PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Hiệu chuẩn / Calibration
Số: 121515 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 10/03/2025

Bởi Đào Thị Ngân, duyệt ngày 25/03/2025 bởi VŨ PHÚC HOÀNG
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-89
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ quả cân chuẩn E2
SN:
11117624
HÃNG/ NƯỚC SX:
METTLER TOLEDO
ĐẶC TRƯNG KT:
SẮP XẾP CODE LIÊN KẾT CHUẨN KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC ĐKĐBĐ
TB-89.1 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 1mg 1.001 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.2 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2mg 1.9992 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.3 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2mg 1.9998 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.4 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 5mg 5.0033 mg
[✔ phù hợp]
0.002mg
TB-89.5 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 10mg 10.0011 mg
[✔ phù hợp]
0.0027mg
TB-89.6 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 20mg 20.0075 mg
[✔ phù hợp]
0.0033mg
TB-89.7 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 20mg 20.0056 mg
[✔ phù hợp]
0.0033mg
TB-89.8 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 50mg 50.0021 mg
[✔ phù hợp]
0.004mg
TB-89.9 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 100mg 100.0115 mg
[✔ phù hợp]
0.0053mg
TB-89.10 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 200mg 200.0087 mg
[✔ phù hợp]
0.0067mg
TB-89.11 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 200mg 200.0048 mg
[✔ phù hợp]
0.0067mg
TB-89.12 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 500mg 500.0063 mg
[✔ phù hợp]
0.0083mg
TB-89.13 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 1g 1.000011 g
[✔ phù hợp]
0.01mg
TB-89.14 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2g 1.999968 g
[✔ phù hợp]
0.013mg
TB-89.15 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2g 1.999988 g
[✔ phù hợp]
0.013mg
TB-89.16 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 5g 5.000021 g
[✔ phù hợp]
0.017mg
TB-89.17 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 10g 9.999977 g
[✔ phù hợp]
0.02mg
TB-89.18 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 20g 20.000012 g
[✔ phù hợp]
0.027mg
TB-89.19 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 20g 20.00003 g
[✔ phù hợp]
0.027mg
TB-89.20 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 50g 49.999954 g
[✔ phù hợp]
0.033mg
TB-89.21 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 100g 99.999832 g
[✔ phù hợp]
0.053mg
TB-89.22 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 200g 199.99998 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.23 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 200g 200.00004 g
[✔ phù hợp]
0.1mg
TB-89.24 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 500g 499.99995 g
[✔ phù hợp]
0.27mg
TB-89.25 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 1000g 1000.00081 g
[✔ phù hợp]
0.53mg
TB-89.26 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2000g 2000.0008 g
[✔ phù hợp]
1mg
TB-89.27 V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) 2000g 2000.012 g
[✔ phù hợp]
1mg
Nội dung đính kèm

GCN TB-89 
 
Quả cân chuẩn 100 g phù hợp sử dụng để hiệu chuẩn cân có độ chình xác cấp II (CCX II) | The 100 g standard weight is suitable for use  for the calibration of balances with accuracy class II (CCX II)
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY VMI
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-89
Bộ quả cân chuẩn E2
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER
MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer