 25.04 25.04 24.96 24.95 24.96
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.98 29.92 29.97 29.91 29.95 29.90
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.96 37.03 36.99 36.95 36.92 36.98
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.97 43.95 43.93 43.92 43.92 43.99
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.96 69.96 69.96 69.94 69.95 69.94
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.89 89.90 89.90 89.91 89.91 89.89
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.84 104.85 104.84 104.84 104.84 104.84
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.35 119.35 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.20 149.15 149.20 149.20 149.20 149.15
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.05 179.00 179.00 179.00 179.05 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.00 199.00 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-C3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,92 +0,079 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,89 -0,109 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 25,00 -0,002 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,94 -0,058 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,95 -0,050 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,90 -0,101 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,84 -0,159 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,38 -0,623 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,18 -0,820 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,03 -0,975 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,03 -0,967 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -19.96 -19.95 -19.95 -19.93 -19.94 -19.93
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.86 4.83 4.89 4.87 4.93 4.89
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.81 19.87 19.84 19.81 19.79 19.76
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.00 25.02 25.01 24.93 24.94 24.93
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.96 29.91 29.95 29.90 29.93 29.89
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.95 37.01 36.98 36.94 36.90 36.98
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.95 43.94 43.93 43.91 43.91 43.98
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.97 69.96 69.96 69.95 69.94 69.95
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.92 89.92 89.90 89.92 89.91 89.91
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.86 104.87 104.87 104.86 104.87 104.87
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.40 119.40 119.35 119.35 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.20 149.20 149.25 149.20 149.20 149.20
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.05 179.05 179.05 179.05 179.10 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-C4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,94 +0,059 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,88 -0,119 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,97 -0,032 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,92 -0,078 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,96 -0,041 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,94 -0,060 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,96 -0,040 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,91 -0,091 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,87 -0,129 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,39 -0,613 0,090
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,21 -0,790 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,08 -0,925 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,05 -0,947 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -19.91 -19.90 -19.89 -19.88 -19.87 -19.87
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.89 4.85 4.91 4.88 4.95 4.91
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.82 19.89 19.86 19.83 19.81 19.79
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.08 25.08 25.08 24.99 25.00 25.00
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.99 29.93 29.99 29.93 29.97 29.91
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.98 37.04 37.00 36.97 36.94 37.01
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.99 43.99 43.97 43.95 43.94 44.02
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 70.00 69.99 69.98 69.98 69.97 69.97
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.93 89.92 89.93 89.93 89.93 89.94
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.89 104.88 104.88 104.89 104.88 104.89
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.50 119.45 119.45 119.45 119.45 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.25 149.20 149.30 149.30 149.25 149.25
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.15 179.20 179.15 179.15 179.20 179.20
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.15 199.15 199.15 199.15 199.15 199.10

KẾT QUẢ »

TB-341-C5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,89 +0,109 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,90 -0,099 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,83 -0,171 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 25,04 +0,038 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,95 -0,048 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,99 -0,011 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,98 -0,020 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,98 -0,020 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,93 -0,071 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,89 -0,109 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,47 -0,533 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,26 -0,740 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,18 -0,825 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,14 -0,857 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.10 -20.09 -20.09 -20.07 -20.08 -20.06
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.78 4.73 4.80 4.76 4.84 4.79
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.75 19.82 19.79 19.77 19.75 19.72
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 25.00 25.02 25.01 24.92 24.93 24.92
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.96 29.91 29.96 29.89 29.92 29.89
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.96 37.03 36.99 36.95 36.92 36.99
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 44.00 43.99 43.98 43.97 43.95 44.03
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 70.12 70.11 70.11 70.10 70.09 70.08
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 90.13 90.12 90.13 90.13 90.12 90.13
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 105.12 105.14 105.14 105.13 105.14 105.14
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.80 119.80 119.80 119.80 119.75 119.80
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.75 149.70 149.80 149.75 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.75 179.75 179.75 179.80
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.85 199.85 199.80 199.80 199.80 199.75

KẾT QUẢ »

TB-341-C6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,08 -0,081 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,78 -0,219 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,77 -0,231 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,97 -0,032 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,92 -0,078 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,99 -0,010 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,10 +0,100 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,13 +0,129 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 105,14 +0,141 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,79 -0,213 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,75 -0,250 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,76 -0,245 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,81 -0,187 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.12 -20.11 -20.11 -20.10 -20.10 -20.08
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.76 4.72 4.79 4.75 4.82 4.77
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.67 19.74 19.72 19.68 19.66 19.63
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.80 24.80 24.80 24.72 24.73 24.72
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.84 29.77 29.82 29.76 29.80 29.74
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.77 36.83 36.80 36.76 36.73 36.80
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.77 43.75 43.74 43.73 43.72 43.79
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.78 69.77 69.78 69.76 69.76 69.76
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.67 104.67 104.67 104.67 104.67 104.67
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.40 119.35 119.35 119.35 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.20 149.20 149.25 149.20 149.20 149.20
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.10 179.05 179.05 179.05 179.05 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.10 199.15 199.10 199.10 199.10 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-C7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,10 -0,101 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,77 -0,229 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,68 -0,321 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,76 -0,242 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,79 -0,208 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,75 -0,250 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,77 -0,230 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,72 -0,281 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,67 -0,329 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,38 -0,623 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,21 -0,790 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,07 -0,935 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,10 -0,897 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.29 -20.29 -20.28 -20.27 -20.27 -20.26
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.70 4.65 4.72 4.69 4.75 4.72
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.68 19.74 19.71 19.68 19.67 19.64
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.78 24.79 24.79 24.69 24.70 24.70
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.84 29.78 29.83 29.76 29.80 29.75
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.79 36.86 36.82 36.79 36.74 36.82
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.83 43.81 43.80 43.78 43.77 43.84
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.95 69.94 69.93 69.93 69.92 69.92
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.96 89.97 89.97 89.97 89.97 89.97
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.98 104.99 104.99 104.99 104.99 104.99
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.70 119.70 119.70 119.65 119.65 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.65 149.65 149.65 149.60
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.60 179.60 179.55 179.60 179.60 179.70
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.70 199.70 199.65 199.70 199.65 199.65

KẾT QUẢ »

TB-341-C8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,28 -0,281 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,71 -0,289 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,69 -0,311 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,74 -0,262 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,79 -0,208 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,80 -0,201 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,81 -0,190 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,93 -0,070 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,97 -0,031 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,99 -0,009 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,68 -0,323 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,63 -0,370 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,61 -0,395 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,68 -0,317 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.00 -19.99 -19.98 -19.97 -19.97 -19.96
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.83 4.79 4.86 4.83 4.89 4.85
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.77 19.82 19.81 19.77 19.75 19.73
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.92 24.93 24.93 24.84 24.85 24.84
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.92 29.85 29.89 29.83 29.88 29.82
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.85 36.91 36.88 36.85 36.81 36.88
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.87 43.86 43.85 43.83 43.81 43.90
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.88 69.87 69.87 69.85 69.85 69.85
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.82 89.82 89.81 89.83 89.81 89.81
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.76 104.76 104.77 104.76 104.76 104.76
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.45 119.40 119.45 119.40 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.20 149.20 149.25 149.20 149.20 149.20
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.05 179.10 179.05 179.05 179.05 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.15 199.10 199.10 199.10 199.05 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-C9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -19,98 +0,019 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,84 -0,159 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,89 -0,112 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,87 -0,128 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,86 -0,141 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,86 -0,140 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,82 -0,181 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,76 -0,239 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,43 -0,573 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,21 -0,790 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,07 -0,935 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,09 -0,907 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.10 -20.09 -20.09 -20.07 -20.08 -20.06
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.80 4.77 4.84 4.80 4.87 4.83
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.79 19.86 19.84 19.81 19.79 19.77
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.98 24.98 24.99 24.90 24.90 24.90
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.96 29.91 29.95 29.89 29.92 29.87
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.94 37.00 36.97 36.93 36.89 36.96
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.98 43.97 43.95 43.93 43.92 44.00
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 70.08 70.08 70.08 70.06 70.07 70.07
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 90.10 90.10 90.10 90.10 90.11 90.10
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 105.11 105.12 105.12 105.12 105.12 105.11
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.80 119.80 119.80 119.75 119.80 119.85
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.75 149.70 149.80 149.75 149.75 149.75
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.75 179.75 179.70 179.70 179.75 179.80
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.80 199.80 199.80 199.75 199.75 199.75

KẾT QUẢ »

TB-341-C10
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,08 -0,081 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,82 -0,179 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,81 -0,191 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,94 -0,062 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,92 -0,078 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,95 -0,051 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,96 -0,040 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 70,07 +0,070 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 90,10 +0,099 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 105,12 +0,121 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,80 -0,203 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,75 -0,250 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,74 -0,265 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,78 -0,217 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.33 -20.32 -20.32 -20.41 -20.40 -20.40
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.62 4.61 4.68 4.68 4.66 4.65
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.67 19.63 19.62 19.59 19.67 19.65
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.82 24.82 24.73 24.74 24.74 24.74
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.83 29.78 29.84 29.79 29.84 29.80
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.80 36.77 36.84 36.81 36.79 36.77
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.80 43.89 43.88 43.86 43.85 43.84
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.88 69.88 69.87 69.87 69.86 69.87
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.92 89.92 89.92 89.92 89.92 89.92
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.93 104.94 104.94 104.93 104.94 104.93
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.55 119.50 119.55 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.45 149.40 149.40 149.35 149.45 149.45
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.35 179.45 179.45 179.40 179.45 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.40 199.35

KẾT QUẢ »

TB-341-D1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,36 -0,361 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,65 -0,349 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,64 -0,361 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,77 -0,232 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,81 -0,188 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,80 -0,201 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,87 -0,130 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,94 -0,059 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,54 -0,463 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,42 -0,580 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,42 -0,585 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,43 -0,567 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.32 -20.30 -20.28 -20.39 -20.38 -20.38
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.62 4.61 4.69 4.68 4.66 4.65
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.67 19.65 19.63 19.61 19.69 19.67
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.79 24.79 24.71 24.70 24.70 24.71
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.81 29.75 29.81 29.77 29.81 29.77
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.79 36.75 36.82 36.79 36.77 36.75
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.79 43.87 43.86 43.84 43.82 43.82
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.87 69.87 69.86 69.86 69.86 69.85
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.92 89.92 89.92 89.92 89.92 89.92
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.94 104.93 104.94 104.93 104.94 104.93
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.55 119.55 119.55 119.50
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.40 149.40 149.40 149.40 149.45 149.45
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.35 179.45 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.45 199.40 199.40 199.40 199.35 199.35

KẾT QUẢ »

TB-341-D2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,34 -0,341 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,65 -0,349 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,65 -0,351 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,73 -0,272 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,79 -0,208 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,83 -0,170 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,86 -0,140 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,94 -0,059 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,53 -0,473 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,42 -0,580 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,40 -0,605 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,39 -0,607 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.14 -20.14 -20.13 -20.23 -20.22 -20.21
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.72 4.70 4.78 4.76 4.75 4.72
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.70 19.69 19.66 19.65 19.71 19.70
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.81 24.81 24.72 24.73 24.73 24.74
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.79 29.74 29.80 29.75 29.80 29.76
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.77 36.74 36.80 36.78 36.74 36.72
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.74 43.83 43.82 43.80 43.79 43.77
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.75 69.74 69.73 69.74 69.74 69.73
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72 89.72
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.67 104.67 104.67 104.68 104.68 104.68
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.40 119.45 119.45 119.40 119.40
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.25 149.25 149.25 149.20 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.05 179.20 179.15 179.15 179.15 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.10 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-D3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,18 -0,181 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,74 -0,259 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,69 -0,311 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,76 -0,242 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,77 -0,228 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,79 -0,210 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,74 -0,260 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,72 -0,281 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,68 -0,319 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,43 -0,573 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,26 -0,740 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,14 -0,865 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,05 -0,947 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.29 -20.28 -20.28 -20.38 -20.38 -20.37
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.63 4.61 4.69 4.68 4.67 4.65
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.69 19.66 19.65 19.63 19.69 19.68
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.74 24.74 24.65 24.65 24.65 24.66
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.77 29.73 29.79 29.73 29.79 29.74
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.74 36.72 36.79 36.76 36.73 36.70
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.74 43.83 43.81 43.80 43.78 43.78
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.84 69.83 69.83 69.82 69.82 69.82
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.89 89.88 89.89 89.89 89.89 89.88
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.90 104.91 104.90 104.91 104.92 104.90
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.60 119.60 119.70 119.65 119.65 119.60
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.55 149.55 149.50 149.50 149.60 149.55
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.45 179.60 179.55 179.55 179.55 179.55
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.60 199.60 199.55 199.55 199.55 199.50

KẾT QUẢ »

TB-341-D4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,33 -0,331 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,66 -0,339 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,67 -0,331 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,68 -0,322 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,76 -0,238 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,74 -0,261 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,79 -0,210 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,83 -0,170 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,89 -0,111 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,91 -0,089 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,63 -0,373 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,54 -0,460 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,54 -0,465 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,56 -0,437 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.26 -20.26 -20.25 -20.35 -20.34 -20.34
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.62 4.61 4.70 4.68 4.67 4.66
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.71 19.68 19.66 19.64 19.71 19.70
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.76 24.76 24.67 24.67 24.67 24.69
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.78 29.73 29.79 29.75 29.80 29.74
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.76 36.73 36.81 36.78 36.75 36.72
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.76 43.85 43.84 43.82 43.81 43.80
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.87 69.86 69.86 69.85 69.84 69.84
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.92 89.91 89.91 89.91 89.91 89.90
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.93 104.93 104.93 104.93 104.94 104.93
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.55 119.55 119.55 119.60 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.40 149.40 149.50 149.45
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.35 179.45 179.40 179.40 179.40 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.45 199.45 199.40 199.40

KẾT QUẢ »

TB-341-D5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,30 -0,301 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,66 -0,339 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,68 -0,321 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,70 -0,302 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,77 -0,228 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,76 -0,241 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,81 -0,190 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,91 -0,091 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,93 -0,069 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,56 -0,443 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,44 -0,560 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,40 -0,605 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,43 -0,567 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.14 -20.13 -20.11 -20.23 -20.22 -20.21
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.67 4.66 4.75 4.74 4.71 4.70
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.69 19.66 19.65 19.63 19.69 19.68
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.71 24.71 24.63 24.63 24.63 24.64
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.74 29.68 29.74 29.69 29.74 29.70
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.68 36.64 36.71 36.68 36.65 36.63
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.64 43.72 43.71 43.70 43.69 43.68
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.64 69.63 69.64 69.63 69.62 69.62
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.60 89.60 89.60 89.60 89.60 89.60
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.57 104.57 104.56 104.58 104.58 104.57
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.45 119.40 119.50 119.50 119.50 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.30 149.25 149.25 149.20 149.30 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.10 179.20 179.15 179.15 179.10 179.10
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-D6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,17 -0,171 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,71 -0,289 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,67 -0,331 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,66 -0,342 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,72 -0,278 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,67 -0,331 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,69 -0,310 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,63 -0,370 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,60 -0,401 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,57 -0,429 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,47 -0,533 0,091
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,27 -0,730 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,13 -0,875 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,04 -0,957 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.20 -20.20 -20.19 -20.28 -20.28 -20.27
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.65 4.63 4.72 4.70 4.69 4.68
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.68 19.65 19.63 19.60 19.68 19.67
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.68 24.69 24.60 24.60 24.61 24.61
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.71 29.65 29.72 29.66 29.73 29.68
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.66 36.63 36.70 36.67 36.64 36.61
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.63 43.72 43.70 43.68 43.68 43.66
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.65 69.64 69.64 69.64 69.64 69.63
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.62 89.62 89.62 89.63 89.62 89.62
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.59 104.60 104.60 104.60 104.61 104.60
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.40 119.40 119.40 119.45 119.40 119.35
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.25 149.25 149.20 149.20 149.25 149.25
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.05 179.15 179.15 179.15 179.10 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.05 199.05 199.05 199.05 199.05 199.00

KẾT QUẢ »

TB-341-D7
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,24 -0,241 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,68 -0,319 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,65 -0,351 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,63 -0,372 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,69 -0,308 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,65 -0,351 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,68 -0,320 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,64 -0,360 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,62 -0,381 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,60 -0,399 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,40 -0,603 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,23 -0,770 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,13 -0,875 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,04 -0,957 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.10 -20.08 -20.08 -20.18 -20.17 -20.16
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.70 4.68 4.77 4.75 4.74 4.73
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.72 19.68 19.66 19.65 19.72 19.72
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.77 24.77 24.68 24.68 24.68 24.69
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.75 29.70 29.76 29.71 29.76 29.72
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.70 36.68 36.76 36.72 36.69 36.67
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.69 43.77 43.76 43.74 43.72 43.72
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.71 69.69 69.69 69.68 69.68 69.68
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.67 89.67 89.67 89.67 89.67 89.67
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.63 104.64 104.64 104.64 104.64 104.64
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.50 119.50 119.50 119.50 119.50 119.45
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.30 149.30 149.25 149.25 149.35 149.30
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.10 179.20 179.15 179.15 179.20 179.15
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.05 199.10 199.05 199.05 199.05 199.05

KẾT QUẢ »

TB-341-D8
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,13 -0,131 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,73 -0,269 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,69 -0,311 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,71 -0,292 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,73 -0,268 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,70 -0,301 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,73 -0,270 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,69 -0,310 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,67 -0,331 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,64 -0,359 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,49 -0,513 0,086
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,29 -0,710 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,16 -0,845 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,06 -0,937 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.19 -20.19 -20.18 -20.28 -20.27 -20.26
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.67 4.65 4.74 4.72 4.71 4.70
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.74 19.71 19.68 19.67 19.74 19.74
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.80 24.80 24.70 24.71 24.71 24.71
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.78 29.73 29.79 29.74 29.80 29.73
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.77 36.73 36.81 36.79 36.76 36.73
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.78 43.86 43.84 43.83 43.81 43.80
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.88 69.87 69.86 69.86 69.86 69.85
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.92 89.92 89.92 89.93 89.92 89.92
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.95 104.95 104.96 104.96 104.96 104.95
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.55 119.50 119.60 119.55 119.55 119.55
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.45 149.45 149.45 149.40 149.50 149.50
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.40 179.45 179.40 179.45 179.45 179.40
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.45 199.45 199.40 199.45 199.40 199.40

KẾT QUẢ »

TB-341-D9
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,23 -0,231 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,70 -0,299 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,71 -0,291 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,74 -0,262 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,76 -0,238 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,77 -0,231 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,82 -0,180 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,86 -0,140 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,92 -0,081 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,96 -0,039 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,55 -0,453 0,088
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,46 -0,540 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,43 -0,575 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,43 -0,567 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
-20 Chuẩn, ºC -19.996 -20.004 -20.000 -19.996 -19.995 -20.001
Mẫu, ºC -20.13 -20.12 -20.11 -20.21 -20.20 -20.19
5 Chuẩn, ºC 4.997 4.999 4.999 5.001 4.997 5.003
Mẫu, ºC 4.71 4.70 4.79 4.77 4.76 4.74
20 Chuẩn, ºC 20.001 19.998 19.998 20.004 20.000 20.003
Mẫu, ºC 19.80 19.78 19.76 19.73 19.81 19.79
25 Chuẩn, ºC 25.002 24.997 25.000 25.004 25.003 25.004
Mẫu, ºC 24.81 24.82 24.73 24.74 24.74 24.74
30 Chuẩn, ºC 29.996 30.000 29.998 29.996 30.000 29.996
Mẫu, ºC 29.78 29.73 29.80 29.75 29.80 29.75
37 Chuẩn, ºC 36.995 37.004 37.002 37.003 37.002 37.000
Mẫu, ºC 36.79 36.76 36.83 36.81 36.78 36.76
44 Chuẩn, ºC 44.001 44.004 43.996 44.002 43.996 43.999
Mẫu, ºC 43.80 43.88 43.87 43.85 43.84 43.83
70 Chuẩn, ºC 70.003 69.999 70.002 69.996 70.000 69.998
Mẫu, ºC 69.92 69.90 69.90 69.90 69.89 69.89
90 Chuẩn, ºC 90.000 89.997 90.005 90.004 90.002 89.995
Mẫu, ºC 89.96 89.96 89.96 89.97 89.96 89.96
105 Chuẩn, ºC 105.010 104.997 104.992 104.997 104.995 105.000
Mẫu, ºC 104.99 104.99 104.99 105.00 104.99 104.99
120 Chuẩn, ºC 120.001 120.006 120.007 119.999 120.004 120.001
Mẫu, ºC 119.70 119.65 119.70 119.70 119.65 119.70
150 Chuẩn, ºC 150.005 150.003 149.991 149.995 150.004 150.002
Mẫu, ºC 149.60 149.60 149.60 149.55 149.65 149.65
180 Chuẩn, ºC 179.998 180.009 180.010 180.000 180.007 180.004
Mẫu, ºC 179.55 179.60 179.60 179.60 179.60 179.60
200 Chuẩn, ºC 199.983 200.012 200.020 199.991 199.980 199.993
Mẫu, ºC 199.65 199.60 199.60 199.60 199.60 199.60

KẾT QUẢ »

TB-341-D10
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
-20ºC -19,999 -20,16 -0,161 0,070
CMC = 0.07
5ºC 4,999 4,75 -0,249 0,070
CMC = 0.07
20ºC 20,001 19,78 -0,221 0,070
CMC = 0.07
25ºC 25,002 24,76 -0,242 0,070
CMC = 0.07
30ºC 29,998 29,77 -0,228 0,070
CMC = 0.07
37ºC 37,001 36,79 -0,211 0,070
CMC = 0.07
44ºC 44,000 43,85 -0,150 0,070
CMC = 0.07
70ºC 70,000 69,90 -0,100 0,070
CMC = 0.07
90ºC 90,001 89,96 -0,041 0,070
CMC = 0.07
105ºC 104,999 104,99 -0,009 0,070
CMC = 0.07
120ºC 120,003 119,68 -0,323 0,087
CMC = 0.07
150ºC 150,000 149,61 -0,390 0,29
CMC = 0.29
180ºC 180,005 179,59 -0,415 0,29
CMC = 0.29
200ºC 199,997 199,61 -0,387 0,29
CMC = 0.29

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
300 Chuẩn, ºC 299.990 299.984 300.012 299.982 300.012 300.007
Mẫu, ºC 298.35 298.40 298.30 298.30 298.35 298.35
350 Chuẩn, ºC 350.004 350.007 350.000 350.024 349.976 349.976
Mẫu, ºC 348.15 348.15 348.15 348.20 348.15 348.15
400 Chuẩn, ºC 399.989 399.996 400.017 400.029 399.976 400.021
Mẫu, ºC 398.15 398.15 398.25 398.20 398.20 398.20
450 Chuẩn, ºC 450.033 450.008 450.032 450.000 449.993 450.010
Mẫu, ºC 448.20 448.15 448.25 448.25 448.25 448.25
500 Chuẩn, ºC 499.997 500.024 500.014 500.006 500.010 499.980
Mẫu, ºC 498.30 498.30 498.30 498.30 498.30 498.25
550 Chuẩn, ºC 550.043 550.027 549.967 549.957 550.025 550.034
Mẫu, ºC 548.20 548.20 548.20 548.20 548.20 548.20
600 Chuẩn, ºC 600.038 600.010 600.034 599.973 599.959 600.039
Mẫu, ºC 598.40 598.40 598.40 598.40 598.40 598.40
650 Chuẩn, ºC 650.015 649.971 650.053 650.000 649.976 649.950
Mẫu, ºC 648.60 648.60 648.60 648.60 648.60 648.60

KẾT QUẢ »

TB-341-H1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
300ºC 299,998 298,34 -1,658 0,37
CMC = 0.37
350ºC 349,998 348,16 -1,838 0,37
CMC = 0.37
400ºC 400,005 398,19 -1,815 0,67
CMC = 0.67
450ºC 450,013 448,23 -1,783 0,67
CMC = 0.67
500ºC 500,005 498,29 -1,715 0,67
CMC = 0.67
550ºC 550,009 548,2 -1,809 0,67
CMC = 0.67
600ºC 600,009 598,4 -1,609 0,67
CMC = 0.67
650ºC 649,994 648,6 -1,394 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
300 Chuẩn, ºC 299.990 299.984 300.012 299.982 300.012 300.007
Mẫu, ºC 298.10 298.15 298.10 298.05 298.10 298.10
350 Chuẩn, ºC 350.004 350.007 350.000 350.024 349.976 349.976
Mẫu, ºC 348.00 347.95 347.95 348.00 348.00 347.95
400 Chuẩn, ºC 399.989 399.996 400.017 400.029 399.976 400.021
Mẫu, ºC 398.05 398.00 398.10 398.10 398.10 398.10
450 Chuẩn, ºC 450.033 450.008 450.032 450.000 449.993 450.010
Mẫu, ºC 448.15 448.15 448.20 448.25 448.25 448.20
500 Chuẩn, ºC 499.997 500.024 500.014 500.006 500.010 499.980
Mẫu, ºC 498.40 498.35 498.35 498.30 498.35 498.35
550 Chuẩn, ºC 550.043 550.027 549.967 549.957 550.025 550.034
Mẫu, ºC 548.20 548.20 548.20 548.20 548.20 548.20
600 Chuẩn, ºC 600.038 600.010 600.034 599.973 599.959 600.039
Mẫu, ºC 598.40 598.60 598.60 598.50 598.50 598.50
650 Chuẩn, ºC 650.015 649.971 650.053 650.000 649.976 649.950
Mẫu, ºC 648.80 648.80 648.80 648.80 648.90 648.80

KẾT QUẢ »

TB-341-H2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
300ºC 299,998 298,10 -1,898 0,37
CMC = 0.37
350ºC 349,998 347,98 -2,018 0,37
CMC = 0.37
400ºC 400,005 398,08 -1,925 0,67
CMC = 0.67
450ºC 450,013 448,20 -1,813 0,67
CMC = 0.67
500ºC 500,005 498,35 -1,655 0,67
CMC = 0.67
550ºC 550,009 548,2 -1,809 0,67
CMC = 0.67
600ºC 600,009 598,5 -1,509 0,67
CMC = 0.67
650ºC 649,994 648,8 -1,194 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
300 Chuẩn, ºC 299.990 299.984 300.012 299.982 300.012 300.007
Mẫu, ºC 298.25 298.25 298.25 298.15 298.25 298.25
350 Chuẩn, ºC 350.004 350.007 350.000 350.024 349.976 349.976
Mẫu, ºC 348.05 348.05 348.00 348.05 348.05 348.00
400 Chuẩn, ºC 399.989 399.996 400.017 400.029 399.976 400.021
Mẫu, ºC 398.00 398.00 398.10 398.10 398.10 398.05
450 Chuẩn, ºC 450.033 450.008 450.032 450.000 449.993 450.010
Mẫu, ºC 448.05 448.00 448.10 448.10 448.10 448.10
500 Chuẩn, ºC 499.997 500.024 500.014 500.006 500.010 499.980
Mẫu, ºC 498.20 498.20 498.15 498.15 498.15 498.15
550 Chuẩn, ºC 550.043 550.027 549.967 549.957 550.025 550.034
Mẫu, ºC 548.10 548.10 548.00 548.10 548.10 548.00
600 Chuẩn, ºC 600.038 600.010 600.034 599.973 599.959 600.039
Mẫu, ºC 598.20 598.40 598.30 598.30 598.30 598.30
650 Chuẩn, ºC 650.015 649.971 650.053 650.000 649.976 649.950
Mẫu, ºC 648.50 648.50 648.50 648.50 648.50 648.50

KẾT QUẢ »

TB-341-H3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
300ºC 299,998 298,23 -1,768 0,37
CMC = 0.37
350ºC 349,998 348,03 -1,968 0,37
CMC = 0.37
400ºC 400,005 398,06 -1,945 0,67
CMC = 0.67
450ºC 450,013 448,08 -1,933 0,67
CMC = 0.67
500ºC 500,005 498,17 -1,835 0,67
CMC = 0.67
550ºC 550,009 548,1 -1,909 0,67
CMC = 0.67
600ºC 600,009 598,3 -1,709 0,67
CMC = 0.67
650ºC 649,994 648,5 -1,494 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 179.85 179.80 179.90 179.90 179.90 179.85
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 249.85 249.85 249.85 249.90 249.75 249.80
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 299.70 299.75 299.70 299.75 299.75 299.70
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 369.70 369.70 369.70 369.70 369.70 369.70
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 419.90 419.95 419.90 419.90 419.90 419.95
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 449.85 449.90 449.90 449.90 449.95 449.85

KẾT QUẢ »

TB-341-I1
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 179,87 -0,131 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 249,83 -0,172 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 299,73 -0,262 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 369,70 -0,295 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 419,92 -0,099 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 449,89 -0,099 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 179.80 179.75 179.85 179.85 179.85 179.85
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 249.75 249.80 249.80 249.80 249.70 249.70
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 299.65 299.65 299.65 299.65 299.65 299.65
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 369.65 369.65 369.65 369.65 369.65 369.70
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 419.85 419.90 419.80 419.85 419.85 419.85
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 449.85 449.85 449.85 449.90 449.90 449.80

KẾT QUẢ »

TB-341-I2
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 179,83 -0,171 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 249,76 -0,242 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 299,65 -0,342 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 369,66 -0,335 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 419,85 -0,169 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 449,86 -0,129 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 179.95 179.95 180.05 180.05 180.05 180.00
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 249.85 249.85 249.85 249.85 249.75 249.80
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 299.60 299.60 299.60 299.60 299.60 299.60
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 369.40 369.40 369.40 369.40 369.40 369.40
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 419.45 419.40 419.40 419.45 419.45 419.40
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 449.35 449.35 449.35 449.35 449.35 449.30

KẾT QUẢ »

TB-341-I3
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 180,01 +0,009 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 249,83 -0,172 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 299,60 -0,392 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 369,40 -0,595 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 419,43 -0,589 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 449,34 -0,649 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 180.50 180.45 180.55 180.55 180.55 180.55
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 250.80 250.80 250.80 250.80 250.70 250.75
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 300.90 300.85 300.85 300.85 300.85 300.85
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 371.10 371.10 371.10 371.10 371.10 371.10
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 421.40 421.45 421.40 421.45 421.40 421.45
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 451.55 451.55 451.55 451.55 451.60 451.50

KẾT QUẢ »

TB-341-I4
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 180,53 +0,529 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 250,78 +0,778 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 300,86 +0,868 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 371,10 +1,105 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 421,43 +1,411 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 451,55 +1,561 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 180.35 180.35 180.40 180.45 180.45 180.45
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 250.65 250.65 250.65 250.65 250.55 250.60
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 300.70 300.70 300.70 300.70 300.70 300.70
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 370.90 370.90 370.90 370.90 370.90 370.90
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 421.20 421.20 421.25 421.20 421.25 421.25
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 451.30 451.30 451.35 451.30 451.40 451.25

KẾT QUẢ »

TB-341-I5
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 180,41 +0,409 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 250,63 +0,628 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 300,70 +0,708 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 370,90 +0,905 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 421,23 +1,211 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 451,32 +1,331 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6
180 Chuẩn, ºC 180.002 180.008 179.983 180.002 180.001 180.009
Mẫu, ºC 180.60 180.60 180.70 180.70 180.70 180.70
250 Chuẩn, ºC 249.975 250.019 249.996 250.025 250.019 249.979
Mẫu, ºC 251.05 251.05 251.05 251.05 250.95 251.00
300 Chuẩn, ºC 299.989 300.000 299.981 299.988 300.008 299.985
Mẫu, ºC 301.20 301.15 301.15 301.15 301.15 301.15
370 Chuẩn, ºC 370.013 370.002 369.967 370.006 369.993 369.991
Mẫu, ºC 371.50 371.45 371.50 371.50 371.45 371.50
420 Chuẩn, ºC 419.980 420.024 420.005 420.031 420.042 420.030
Mẫu, ºC 421.85 421.90 421.85 421.90 421.90 421.90
450 Chuẩn, ºC 449.989 449.990 449.969 449.997 449.964 450.027
Mẫu, ºC 452.00 452.00 452.00 452.00 452.05 452.00

KẾT QUẢ »

TB-341-I6
Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
180ºC 180,001 180,67 +0,669 0,29
CMC = 0.29
250ºC 250,002 251,03 +1,028 0,37
CMC = 0.37
300ºC 299,992 301,16 +1,168 0,37
CMC = 0.37
370ºC 369,995 371,48 +1,485 0,37
CMC = 0.37
420ºC 420,019 421,88 +1,861 0,67
CMC = 0.67
450ºC 449,989 452,01 +2,021 0,67
CMC = 0.67

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC

Nhiệt độ
kiểm tra, ºC
Lần đo 1 2 3 4 5 6

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value,ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
Nội dung đính kèm

TB-341-ABCDHI - 07-25 SLG

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-544 AoV 07/2026
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-62 QUATEST3 03/2026
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-63 VMI 08/2025
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well TB-64 QUATEST3 08/2025
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV, QUATEST3, VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-341
Bộ ghi nhiệt độ 30 kênh | Memory Hilogger
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
TỦ ẤM/ INCUBATOR
TỦ SẤY/ DRY OVEN
LÒ NUNG/ FURNACE MUFFLE
BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS
NỒI HẤP/ AUTOCLAVE
Buồng nhiệt, lò nhiệt khác
BỘ PHÁ MẪU/ REACTOR
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY LY TÂM/ CENTRIFUGE
MÁY QUANG PHỔ HẤP THU PHÂN TỬ/ SPECTROPHOTOMETER
HỆ THỐNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO/ HPLC
MÁY SẮC KÝ KHÍ/ GAS CHROMATOGRAPHY
MÁY THỬ ĐỘ HÒA TAN/ DISSOLUTION OF MACHINE
Máy đo độ rã / DISINTEGRATION OF MACHINE
TỦ BOD/ BOD INCUBATOR
Máy ủ/ Microplate Incubator
LÒ VI SÓNG/ MICROWAVE OVEN
MÁY LẮC / SHAKER
Máy chiết béo/ Fat Extractor
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
HỆ THỐNG REALTIME PCR/ REALTIME PCR SYSTEM
Máy chiết xơ/ Fiber Extractor
TỦ ẤM LẠNH/ COOLED INCUBATOR
TỦ ẤM CO2/ CO2 INCUBATOR
TỦ LẠNH/ REFRIGERATOR
TỦ LẠNH ÂM SÂU/ ULTRA-LOW TEMPERATURE FREEZER
TỦ SẤY CHÂN KHÔNG/ VACUUM OVEN
Máy ủ nhiệt khô| Dry Bath Incubator/
MÁY KHUẤY TỪ/ MAGNETIC STIRRER
Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler
Tủ nhiệt, ẩm
MÁY ĐO ĐIỂM NÓNG CHẢY/ MELTING POINT
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer
TỦ VI KHÍ HẬU| ARTIFICIAL CLLIMATE INCUBATOR/