|
|
+ Độ phân giải nhiệt độ/ Resolution: 0,1 ºC |
|
+ Độ phân giải độ ẩm/ Resolution: 0,1 %RH |
+ Loại nhiệt ẩm kế/ Type: Digital |
|
|
|
|
|
DỮ LIỆU QUAN TRẮC
kiểm tra, |
Lần đo |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
KẾT QUẢ »
PHƯƠNG TIỆN HIỆU CHUẨN
| Chuẩn/ Standards |
Mã nhận dạng/ ID |
Liên kết chuẩn/ Traceable to |
Hiệu lực đến/ Due date |
| Tủ nhiệt ẩm chuẩn | Temperature and Humidity Cabinet |
TB-104
|
AoV |
04/2025 |
| Đồng hồ đo nhiệt độ & độ ẩm | Thermo-Hygrometer |
TB-46
|
AoV |
10/2024 |
| Nhiệt ẩm kế chuẩn | Datalogger for Humidity and Temperature |
TB-66
|
VMI |
03/2025 |
| SƠ ĐỒ LIÊN KẾT CHUẨN |
| ↑ |
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY
|
AoV, VMI |
| ↑ |
LIÊN KẾT CHUẨN/ TRACEABILITTY
|
AoV |
| ↑ |
PHƯƠNG TIỆN ĐO/ MEASURING INSTRUMENT |
543 Nhiệt ẩm kế IOT | IOT Thermohygrometer |
|