PHIẾU HIỆU CHUẨN / CALIBRATION
Số: A10791050084013 Xem kết quả | Ngày thực hiện: 06/08/2024

Bởi Nguyễn Duy Khanh, duyệt ngày 07/08/2024 bởi MAI THỊ THANH HỒNG

đã in GCN bởi Phạm Thị Tố Uyên lúc 16:30:18 12/08/2024
PHÂN VIỆN KHOA HỌC KHÍ TƯỢNG THỦY VĂN VÀ BIỂN ĐỔI KHÍ HẬU
Nơi hiệu chuẩn: Phòng Thí Nghiệm
Địa chỉ hiệu chuẩn: 200 Lý Chính Thắng , Phường 9, Quận 3, Tp. HCM

THÔNG TIN THIẾT BỊ

MÃ THIẾT BỊ:
TB11
TÊN THIẾT BỊ:
Cân kỹ thuật
MODEL:
UX 4200H
SN:
D476520271
HÃNG/ NƯỚC SX:
SHIMADZU
NHIỆT ĐỘ MÔI TRƯỜNG:
25.5 ÷ 25.7°C [SHC: 0.215]
ĐỘ ẨM MÔI TRƯỜNG:
58 ÷ 59%RH [SHC: -1.9616666666667]
ĐẶC TRƯNG KT:
Max = 4200 g; d = 0,01 g
CCX/ Class: = II Min = 0,5 g e = 0,1 g

Kiểm tra tải trọng lệch tâm | Eccentricity

CHUẨN SỬ DỤNG VỊ TRÍ HIỂN THỊ SAI LỆCH abs(Ii - IG)
TB-26 [mdd = 2000g] [mqu = 2000.001g]
G 2000 g 0.00 g
1 2000.02 g 0.02 g 0.02 g
2 2000 g 0.00 g 0.00 g
3 1999.98 g -0.02 g 0.02 g
4 2000.01 g 0.01 g 0.01 g

Kiểm tra các mức tải | Standard weights










DỮ LIỆU QUAN TRẮC
  Mức tải L Chỉ thị I
1 2 3 4 5 6
1 0.49 g 0.5 g 0.5 g
2 1 g 1 g 1 g
3 10 g 10 g 10 g
4 49.99 g 50 g 50 g
5 199.99 g 199.99 g 200 g
6 500 g 500 g 500.01 g
7 1000 g 1000.01 g 1000.01 g
8 2000.01 g 2000.01 g 2000 g
9 4200 g 4200.01 g 4200.01 g

KẾT QUẢ
CHUẨN SỬ DỤNG HIỂN THỊ Indication SAI LỆCH Correction ĐKĐBĐ Uncertainty
TB-56.12 [mdd = 500mg]
[mqu=0.500016g]
0.50 g 0.00 g ua=0.0033333333333333, ub1=4.0E-6, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0013801573494736, ub4=, ub5=2.8675049032227E-6, uboy=6.25E-6 CMC =0.000024g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.01 g
TB-06.11 [mdd = 1g]
[mqu=1.000017g]
1.00 g 0.00 g ua=0, ub1=5.0E-6, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00054331780270557, ub4=, ub5=5.7734998051464E-6, uboy=7.5E-6 CMC =0.000024g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.01 g
TB-06.15 [mdd = 10g]
[mqu=10.00002g]
10.00 g 0.00 g ua=0, ub1=1.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00053351465804152, ub4=, ub5=5.7734998051464E-5, uboy=1.5E-5 CMC =0.000051g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.01 g
TB-06.18 [mdd = 50g]
[mqu=50.000057g]
50.00 g 0.00 g ua=0.0033333333333327, ub1=1.5E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0014482197486939, ub4=, ub5=0.00028865574525797, uboy=2.5E-5 CMC =0.00013g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.01 g
TB-06.20 [mdd = 200g]
[mqu=200.00014g]
199.99 g -0.01 g ua=0.0033333333333303, ub1=5.0E-5, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0035551589788815, ub4=, ub5=0.0011546614710306, uboy=7.5E-5 CMC =0.0005g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.02 g
TB-72.1 [mdd = 500g]
[mqu=500.00023g]
500.00 g 0.00 g ua=0.0033333333333303, ub1=0.000125, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0018973457358305, ub4=, ub5=0.0028867691475725, uboy=0.0002 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.02 g
TB-73.1 [mdd = 1000g]
[mqu=1000.00065g]
1000.01 g 0.01 g ua=0.0033333333333303, ub1=0.00025, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.0031309651897665, ub4=, ub5=0.0057735382951451, uboy=0 CMC =0.01g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.02 g
TB-26 [mdd = 2000g]
[mqu=2000.001g]
2000.01 g 0.01 g ua=0.0033333333333303, ub1=0.0015, ub2=0.0028867513459481, ub3 =-0.00203210437433, ub4=, ub5=0.011547038100291, uboy=0 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.03 g
TB-06.20 [mdd = 200g]
TB-26 [mdd = 2000g]
TB-27 [mdd = 2000g]
[mqu=4200.00414g]
4200.01 g 0.01 g ua=0.0033333333334061, ub1=0.00305, ub2=0.0028867513459481, ub3 =0.0017537116829113, ub4=, ub5=0.024248737671613, uboy=7.5E-5 CMC =0.02g
Mảng hiển thị: 0.49666666666667, 1, 10, 49.996666666667, 199.99333333333, 500.00333333333, 1000.0066666667, 2000.0066666667, 4200.0066666667
Mảng chuẩn: 0.500016, 1.000017, 10.00002, 50.000057, 200.00014, 500.00023, 1000.00065, 2000.001, 4200.00414
Hệ số a = 884.61222222222-1.0000015532822x884.61180777778=-0.00095960734756773
Hệ số b = 1.0000015532822
0.05 g
Nội dung đính kèm

PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN

Chuẩn/ Standards Mã nhận dạng/ ID Liên kết chuẩn/ Traceable to Hiệu lực đến/ Due date
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-26 QUATEST3 04/2025
Quả cân chuẩn 2 kg | Standard Weight F1 TB-27 QUATEST3 04/2025
Bộ quả cân chuẩn E2 | Standard Weights E2 TB-56 QUATEST3 04/2025
Nhiệt ẩm kế Thermo-hygrometer TB-586 AoV 12/2024
Bộ quả cân E2 | Standard Weights E2 TB-06 QUATEST3 04/2025
Quả cân chuẩn E2 | Standard Weight E2 TB-72 QUATEST3 04/2025
Quả cân chuẩn E2 | Standard Weight E2 TB-73 QUATEST3 04/2025
SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY QUATEST3, AoV
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY AoV
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT TB11
Cân kỹ thuật