PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10491060084013 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 23/07/2025

Bởi Nguyễn Văn Tiến Dũng, duyệt ngày 24/07/2025 bởi MAI THỊ THANH HỒNG

đã in GCN bởi Dương Nguyễn Tâm Như lúc 10:36:42 11/09/2025
PHÂN VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIỂN ĐỔI KHÍ HẬU
Nơi hiệu chuẩn: Phòng Thí Nghiệm
Địa chỉ hiệu chuẩn: 200 Lý Chính Thắng, Phường Nhiêu Lộc, TP HCM

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB11
TÊN THIẾT BỊ:
Cân kỹ thuật
MODEL:
UX 4200H
SN:
D476520271
HÃNG/ NƯỚC SX:
SHIMADZU
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
25.3 ÷ 25.6°C [SHC: 0.36333333333333]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
58 ÷ 60%RH [SHC: 0.99333333333334]
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 4200 g; d = 0,01 g
CCX/ Class: = II Min = 0,5 g e = 0,1 g

Kiểm tra tải trọng lệch tâm | Eccentricity

CHUẨN SỬ DỤNG VỊ TRÍ HIỂN THỊ SAI LỆCH abs(Ii - IG)
TB-26 [mdd = 2000g] [mqu = 2000.002g]
G 2000.01 g 0.01 g
1 2000.01 g 0.01 g 0.00 g
2 2000 g 0.00 g 0.01 g
3 2000.02 g 0.02 g 0.01 g
4 2000.01 g 0.01 g 0.00 g

Kiểm tra các mức tải | Standard weights










DỮ LIỆU QUAN TRẮC
  Mức tải L Chỉ thị I
1 2 3 4 5 6
1 0.5 g 0.5 g 0.5 g
2 1 g 1 g 1 g
3 10 g 10 g 10 g
4 50 g 50 g 50 g
5 199.99 g 199.99 g 199.99 g
6 499.99 g 500 g 500 g
7 1000.01 g 1000 g 1000.01 g
8 2000.01 g 2000.01 g 2000.01 g
9 4200.01 g 4200.02 g 4200.02 g

KẾT QUẢ
CHUẨN SỬ DỤNG HIỂN THỊ Indication SAI LỆCH Correction ĐKĐBĐ Uncertainty
TB-05.8 [mdd = 500mg]
[mqu=0.500009g]
0.50 g 0.00 g ua=0, ub1=1.25E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0011917488095471, ub4=, ub5=1.4433742295998E-6, uboy=2.0E-5 CMC =0.000024g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.01 g
TB-05.9 [mdd = 1g]
[mqu=1.000024g]
1.00 g 0.00 g ua=0, ub1=1.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0011820561040862, ub4=, ub5=2.8867484591997E-6, uboy=2.5E-5 CMC =0.000024g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.01 g
TB-05.13 [mdd = 10g]
[mqu=10.000028g]
10.00 g 0.00 g ua=0, ub1=3.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0011611631266407, ub4=, ub5=2.8867484591997E-5, uboy=5.0E-5 CMC =0.000051g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.01 g
TB-05.16 [mdd = 50g]
[mqu=50.0001g]
50.00 g 0.00 g ua=0, ub1=5.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.001037000122551, ub4=, ub5=0.00014433742295998, uboy=7.5E-5 CMC =0.00013g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.01 g
TB-05.18 [mdd = 200g]
[mqu=200.00032g]
199.99 g -0.01 g ua=0, ub1=0.00015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0051732462179565, ub4=, ub5=0.00057732082435534, uboy=0.00025 CMC =0.0005g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.02 g
TB-05.20 [mdd = 500g]
[mqu=500.0007g]
500.00 g 0.00 g ua=0.0033333333333303, ub1=0.0004, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0021630905805923, ub4=, ub5=0.001443364607105, uboy=0.000625 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.02 g
TB-05.21 [mdd = 1000g]
[mqu=1000.002g]
1000.01 g 0.01 g ua=0.0033333333333303, ub1=0.0008, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0018274336266062, ub4=, ub5=0.0028867677041894, uboy=0 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.02 g
TB-26 [mdd = 2000g]
[mqu=2000.002g]
2000.01 g 0.01 g ua=0, ub1=0.0015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0016870936229546, ub4=, ub5=0.0057735257858839, uboy=0 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.02 g
TB-05.21 [mdd = 1000g]
TB-05.18 [mdd = 200g]
TB-73.1 [mdd = 1000g]
TB-26 [mdd = 2000g]
[mqu=4200.00502g]
4200.02 g 0.01 g ua=0.0033333333334061, ub1=0.0027, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0007501586128428, ub4=, ub5=0.012124391641113, uboy=0.00025 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.5, 1, 10, 50, 199.99, 499.99666666667, 1000.0066666667, 2000.01, 4200.0166666667
Mảng chuẩn: 0.500009, 1.000024, 10.000028, 50.0001, 200.00032, 500.0007, 1000.002, 2000.002, 4200.00502
Hệ số a = 884.61333333333-1.0000035764094x884.61224455556=-0.002074957724858
Hệ số b = 1.0000035764094
0.03 g
Nội dung đính kèm

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-26 QUATEST3 04/2026
Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1 TB-05 QUATEST3 03/2026
Nhiệt ẩm kế | Thermo-hygrometer TB-601 AoV 01/2026
Quả cân chuẩn E2 | Standard Weight E2 TB-73 QUATEST3 04/2026
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY QUATEST3, AoV
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB11
Cân kỹ thuật