| Max = 21 g; | d = 0,000001 g | |
| CCX/ Class: = I | Min = 0,0001 g | e = 0,0001 g |
| SẮP XẾP | LIÊN KẾT CHUẨN | KHỐI LƯỢNG DANH ĐỊNH | SAI LỆCH | ĐKĐBĐ |
| V02.CN5.8124.24 (VMI) | 0.001g |
Độ lệch chuẩn: 0.0015 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.99867 [✔ phù hợp] |
0.0035mg | |
| V02.CN5.8124.24 (VMI) | 0.01g |
Độ lệch chuẩn: 0.0018 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.99834 [✔ phù hợp] |
0.00356mg | |
| V02.CN5.8124.24 (VMI) | 0.5g |
Độ lệch chuẩn: 0.002 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.99867 [✔ phù hợp] |
0.00361mg | |
| V02.CN5.8124.24 (VMI) | 20g |
Độ lệch chuẩn: 0.0025 Độ lệch tâm: 0.0011 Hệ số nhạy: 0.99883 [✔ phù hợp] |
0.00366mg | |
| V02.CN5.8124.24 (VMI) | 0.005g |
Độ lệch chuẩn: 0.0015 Độ lệch tâm: 0.0001 Hệ số nhạy: 0.9985 [✔ phù hợp] |
0.00362mg |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN | ||
| ↑ | LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY | VMI |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
TB-413 Cân phân tích 6 số lẻ |
| ↑ | PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
Bộ quả cân/ Set of Weights Bộ quả cân/ Set of Weights PIPET PISTON/ Bình định mức/ One marked flask Bộ quả cân/ Set of Weights |