| Max = 4200g; | d = 0,01g | |
| CCX/ Class: = II | Min = 0,5g | e = 0,1g |
| CHUẨN SỬ DỤNG | VỊ TRÍ | HIỂN THỊ | SAI LỆCH | abs(Ii - IG) |
| TB-27 [mdd = 2000g] [mqu = 2000.002g] | G | 2000.00 g | 0.00 g | |
| 1 | 2000.00 g | 0.00 g | 0.00 g | |
| 2 | 2000.00 g | 0.00 g | 0.00 g | |
| 3 | 2000.00 g | 0.00 g | 0.00 g | |
| 4 | 2000.00 g | 0.00 g | 0.00 g |
| Mức tải L | Chỉ thị I | ||||||
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | ||
| 1 | 0.50 g | 0.50 g | 0.50 g | 0.50 g | 0.50 g | 0.50 g | |
| 2 | 1.00 g | 1.00 g | 1.00 g | 1.00 g | 1.00 g | 1.00 g | |
| 3 | 10.00 g | 10.00 g | 10.00 g | 10.00 g | 10.00 g | 10.00 g | |
| 4 | 50.00 g | 50.00 g | 50.00 g | 50.00 g | 50.00 g | 50.00 g | |
| 5 | 100.00 g | 100.00 g | 100.00 g | 100.00 g | 100.00 g | 100.00 g | |
| 6 | 500.00 g | 500.00 g | 500.00 g | 500.00 g | 500.00 g | 500.00 g | |
| 7 | 1000.00 g | 1000.00 g | 1000.00 g | 1000.00 g | 1000.00 g | 1000.00 g | |
| 8 | 2000.00 g | 2000.00 g | 2000.00 g | 2000.00 g | 2000.00 g | 2000.00 g | |
| 9 | 4200.00 g | 4200.00 g | 4200.00 g | 4200.00 g | 4200.00 g | 4200.00 g | |
| CHUẨN SỬ DỤNG | HIỂN THỊ Indication | SAI LỆCH Correction | ĐKĐBĐ Uncertainty |
| TB-31.12 [mdd = 500mg] [mqu=0.500008g] |
0.50 g | 0.00 g | ua=0, ub1=4.0E-6, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-2.1359882189833E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.000017g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-31.13 [mdd = 1g] [mqu=1.000007g] |
1.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=5.0E-6, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-2.2104368655301E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.000017g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-31.17 [mdd = 10g] [mqu=10.000021g] |
10.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=1.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-1.7029927117975E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.00004g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-31.20 [mdd = 50g] [mqu=50.000009g] |
50.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=1.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-3.7329048791366E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.00009g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-31.21 [mdd = 100g] [mqu=99.999969g] |
100.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=2.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-7.7136699260487E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.00009g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-72.1 [mdd = 500g] [mqu=500.00022g] |
500.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=0.000125, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-6.5931090108759E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.01g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-73.1 [mdd = 1000g] [mqu=1000.0006g] |
1000.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=0.00025, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-1.3674645539262E-5, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.01g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| TB-27 [mdd = 2000g] [mqu=2000.002g] |
2000.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=0.0015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.00046034220202135, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.012g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| m1 [mdd = 2000kg] TB-27 [mdd = 2000g] TB-31.22 [mdd = 200g] [mqu=4200.00212g] |
4200.00 g | 0.00 g | ua=0, ub1=0.00305, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00020577654098621, ub4=, ub5=0, uboy=0 CMC =0.012g Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 100, 500, 1000, 2000, 4200 Mảng chuẩn: 0.500008, 1.000007, 10.000021, 50.000009, 99.999969, 500.00022, 1000.0006, 2000.002, 4200.00212 Hệ số a = 873.5-0.99999942102207x873.50055044444=-4.4706907601721E-5 Hệ số b = 0.99999942102207 0.01 g |
| Chuẩn/ Standards | Mã nhận dạng/ ID | Liên kết chuẩn/ Traceable to | Hiệu lực đến/ Due date |
| Nhiệt ẩm kế|Thermo - Hygrometer | TB-105 | QUATEST3 | 08/2020 |
| Quả cân chuẩn 2 kg | TB-26 | QUATEST3 | 06/2021 |
| Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 | TB-27 | QUATEST3 | 06/2021 |
| Bộ quả cân chuẩn E2 | Standard Weights E2 | TB-31 | QUATEST3 | 12/2020 |
| Quả cân chuẩn E2 | Standard Weight E2 | TB-72 | QUATEST3 | 04/2021 |
| Quả cân chuẩn E2 | Standard Weight E2 | TB-73 | QUATEST3 | 06/2021 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | AoV |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB11 Cân kỹ thuật |