PHIẾU BẢO TRÌ / MAINTENANCE
Phiếu này thay thế cho Giấy chứng nhận Bảo trì / Maintenance
Số: 105658 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 24/09/2024

Bởi Trần Đặng Tấn Thiết, duyệt ngày 28/09/2024 bởi Lê Thị Thu Hà
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG AOV
Nơi hiệu chuẩn: Phòng hiệu chuẩn 1
Địa chỉ hiệu chuẩn: Tầng 4, 130 Nguyễn Đức Cảnh, Tương Mai, Hoàng Mai, Hà Nội

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB-05
TÊN THIẾT BỊ:
Bộ quả cân chuẩn F1
Standard Weights F1
SN:
304142-5ML
HÃNG/ NƯỚC SX:
VIRTUAL MEASUREMENT & CONTROL
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
23.8 ÷ 24.1°C [SHC: ]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
65.2 ÷ 64.5%RH [SHC: ]
ĐẶC TRƯNG KT:
Nội dung đính kèm


1.Kiểm tra trước bảo trì./ 1. Pre-maintenance inspection.
- Nhãn, thông tin, số hiệu của các quả cân./ Labels, information, numbers of weightsLabels, information, numbers of weights.
- Kiểm tra ngoại quan quả: không có vết xước, không móp méo quả cân./ Check the outside appearance of the weight: no scratches, no distortion in weight.
- Kiểm tra số lượng quả cân trước bảo trì (bị mất 4 quả 1; 2; 2; 5mg)./ Check the number of weights before maintenance (lost 1; 2; 2; 5mg)
2. Tiến hành bảo trì./ 2. Carry out maintenance.
- Vệ sinh các quả cân bằng dung dịch ethanol ≥ 70%./ Clean the weights with ethanol solution ≥ 70%.
- Vệ sinh trong ngoài hộp đựng quả cân./ Clean the inside and outside of the weight box.
3. Kiểm tra sau bảo trì./ 3. Inspection after maintenance.
- Kiểm tra lại số quả cân./ Check the number of the weights.
4. Kết luận sau bảo trì./ 4. Conclusion after maintenance.
- Các quả cân bình thường, đủ số lượng, không móp méo phù hợp để hiệu chuẩn thiết bị./ Normal weights, sufficient quantity, not deformed, suitable for calibrating equipment
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB-5
Bộ quả cân chuẩn F1 | Standard Weights F1
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT
CÂN PHÂN TÍCH/ ANALYTICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
CÂN KỸ THUẬT/ TECHNICAL BALANCE
Bộ quả cân/ Set of Weights
Bộ quả cân/ Set of Weights
Pipet thủy tinh chia độ/ Graduated pipette
PIPET PISTON/
CHUẨN ĐỘ ĐIỆN THẾ/ POTENTIOMETRIC TITRATION
Pipet thủy tinh một mức/ One marked pipette
Bình định mức/ One marked flask
Buret/ Burette
Ống đong/ Graduated cylinder
Bộ quả cân/ Set of Weights
CÂN SỨC KHỎE/ HEALTHY SCALE
CÂN SẤY ẨM/ Moisture Analyzer