| SẮP XẾP | CODE | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | KHỐI LƯỢNG QUY ƯỚC | ĐKĐBĐ |
| TB-89.1 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 1mg |
1.001 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.2 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2mg |
1.9992 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.3 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2mg |
1.9998 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.4 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 5mg |
5.0033 mg
[✔ phù hợp] |
0.002mg | |
| TB-89.5 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 10mg |
10.0011 mg
[✔ phù hợp] |
0.0027mg | |
| TB-89.6 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 20mg |
20.0075 mg
[✔ phù hợp] |
0.0033mg | |
| TB-89.7 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 20mg |
20.0056 mg
[✔ phù hợp] |
0.0033mg | |
| TB-89.8 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 50mg |
50.0021 mg
[✔ phù hợp] |
0.004mg | |
| TB-89.9 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 100mg |
100.0115 mg
[✔ phù hợp] |
0.0053mg | |
| TB-89.10 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 200mg |
200.0087 mg
[✔ phù hợp] |
0.0067mg | |
| TB-89.11 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 200mg |
200.0048 mg
[✔ phù hợp] |
0.0067mg | |
| TB-89.12 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 500mg |
500.0063 mg
[✔ phù hợp] |
0.0083mg | |
| TB-89.13 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 1g |
1.000011 g
[✔ phù hợp] |
0.01mg | |
| TB-89.14 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2g |
1.999968 g
[✔ phù hợp] |
0.013mg | |
| TB-89.15 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2g |
1.999988 g
[✔ phù hợp] |
0.013mg | |
| TB-89.16 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 5g |
5.000021 g
[✔ phù hợp] |
0.017mg | |
| TB-89.17 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 10g |
9.999977 g
[✔ phù hợp] |
0.02mg | |
| TB-89.18 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 20g |
20.000012 g
[✔ phù hợp] |
0.027mg | |
| TB-89.19 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 20g |
20.00003 g
[✔ phù hợp] |
0.027mg | |
| TB-89.20 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 50g |
49.999954 g
[✔ phù hợp] |
0.033mg | |
| TB-89.21 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 100g |
99.999832 g
[✔ phù hợp] |
0.053mg | |
| TB-89.22 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 200g |
199.99998 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-89.23 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 200g |
200.00004 g
[✔ phù hợp] |
0.1mg | |
| TB-89.24 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 500g |
499.99995 g
[✔ phù hợp] |
0.27mg | |
| TB-89.25 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 1000g |
1000.00081 g
[✔ phù hợp] |
0.53mg | |
| TB-89.26 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2000g |
2000.0008 g
[✔ phù hợp] |
1mg | |
| TB-89.27 | V02.CN5.308825-Rev.1 (VMI) | 2000g |
2000.012 g
[✔ phù hợp] |
1mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-89 Bộ quả cân chuẩn E2 |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette PIPET PISTON/ CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION NHIỆT ẨM KẾ/ THERMO-HYGROMETER MÁY ĐO OXY HÒA TAN/ DISSOLVED OXYGEN METERS Bộ quả cân/ Set of Weights Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette Bình định mức/ One marked flask Buret/ Burette Ống đong/ Graduated cylinder Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer |