|
+ Thang đo nhiệt độ/ Temperature range: [-30 ÷ 70] ºC |
+ Độ phân giải nhiệt độ/ Resolution: 0,1 ºC |
|
+ Thang đo độ ẩm/ Humidity range: [0 ÷ 100] %RH |
+ Độ phân giải độ ẩm/ Resolution: 0,1 %RH |
|
|
|
|
|
|
|
|
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
kiểm tra, |
Lần đo |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
| 20 |
Chuẩn, ºC |
19.96 |
19.98 |
19.98 |
19.99 |
19.98 |
19.98 |
| Mẫu, ºC |
19.9 |
19.9 |
19.9 |
19.9 |
19.9 |
19.9 |
| 25 |
Chuẩn, ºC |
25.04 |
25.03 |
25.05 |
25.04 |
25.06 |
25.05 |
| Mẫu, ºC |
24.9 |
24.9 |
24.9 |
24.9 |
24.9 |
24.9 |
| 30 |
Chuẩn, ºC |
30.04 |
30.02 |
30.03 |
30.04 |
30.03 |
30.02 |
| Mẫu, ºC |
30.0 |
30.0 |
30.0 |
30.0 |
30.0 |
30.0 |
| 40 |
Chuẩn, %RH |
39.92 |
39.88 |
39.98 |
39.91 |
39.96 |
39.94 |
| Mẫu, %RH |
40.1 |
40.1 |
40.1 |
40.1 |
40.1 |
40.1 |
| 60 |
Chuẩn, %RH |
59.95 |
59.91 |
60.03 |
59.96 |
60.01 |
59.95 |
| Mẫu, %RH |
59.9 |
59.9 |
59.9 |
59.9 |
59.9 |
59.9 |
| 80 |
Chuẩn, %RH |
80.11 |
80.07 |
80.15 |
79.92 |
80.08 |
80.13 |
| Mẫu, %RH |
79.5 |
79.5 |
79.5 |
79.5 |
79.5 |
79.5 |
KẾT QUẢ »
|
1 |
Điểm hiệu chuẩn, ºC/ Calibration point, ºC |
Giá trị chuẩn, ºC/ Reference value, ºC |
Giá trị chỉ thị, ºC/ Indication value,ºC |
Sai số, ºC/ Error, ºC |
U(1), ºC/ Uncertainty,ºC |
| 20ºC |
19,96 |
19,9 |
-0,06 |
0,61 |
| 25ºC |
25,02 |
24,9 |
-0,12 |
0,61 |
| 30ºC |
29,99 |
30,0 |
+0,01 |
0,54 |
| 40% |
40,08 |
40,1 |
+0,02 |
1,9 |
| 60% |
60,07 |
59,9 |
-0,17 |
1,9 |
| 80% |
80,03 |
79,5 |
-0,53 |
2,0 |
PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN
| Chuẩn/ Standards |
Mã nhận dạng/ ID |
Liên kết chuẩn/ Traceable to |
Hiệu lực đến/ Due date |
| Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm và áp suất |
TB-156
|
AoV |
07/2025 |
| Tủ vi khí hậu |
TB-159
|
VMI |
06/2025 |
| Nhiệt ẩm kế chuẩn | Datalogger for Humidity and Temperature |
TB-255
|
VMI |
08/2025 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN |
| ↑ |
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY
|
AoV, VMI |
| ↑ |
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY
|
AoV |
| ↑ |
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
152 Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm |
ĐÁNH GIÁ SAU HIỆU CHUẨN
| THỜI GIAN |
SỰ PHÙ HỢP |
GHI CHÚ |
QUY TẮC RA QUYẾT ĐỊNH |
| 26/11/2024 09:49:24 bởi Đào Thị Ngân |
✔ phù hợp |
Đánh giá sau hiệu chuẩn/ Evaluation after calibration: Quy tắc ra quyết định và Tiêu chí đánh giá ( nội bộ)/ Evaluation criteria (internal) Nhiệt độ/ Temp: SSCP ± 1°C , U ≤ 0,6°C Độ ẩm/ Humidity: SSCP ± 20%RH, U≤ 5%RH (đánh giá U theo mục 5.5 ISO 8655-6:2022/Evaluation of measurement uncertainty according to section 5.5 ISO 8655-6:2022) |
Quy tắc ra quyết định và tuyên bố sự phù hợp được xác định theo tài liệu ILAC-G8:09-2019 mục 4.2.1 “Tuyên bố nhị phân cho quy tắc chấp nhận đơn giản”/ Decision rules and statements of conformity is determined according to the document 1 ILAC-G8:09-2019 item 4.2.1: “Binary Statement for Simple Acceptance Rule”. |
|