PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10601030000595 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 14/05/2025

Bởi Đào Thị Ngân, duyệt ngày 16/05/2025 bởi PHẠM THU GIANG

đã in GCN bởi Nguyễn Thị Thanh Tâm lúc 19:39:38 26/06/2025
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-595
TÊN THIẾT BỊ:
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ
Digital Thermometer
MODEL:
AT-1018
SN:
0321B
HÃNG/ NƯỚC SX:
TFA
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
25.6 ÷ 25.7°C [SHC: -0.18833333333333]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
56.3 ÷ 57.7%RH [SHC: -1.3616666666667]
ĐẶC TRƯNG KT:
+ Loại nhiệt kế/ Type: Nhiệt kế chỉ thị số
+ Khoảng nhiệt độ/ Temp. range: [-40 ÷ 200] ºC + Độ phân giải/ Resolution: [0,1]ºC

DỮ LIỆU QUAN TRẮC


kiểm tra,
Lần đo 1 2 3 4 5 6
10 Chuẩn, ºC 9.994 9.995 9.994 9.995 9.994 9.994
Mẫu, ºC 10.0 10.0 10.0 10.0 10.0 10.0
20 Chuẩn, ºC 20.008 20.007 20.007 20.008 20.008 20.007
Mẫu, ºC 20.0 20.0 20.0 20.0 20.0 20.0
25 Chuẩn, ºC 24.996 24.997 24.996 24.997 24.997 24.996
Mẫu, ºC 24.9 24.9 24.9 24.9 24.9 24.9
30 Chuẩn, ºC 29.993 29.994 29.994 29.994 29.993 29.994
Mẫu, ºC 29.9 29.9 29.9 29.9 29.9 29.9
40 Chuẩn, ºC 40.003 40.003 40.004 40.004 40.004 40.003
Mẫu, ºC 39.9 39.9 39.9 39.9 39.9 39.9
50 Chuẩn, ºC 50.002 50.003 50.002 50.003 50.002 50.002
Mẫu, ºC 49.9 49.9 49.9 49.9 49.9 49.9

KẾT QUẢ »

Điểm hiệu chuẩn, ºC/
Calibration point, ºC
Giá trị chuẩn, ºC/
Reference value, ºC
Giá trị chỉ thị, ºC/
Indication value, ºC
Sai số, ºC/
Error, ºC
U(1), ºC/
Uncertainty,ºC
10ºC 9,994 10,0 +0,006 0,085
CMC = 0.07
20ºC 20,008 20,0 -0,008 0,085
CMC = 0.07
25ºC 24,997 24,9 -0,097 0,085
CMC = 0.07
30ºC 29,994 29,9 -0,094 0,085
CMC = 0.07
40ºC 40,004 39,9 -0,104 0,085
CMC = 0.07
50ºC 50,002 49,9 -0,102 0,085
CMC = 0.07
Nội dung đính kèm










 

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Lò Nhiệt Chuẩn | Field Metrology Well Fluke/9170 range [-40 ÷ 150] °C TB-149 VMI 07/2025
Nhiệt kế PRT chuẩn | Standard Platinum Resistance Thermometers TB-150 VMI 11/2026
Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer TB-546 AoV 08/2025
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI, AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-595
NHIỆT KẾ ĐIỆN TỬ | Digital Thermometer
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
MÁY ĐO pH/ pH METER
MÁY ĐO ĐỘ DẪN ĐIỆN/ CONDUCTIVITY METER
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT KẾ THỦY TINH CHẤT LỎNG/ LIQUID-IN-GLASS THERMOMETER
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
CỒN KẾ/ ALCOHOLMETER
TỶ TRỌNG KẾ/ HYDROMETER
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Máy đo độ mặn |Salinity meter/
BÌNH ĐO TỶ TRỌNG/ DENSITY BOTTLE
Bình DO 300 mL/ DO bottle
MÁY ĐO ĐỘ BRIX/ BRIX METTER
Máy đo thế Oxy hóa khử/ ORP meter