| + Thang đo nhiệt độ/ Temperature range: 0 ÷ 50 ºC |
| + Độ phân giải nhiệt độ/ Resolution: 0,1 %RH | + Thang đo độ ẩm/ Humidity range range: 10 ÷ 90 %RH |
| + Độ phân giải độ ẩm/ Resolution: 0,1 %RH | + Độ phân giải áp suất/ Division: 0,1 hPa |
| + Thang đo áp (Max)/ Measuring range (Max): 10 ÷ 1100 hPa |
1. Độ chính xác áp suất/ Accuracy of pressure
Dữ liệu quan trắc| STT/ No. |
Diễn giải/ Note |
Giá trị chuẩn Pc/ Reference value, mBar |
Giá trị chỉ thị Pk/ Indication value, hPa |
Sai số/ Error, hPa |
ĐKĐBĐ(1)/ Uncertainty, hPa |
| 1 | Chiều tăng Pressure increase, |
301,3 | 301,2 | -0,1 | 1,6 |
| 2 | 401,5 | 401,6 | 0,1 | 1,6 | |
| 3 | 501,2 | 500,3 | -0,9 | 1,6 | |
| 4 | 600,2 | 600,3 | 0,1 | 1,6 | |
| 5 | 700,9 | 700,9 | 0,0 | 1,6 | |
| 6 | 801,5 | 801,5 | 0,0 | 1,6 | |
| 7 | 901,2 | 901,3 | 0,1 | 1,6 | |
| 8 | 1000,6 | 1000,6 | -0,0 | 1,6 | |
| 9 | 1051,4 | 1051,3 | -0,1 | 1,6 | |
| 10 | 1100,6 | 1100,6 | -0,0 | 1,6 | |
| 11 | Chiều giảm Pressure reduce, |
1101,4 | 1101,3 | -0,1 | 1,6 |
| 12 | 1050,8 | 1049,9 | -0,9 | 1,6 | |
| 13 | 1000,8 | 1000,9 | 0,1 | 1,6 | |
| 14 | 901,4 | 901,5 | 0,1 | 1,6 | |
| 15 | 801,1 | 801,2 | 0,1 | 1,6 | |
| 16 | 700,7 | 700,8 | 0,1 | 1,6 | |
| 17 | 599,8 | 599,8 | 0,0 | 1,6 | |
| 18 | 501,1 | 501,2 | 0,1 | 1,6 | |
| 19 | 401,3 | 401,4 | 0,1 | 1,6 | |
| 20 | 300,8 | 300,7 | -0,1 | 1,6 |
Trong đó :
- Pc : giá trị áp suất chuẩn
- Pk : giá trị áp suất chỉ thị trên thiết bị cần hiệu chuẩn
Đặc tuyến hiệu chuẩn: Pc = 1,0001Pk+0,0169(hPa)
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
| kiểm tra, |
Lần đo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 20 | Chuẩn, ºC | 19.96 | 19.94 | 19.96 | 19.93 | 20.07 | 19.97 |
| Mẫu, ºC | 20.3 | 20.3 | 20.3 | 20.3 | 20.3 | 20.3 | |
| 25 | Chuẩn, ºC | 25.05 | 25.04 | 24.98 | 25.06 | 24.98 | 24.89 |
| Mẫu, ºC | 25.0 | 25.1 | 25.1 | 25.1 | 25.0 | 25.0 | |
| 30 | Chuẩn, ºC | 29.98 | 29.98 | 30.05 | 29.97 | 30.00 | 30.05 |
| Mẫu, ºC | 29.8 | 29.8 | 29.8 | 29.8 | 29.8 | 29.8 | |
| 40 | Chuẩn, %RH | 39.20 | 39.22 | 39.20 | 39.20 | 39.19 | 39.19 |
| Mẫu, %RH | 52.5 | 52.5 | 52.1 | 52.3 | 52.4 | 52.0 | |
| 60 | Chuẩn, %RH | 60.04 | 60.08 | 60.05 | 60.06 | 60.05 | 59.81 |
| Mẫu, %RH | 69.1 | 68.9 | 68.9 | 69.0 | 69.1 | 69.1 | |
| 80 | Chuẩn, %RH | 80.26 | 80.26 | 80.28 | 80.34 | 80.35 | 80.26 |
| Mẫu, %RH | 84.4 | 84.2 | 84.5 | 83.9 | 84.1 | 84.2 |
KẾT QUẢ »
| 20,25,30,40,60,80 | ||||
|---|---|---|---|---|
| Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value,ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
| 20ºC | 19,95 | 20,3 | +0,35 |
0,54 CMC = 0.54 |
| 25ºC | 24,96 | 25,1 | +0,14 |
0,54 CMC = 0.54 |
| 30ºC | 30,07 | 29,8 | -0,27 |
0,54 CMC = 0.54 |
| 40% | 39,94 | 52,3 | +12,36 |
0,76 CMC = 0.54 |
| 60% | 59,94 | 69,0 | +9,06 |
0,86 CMC = 0 |
| 80% | 79,96 | 84,2 | +4,24 |
1,1 CMC = 0 |
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
| Độ ẩm kiểm tra, %RH |
Lần đo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
KẾT QUẢ »
| Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value,ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
|---|
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
| Độ ẩm kiểm tra, %RH |
Lần đo | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
KẾT QUẢ »
| Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value,ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
|---|
.png)
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Tủ nhiệt ẩm chuẩn | Temperature and Humidity Cabinet | TB-104 | AoV | 04/2026 |
| Thiết bị đo áp suất chuẩn | Standard pressure gauge | TB-383 | METROLOGY CENTER | 05/2026 |
| Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer | TB-543 | AoV | 07/2026 |
| Nhiệt ẩm kế chuẩn | Datalogger for Humidity and Temperature | TB-66 | VMI | 03/2026 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | AoV, METROLOGY CENTER, VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-10 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất|Dial Thermo-Hygrometer |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE TỦ ẤM/ INCUBATOR TỦ SẤY/ DRY OVEN LÒ NUNG/ FURNACE MUFFLE BỂ ĐIỀU NHIỆT/ WATER BATHS CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ NỒI HẤP/ AUTOCLAVE Buồng nhiệt, lò nhiệt khác BỘ PHÁ MẪU/ REACTOR MÁY ĐO pH/ pH METER MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER MÁY ĐO ĐỘ ĐỤC/ TURBIDITY METER Máy đo TDS/ TDS meter MÁY LY TÂM/ CENTRIFUGE MÁY QUANG PHỔ HẤP THU PHÂN TỬ/ SPECTROPHOTOMETER MÁY QUANG PHỔ HẤP THU NGUYÊN TỬ/ AAS HỆ THỐNG SẮC KÝ LỎNG HIỆU NĂNG CAO/ HPLC MÁY SẮC KÝ KHÍ/ GAS CHROMATOGRAPHY MÁY THỬ ĐỘ HÒA TAN/ DISSOLUTION OF MACHINE Máy đo độ rã / DISINTEGRATION OF MACHINE MÁY CHUẨN ĐỘ KARL FISCHER/ KARL FISCHER TITRATOR CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER NHIỆT ẨM, ÁP KẾ/ THERMO-HYGROMETER. BAROMETER NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER PHÂN CỰC KẾ/ POLARIMETER TỦ AN TOÀN SINH HỌC/ BIOLOGICAL SAFETY CABINET TỦ HÚT KHÍ ĐỘC/ FUME HOOD CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER TỦ BOD/ BOD INCUBATOR LÒ VI SÓNG/ MICROWAVE OVEN NHIỆT KẾ CHỈ THỊ HIỆN SỐ/ DIGITAL THERMOMETER MÁY LẮC / SHAKER MÁY ĐỌC ELISA/ ELISA READER KÍNH HIỂN VI/ MICROSCOPES MÁY CẤT NƯỚC/ WATER STILL MÁY XÉT NGHIỆM SINH HÓA/ BIOCHEMICAL TEST MÁY XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC/ MACHINERY HEMATOLOGY ANALYZER MÁY XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU/ URINE ANALYZER MACHINE Hệ thống điện di/ Electrophoresis System MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder TỦ ẤM LẠNH/ COOLED INCUBATOR TỦ ẤM CO2/ CO2 INCUBATOR TỦ LẠNH/ REFRIGERATOR TỦ LẠNH ÂM SÂU/ ULTRA-LOW TEMPERATURE FREEZER Máy đo độ mặn |Salinity meter/ MÁY ĐO ĐỘ ỒN/ SOUND LEVEL METER MÁY KHUẤY TỪ/ MAGNETIC STIRRER Máy luân nhiệt PCR/ PCR Thermal Cycler Máy đo CHLORINE/ CHLORINE METERS Máy đo BOD/ BOD METER Thước kẹp/ Caliper Bộ quả cân/ Set of Weights Tủ nhiệt, ẩm BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE Bình DO 300 mL/ DO bottle ÁP KẾ/ BAROMETER MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER Phòng sạch/ Cleanroom CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer Cốc đo/ Measuring cup Máy đo tổng rắn lơ lửng/ TSS meter Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter TỦ VI KHÍ HẬU| ARTIFICIAL CLLIMATE INCUBATOR/ |