| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-01.1 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 2mg |
2.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-01.2 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 2mg |
2.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-01.3 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 5mg |
5.005 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-01.4 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 10mg |
10.003 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-01.5 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 20mg |
20.006 mg
[✔ phù hợp] |
0.003mg | |
| TB-01.6 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 50mg |
50.002 mg
[✔ phù hợp] |
0.004mg | |
| TB-01.7 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 100mg |
100.005 mg
[✔ phù hợp] |
0.005mg | |
| TB-01.8 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 200mg |
200.008 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-01.9 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 200mg |
200.009 mg
[✔ phù hợp] |
0.006mg | |
| TB-01.10 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 500mg |
500.007 mg
[✔ phù hợp] |
0.008mg | |
| TB-01.11 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 1g |
1.000018 g
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-01.12 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000015 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-01.13 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 2g |
2.000013 g
[✔ phù hợp] |
0.012mg | |
| TB-01.14 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 5g |
5.000016 g
[✔ phù hợp] |
0.016mg | |
| TB-01.15 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 10g |
10.000014 g
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-01.16 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 20g |
20.00003 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-01.17 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 20g |
20.000032 g
[✔ phù hợp] |
0.025mg | |
| TB-01.18 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 50g |
50.000053 g
[✔ phù hợp] |
0.03mg | |
| TB-01.19 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 100g |
99.999805 g
[✔ phù hợp] |
0.05mg | |
| TB-01.20 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 200g |
200.00011 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-01.21 | KT3-0527AKL0/2 (QUATEST3) | 200g |
200.0001 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | QUATEST3 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-6 Quả cân E2 | Standard Weights E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |